Khi đại học rời khỏi trung tâm thành phố
Có những thay đổi trong đời sống đô thị diễn ra lặng lẽ đến mức người ta chỉ nhận ra ý nghĩa của chúng khi mọi thứ đã hoàn tất. Những bức tường được tháo dỡ, những khu đất được quy hoạch lại, các giảng đường cũ dần dần vắng bóng sinh viên. Rồi đến một ngày nào đó, người ta chợt nhận ra rằng các trường đại học – vốn từng là một phần quen thuộc của đời sống thành phố – đã lần lượt rời khỏi các khu trung tâm.
Trong nhiều năm gần đây, câu chuyện di dời các trường đại học ra khỏi lõi đô thị trở thành một xu hướng quy hoạch đáng chú ý tại thành phố Hồ Chí Minh. Lý do của sự thay đổi này, xét trên phương diện kỹ thuật, không khó để hiểu. Đô thị ngày càng đông đúc, giao thông trở nên quá tải, trong khi giá trị đất đai ở khu trung tâm tăng lên nhanh chóng. Những campus rộng rãi với ký túc xá, phòng thí nghiệm và không gian nghiên cứu hiện đại dường như phù hợp hơn với các khu đất lớn ở vùng ven đô.
Từ góc nhìn của các nhà quy hoạch, đây có thể là một lựa chọn hợp lý. Nhưng xét về tiến trình lịch sử phát triển của đô thị, đại học chưa bao giờ chỉ là một vấn đề của quy hoạch.
Trong lịch sử đô thị, đại học luôn đóng một vai trò đặc biệt. Nó không chỉ là một thiết chế giáo dục; nó còn là một trung tâm của đời sống trí thức. Nhiều thành phố lớn trên thế giới đã hình thành bản sắc văn hóa và tinh thần của mình xung quanh các trường đại học. Chính sự hiện diện của đại học tạo nên một thứ sinh khí rất riêng – một “khí hậu trí tuệ” mà không một dự án bất động sản nào có thể tạo dựng trong một sớm một chiều.
Ở châu Âu, mối quan hệ giữa đại học và thành phố đã kéo dài qua nhiều thế kỷ. Tại University of Oxford và University of Cambridge, các trường đại học phát triển cùng với đô thị. Những thư viện cổ kính, sân cỏ yên tĩnh và các dãy nhà đá cổ bao quanh các sân trong đã trở thành một phần không thể tách rời của cảnh quan thành phố.
Không gian vật chất của đại học cũng góp phần tạo nên linh hồn của các đô thị trí thức. Những khuôn viên với giảng đường, thư viện và quảng trường nhỏ nơi sinh viên tụ họp thường trở thành những không gian văn hóa quan trọng của thành phố. Qua nhiều thế hệ, các khuôn viên ấy không chỉ là nơi học tập mà còn trở thành một phần ký ức của đời sống trí thức đô thị.
Ở Paris, khu Quartier Latin – gắn liền với Sorbonne University – từ lâu đã là biểu tượng của đời sống học thuật châu Âu. Những con phố nhỏ quanh đại học với hiệu sách, nhà xuất bản và quán cà phê đã nuôi dưỡng nhiều thế hệ học giả và nghệ sĩ.
Tại Đông Á, mối quan hệ giữa đại học và đô thị cũng mang những đặc điểm tương tự. Ở Tokyo, University of Tokyo nằm trong một khu đô thị học thuật nơi sinh viên, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ cùng tồn tại trong một hệ sinh thái tương đối chặt chẽ. Ở Bắc Kinh, các trường như Bắc Đại và Thanh Hoa đã hình thành nên một cụm đại học lớn – nơi nghiên cứu khoa học và đổi mới công nghệ phát triển song song với sự mở rộng của đô thị.
Những ví dụ này cho thấy một điều khá rõ ràng: trong nhiều trường hợp, đại học không chỉ là một thiết chế nằm trong thành phố; nó là một phần của chính cấu trúc trí tuệ của thành phố.
Nếu nhìn lại lịch sử của Sài Gòn, ta cũng có thể thấy những dấu vết của một mối quan hệ như vậy. Trước năm 1975, các phân khoa của Viện Đại học Sài Gòn cùng với một số trường chuyên ngành khác nằm rải rác trong khu vực nội thành. Sự hiện diện của các cơ sở đào tạo này đã góp phần tạo nên một đời sống đại học khá đặc trưng của đô thị Sài Gòn trước đây.
Qua thời gian, những nơi ấy trở thành ký ức đô thị: người ta nhớ đến một thành phố không chỉ qua các đại lộ hay cao ốc, mà còn qua những cánh cổng và sân trường, nơi nhiều thế hệ sinh viên đã đi qua. Khi một đại học rời khỏi trung tâm thành phố, không chỉ một cơ sở đào tạo được di dời; một phần của cảnh quan tinh thần của đô thị cũng lặng lẽ biến mất.
Thế nhưng, ngày nay, phần lớn không gian đó đã thay đổi.
Trong vài thập niên gần đây, quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã đặt ra nhiều áp lực mới đối với thành phố Hồ Chí Minh. Dân số tăng nhanh, giao thông trung tâm ngày càng quá tải, trong khi nhu cầu phát triển thương mại và tài chính khiến giá trị đất đai ở khu lõi thành phố tăng lên từng năm.
Trong bối cảnh đó, việc di dời các trường đại học ra vùng ven dường như trở thành một lựa chọn gần như tất yếu. Một ví dụ tiêu biểu là khu quy hoạch của Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh tại quận Thủ Đức cũ, với nhiều campus rộng lớn dành cho nhiều hoạt động đào tạo và nghiên cứu.
Về mặt cơ sở vật chất, mô hình campus ngoại thành mang lại nhiều lợi ích rõ ràng. Các trường có thể xây dựng phòng thí nghiệm hiện đại, ký túc xá lớn và không gian sinh hoạt cho sinh viên – những điều rất khó thực hiện trong những khu trung tâm chật chội.
Tuy nhiên, đời sống đại học không chỉ diễn ra trong giảng đường. Sinh viên cũng là một lực lượng lao động trẻ đang bước vào đời sống kinh tế của thành phố. Trong nhiều đô thị lớn, việc làm thêm, thực tập và các công việc bán thời gian đóng vai trò quan trọng trong quá trình trưởng thành của sinh viên. Khi đại học nằm trong khu vực trung tâm, sinh viên có thể dễ dàng tiếp cận các doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu hoặc các công ty khởi nghiệp.
Ngược lại, khi campus nằm cách xa trung tâm hàng chục cây số, sự tiếp xúc ấy trở nên khó khăn hơn. Mỗi chuyến đi vào thành phố có thể mất nhiều giờ di chuyển, làm tăng chi phí sinh hoạt và thu hẹp những cơ hội nghề nghiệp ban đầu của sinh viên.
Một thực tế khác cũng cần được nhìn nhận. Phần lớn sinh viên và giảng viên của các trường đại học tại thành phố vẫn sinh sống trong khu vực nội thành. Khi các cơ sở đào tạo nằm ở ngoại vi đô thị, hàng chục nghìn người phải di chuyển mỗi ngày qua những quãng đường dài để đến lớp học và phòng thí nghiệm. Thời gian bị tiêu hao trên đường đi trở thành một dạng chi phí vô hình của hệ thống giáo dục đại học.
Một thành phố có thể xây dựng những tòa nhà cao hàng trăm mét chỉ trong vài năm. Nhưng để hình thành một không gian trí thức – nơi các thế hệ sinh viên, học giả và nghệ sĩ cùng góp phần tạo nên một truyền thống văn hóa – thường cần đến rất nhiều thập niên.
Dĩ nhiên, khi đất trung tâm ngày càng trở nên đắt giá, người ta dễ dàng nhìn thấy ở đó những khả năng khai thác cực kỳ hấp dẫn giới đầu tư: những cao ốc văn phòng, khu thương mại hay các dự án bất động sản sang trọng. Những tính toán ấy không phải là điều khó hiểu. Nhưng câu hỏi vẫn còn đó: liệu giá trị của một đô thị chỉ nên được đo bằng giá đất, hay còn bằng những không gian tri thức mà nó gìn giữ? Lương tâm và trách nhiệm xã hội của giới đầu tư không phải chỉ nằm ở những dự án sinh lợi. Nó còn nằm khả năng thừa nhận rằng có những không gian – như đại học – đã tạo ra giá trị di sản văn hóa lâu dài cho thành phố, dù chúng không thể được đo ngay bằng giá thị trường của đất đai. Được cái tính khiêm cung đó, đại học mong lắm thay!
Có lẽ một hướng dung hòa cũng đáng được suy nghĩ. Trong nhiều đô thị lớn trên thế giới, các campus đào tạo quy mô lớn thường được quy hoạch ở vùng ven, nơi có đủ không gian cho giảng đường, ký túc xá và các phòng thí nghiệm hiện đại. Nhưng đồng thời, những cơ sở đại học lâu đời trong nội thành – vốn đã trở thành một phần của ký ức và cảnh quan trí thức đô thị – vẫn cần được gìn giữ và sử dụng theo những chức năng phù hợp hơn: các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), các không gian khởi nghiệp, chương trình đào tạo sau đại học, hay các hoạt động hợp tác doanh nghiệp và quốc tế. Trong cách sắp xếp ấy, đại học không rời bỏ thành phố, mà chỉ thay đổi vai trò của mình trong đời sống đô thị đang mở rộng.
Trong tương lai, thành phố Hồ Chí Minh có thể trở thành một trung tâm tài chính quốc tế và thương mại lớn của khu vực. Những khu đô thị mới sẽ tiếp tục định hình đường chân trời của thành phố.
Nhưng sự thịnh vượng, giàu có vật chất của một đô thị không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với sức sống trí tuệ của nó.
Một thành phố thực sự sống động thường cần nhiều thứ hơn chỉ những tòa cao ốc. Nó cần những nơi ý tưởng được hình thành, được tranh luận và được truyền lại cho thế hệ sau. Trong lịch sử các đô thị lớn, những nơi như vậy thường mang một cái tên rất quen thuộc: ĐẠI HỌC.
PGS. Trương Quang Thông - Trường Kinh doanh - Đại học Kinh tế TP.HCM









