Kết quả SXKD quý IV/2005 của KHA
|
Chỉ tiêu |
Kỳ báo cáo |
Lũy kế |
|
Doanh thu bán hàng |
90.968.442.423 |
226.719.687.747 |
|
Các khoản giảm trừ |
- |
268.860 |
|
Doanh thu thuần |
90.968.442.423 |
226.719.418.887 |
|
Giá vốn hàng bán |
83.088.800.060 |
196.952.759.466 |
|
Lợi nhuận gộp |
7.879.642.363 |
29.766.659.421 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính |
14.183.480 |
165.779.507 |
|
Chi phí tài chính |
686.899.114 |
1.304.043.973 |
|
Lợi nhuận tài chính |
-672.715.634 |
-1.138.264.466 |
|
Chi phí bán hàng |
1.549.352.802 |
4.307.791.861 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2.630.433.315 |
7.344.535.208 |
|
Thu nhập khác |
1.409.626.140 |
2.466.457.388 |
|
Chi phí khác |
3.123.457.863 |
3.726.578.229 |
|
Lợi nhuận khác |
-1.713.831.723 |
-1.260.120.841 |
|
Lợi nhuận trước thuế |
1.313.308.889 |
15.715.947.045 |
|
Thuế TNDN phải nộp |
-71.116.314 |
1.729.213.456 |
|
Lợi nhuận sau thuế |
1.384.425.203 |
13.986.733.589 |
|
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu |
442 |
4.461 |
|
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
800 |
1.800 |
TTGDCK TPHCM








