Tin tức
Khu công nghiệp tái chế nhựa chuyên biệt: Mô hình hấp dẫn, nền móng vẫn còn thiếu

Khu công nghiệp tái chế nhựa chuyên biệt: Mô hình hấp dẫn, nền móng vẫn còn thiếu

05/07/2026

Banner PHS

Khu công nghiệp tái chế nhựa chuyên biệt: Mô hình hấp dẫn, nền móng vẫn còn thiếu

Mỗi năm Việt Nam phát sinh 3.9 triệu tấn rác thải nhựa, nhưng chỉ khoảng 33% được tái chế[1]. Khoảng cách này đang trở thành rào cản xuất khẩu khi EU áp dụng Quy định Bao bì và Chất thải Bao bì (PPWR, EU 2025/40), yêu cầu tăng tỷ lệ nhựa tái chế trong bao bì, đặc biệt chai PET tiếp xúc thực phẩm phải đạt tối thiểu 30% vào năm 2030.

Để đáp ứng yêu cầu này, doanh nghiệp FMCG không thể chỉ dựa vào cam kết tự nguyện mà cần nguồn nhựa tái chế đạt chuẩn và có chứng nhận quốc tế. Vì vậy, việc phát triển hạ tầng tái chế quy mô công nghiệp - đặc biệt là các khu công nghiệp tái chế nhựa chuyên biệt[2] - đang được xem là hướng đi then chốt để thu hẹp khoảng cách cung ứng.

Ý tưởng hấp dẫn nhưng định nghĩa còn mờ nhạt

Khu công nghiệp tái chế nhựa chuyên biệt là một mô hình đang hình thành trong thực tiễn, khác với khu công nghiệp sinh thái (EIP) theo khung của UNIDO. EIP mang tính đa ngành và dựa trên cộng sinh công nghiệp, nơi doanh nghiệp trao đổi chất thải, năng lượng và tài nguyên để tối ưu toàn hệ thống[3]. Trong khi đó, khu tái chế nhựa chuyên biệt tập trung riêng vào chuỗi giá trị nhựa thứ cấp, từ thu gom, phân loại các loại PET/HDPE/PP đến tái chế thành nguyên liệu đầu vào cho sản xuất.

Theo IFC, hiệu quả của chuỗi tái chế nhựa phụ thuộc chủ yếu vào khâu thu gom, phân loại và tái chế chính quy, đặc biệt với các dòng nhựa phổ biến như PET, PE và PP. Ở đầu ra, sản phẩm tái chế thường phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn như FDA, EFSA hoặc các chứng nhận tái chế quốc tế[4]; một số doanh nghiệp Việt Nam như Duy Tân Recycling cũng đã bắt đầu theo các chuẩn này trong thực tế[5]. Về bản chất, doanh thu không chỉ đến từ xử lý chất thải mà chủ yếu từ việc bán nguyên liệu tái chế và sản phẩm tái sinh.

Điểm khác biệt quan trọng là mô hình này thay đổi cấu trúc tài chính dự án. Nếu khu xử lý chất thải truyền thống phụ thuộc vào phí dịch vụ hoặc ngân sách công, thì khu tái chế nhựa chuyên biệt phải vận hành theo logic thị trường, dựa vào đầu ra sản phẩm để hoàn vốn, khiến rủi ro và hiệu quả đầu tư hoàn toàn khác biệt.

Tại Đông Nam Á, mô hình khu tái chế nhựa chuyên biệt vẫn chưa hình thành ở cấp độ quốc gia. Thái Lan có các cụm hóa dầu lớn tại Rayong, nhưng đây chủ yếu là trung tâm sản xuất hóa dầu, không phải hệ sinh thái tái chế nhựa khép kín. Hàn Quốc thường được UNIDO dùng làm hình mẫu khu công nghiệp sinh thái, như tại Ulsan, nhưng cũng là mô hình đa ngành thay vì chuyên biệt cho nhựa[6].

Ở châu Âu, ngành tái chế nhựa hiện vận hành qua khoảng 850 cơ sở phân tán với tổng công suất khoảng 13,5 triệu tấn. Tuy vậy, ngành này đang chịu áp lực suy giảm, với doanh thu giảm 5,5% và tỷ lệ đóng cửa cơ sở tăng tới 50%, trong khi vẫn chưa đạt tốc độ tăng trưởng cần thiết để đáp ứng mục tiêu của PPWR[7].

Sự quan tâm tới mô hình khu tái chế nhựa chuyên biệt không xuất phát từ tính mới, mà từ nhu cầu thực tế của các thương hiệu FMCG xuất khẩu sang EU: cần nguồn nhựa tái sinh có chứng nhận, truy xuất rõ ràng và chất lượng ổn định. Một nhà máy đơn lẻ khó đáp ứng yêu cầu này, trong khi một hệ sinh thái tích hợp từ thu gom, phân loại, xử lý đến kiểm định trong cùng một không gian có thể giảm chi phí logistics, tăng tỷ lệ thu hồi và đảm bảo chất lượng đồng đều cho các hợp đồng dài hạn.

Việt Nam: Tiềm năng lớn, hiện thực chưa khớp

Hoạt động tái chế nhựa tại Việt Nam không thiếu quy mô nhưng còn mất cân đối giữa đầu vào và năng lực xử lý.

Năm 2025, Việt Nam tiêu thụ khoảng 11,2 triệu tấn nhựa, dự báo tăng lên 23 triệu tấn vào 2034 (CAGR 8-9%) theo VPA. Nguồn cung chủ yếu vẫn phụ thuộc nhập khẩu (70-80%), trong khi sản xuất trong nước khoảng 3 triệu tấn/năm. Điều này tạo ra nguồn tiềm năng lớn cho phế liệu nhựa, nhưng không đồng nghĩa với khả năng thu hồi tương ứng[8].

Thực tế, mỗi năm Việt Nam phát sinh 3.9 triệu tấn rác thải nhựa, nhưng chỉ khoảng 33% được tái chế (tương đương 1.28 triệu tấn), phần còn lại bị chôn lấp, đốt hoặc thất thoát ra môi trường[9]. Việt Nam cũng nằm trong nhóm 5 quốc gia xả thải nhựa ra biển lớn nhất thế giới, với khoảng 0.28-0.73 triệu tấn/năm[10]. Hoạt động tái chế hiện chủ yếu vẫn dựa vào khu vực phi chính thức như ve chai, cơ sở nhỏ lẻ và làng nghề, trong khi công nghiệp tái chế chính thức còn hạn chế.

Duy Tân Recycling hiện có công suất 60,000 tấn PET/năm tại Long An[11], ứng dụng công nghệ Bottle-to-Bottle đạt chuẩn FDA và EFSA, và đã xuất khẩu rPET sang 12 quốc gia. Khi mở rộng lên 100,000 tấn/năm[12], dù là một nhà máy quy mô lớn nhưng vẫn chưa đủ để hình thành một hệ sinh thái tái chế tích hợp ở cấp khu công nghiệp.

Ở chuỗi cung ứng lớn hơn, SCGC đang thúc đẩy các sáng kiến tái chế tại Việt Nam thông qua tổ hợp Long Sơn và hợp tác khu vực với mục tiêu xử lý 200,000 tấn rác nhựa tại châu Á – Thái Bình Dương đến năm 2030[13], kết hợp cả tái chế cơ học và hóa học.

Về chính sách, Việt Nam đã triển khai EPR bắt buộc từ 01/01/2024 theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP. PRO Vietnam năm 2024 thu gom và tái chế khoảng 64,710 tấn bao bì, tăng mạnh so với giai đoạn thí điểm 2022 (3.000 tấn), nhưng vẫn chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ so với tổng lượng nhựa phát sinh hàng năm[14].

Bốn nút thắt chính của ngành vẫn chưa được giải quyết triệt để: (1) phân loại tại nguồn còn yếu, (2) chi phí thu gom cao, (3) thị trường nội địa cho nhựa tái sinh chất lượng cao còn mỏng và phụ thuộc xuất khẩu, và (4) khung EPR vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, tạo ra mức độ bất định cho đầu tư dài hạn.

Cần gì để mô hình này hoạt động?

Khu công nghiệp tái chế nhựa chuyên biệt không thể hình thành bằng các mệnh lệnh hành chính, mà phụ thuộc vào ba lớp điều kiện thị trường và thể chế.

Đầu tiên, là sự ổn định của chính sách. Lộ trình EPR cần đủ nhất quán để nhà đầu tư có thể tính toán hoàn vốn dài hạn. Đồng thời, mức phí tái chế (Fs) phải phản ánh đúng chi phí thực tế để đảm bảo dòng tiền cho hệ thống tái chế. Hiện nay, khung pháp lý đã mở đường qua Nghị định 35/2022/NĐ-CP, cùng một số ưu đãi như miễn tiền thuê đất tại Hà Nội cho hoạt động tái chế, lãi vay ưu đãi từ Quỹ Bảo vệ Môi trường (2.6-3.6%/năm). Tuy nhiên, vẫn thiếu cơ chế ưu đãi chuyên biệt cho hạ tầng tái chế nhựa quy mô khu công nghiệp.

Thứ hai,  cơ chế tài chính chia sẻ rủi ro. Mô hình tái chế nhựa cần vốn lớn nhưng phụ thuộc vào biến động đầu vào và giá đầu ra. PPP có thể giúp giảm rủi ro logistics thu gom, trong khi tín dụng xanh và phân loại xanh quốc gia giúp giảm chi phí vốn. Nếu hệ thống MRV đạt chuẩn, các dự án còn có thể tiếp cận tài chính khí hậu hoặc tín chỉ carbon, nhờ hiệu quả giảm phát thải từ việc chuyển rác khỏi chôn lấp.

Thứ ba, hạ tầng phân loại tại nguồn, đây là nút thắt quan trọng nhất. Nếu rác không được phân loại ngay từ hộ gia đình, toàn bộ chuỗi tái chế sẽ bị suy giảm chất lượng đầu vào và hiệu suất vận hành. Vấn đề này không thể giải quyết chỉ bằng nhà máy hay vốn đầu tư, mà cần thay đổi hành vi xã hội, hạ tầng thu gom đô thị và cơ chế khuyến khích đủ mạnh.

Với nhà đầu tư ESG, vấn đề không nằm ở nhu cầu thị trường - vốn đang được củng cố bởi PPWR của EU và lộ trình CBAM từ 2026 - mà nằm ở khả năng kiểm soát rủi ro. Thách thức lớn nhất nằm ở tính bền vững của dòng nguyên liệu đầu vào và độ ổn định của môi trường chính sách trong nước. Khi hai yếu tố này chưa đủ chắc chắn, các quyết định đầu tư quy mô lớn vào khu công nghiệp tái chế nhựa vẫn chưa thể đạt đến “chốt đầu tư” cuối cùng (FID).


[1] https://moitruongvaxahoi.vn/hoat-dong-tai-che-nhua-tai-viet-nam-thuc-trang-va-trien-vong-1580970153.html

[2] https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2025/40/oj/eng

[3] https://www.unido.org/sites/default/files/files/2021-04/An%20international%20framework%20for%20eco-industrial%20parks%20v2.0.pdf

[4] https://www.ifc.org/content/dam/ifc/doc/mgrt/market-study-vietnam-plastic-circularity-summary-vn.pdf

[5] https://duytanrecycling.com/vi/chuyen-doanh-nghiep-viet-ban-rac-thai-nhua-vao-hoa-ky-eu/

[6] https://vjol.info.vn/index.php/mt/article/download/94912/80204/

[7] https://www.plasticsrecyclers.eu/news/2024-data-reveals-a-deepening-crisis-of-the-european-plastics-recycling-industry/

[8] https://b-company.jp/vi/vietnams-plastic-resin-market-industry-landscape-and-foreign-investment-opportunities/

[9] https://moitruongvaxahoi.vn/hoat-dong-tai-che-nhua-tai-viet-nam-thuc-trang-va-trien-vong-1580970153.html

[10] https://documents1.worldbank.org/curated/en/099731506282258321/txt/P167307-16be76e8-4038-489b-87c1-1a167c06027a.txt

[11] https://tapchicongthuong.vn/duytan-recycling-khong-ngung-no-luc--vuon-minh-tien-vao-ky-nguyen-xanh-129936.htm

[12] https://duytanrecycling.com/vi/duytan-recycling-tu-hao-thuong-hieu-quoc-gia-vn-value-2024/

[13] https://corporate.dow.com/en-us/news/press-releases/dow-and-scgc-sign-mou-for-a-first-of-its-kind-partnership-to-tra.html\

[14] https://provietnam.com.vn/tin-pro-viet-nam/pro-viet-nam-6-nam-giu-vai-tro-tien-phong-vi-mot-viet-nam-xanh-sach-dep/

Nguyễn Nhiều Lộc

FILI - 19:00:00 05/07/2026

Banner PHS
Logo PHS

Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)

(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ) 

1900 25 23 58
support@phs.vn
Kết nối với chúng tôi:

Đăng ký nhận tin

Tải app PHS-Mobile Trading

Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú HưngCông ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng