Lợi suất trái phiếu Mỹ tăng mạnh: Thu hẹp dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ toàn cầu
Đà leo thang của lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ đang làm thay đổi đáng kể "giá của tiền" trên quy mô toàn cầu. Diễn biến này không chỉ vô hình trung tạo ra sự thắt chặt trên các thị trường tài chính mà còn đặt các ngân hàng trung ương lớn vào tình thế cẩn trọng hơn trong tiến trình nới lỏng tiền tệ.

Định giá lại "giá của tiền" và kỳ vọng thị trường
Tác động đáng chú ý nhất của làn sóng tăng lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ hiện nay là việc tái thiết lập "giá của tiền" trên toàn cầu. Hiểu một cách đơn giản, đây chính là sự gia tăng chi phí vay vốn trung và dài hạn đối với các chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Mỹ đi lên, chi phí vốn tham chiếu trên nhiều thị trường khác cũng chịu sức ép đồng pha, ngay cả khi lãi suất điều hành của các ngân hàng trung ương (NHTW) chưa hề xê dịch.
Về mặt lý thuyết, lãi suất dài hạn không chỉ phản ánh mức lãi suất chính sách ở thời điểm hiện tại, mà còn bao hàm kỳ vọng về lãi suất ngắn hạn trong tương lai cũng như phần bù kỳ hạn. Số liệu thị trường gần đây đã minh chứng rõ rệt cho xu hướng này.
Cụ thể, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ (Treasury) kỳ hạn 10 năm đã bật tăng mạnh từ mức 4.78% (ngày 04/09/2026) lên 5.26% (ngày 29/09/2026) – tức tăng gần 50 điểm cơ bản chỉ trong vòng chưa đầy 1 tháng. Đáng nói, đợt tăng này diễn ra trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn đang duy trì biên độ lãi suất quỹ liên bang ở mức 3.75 - 4%. Sự chênh lệch này cho thấy thị trường đang chủ động định giá lại cả triển vọng lạm phát, mức lãi suất thực và những rủi ro trong dài hạn.
Sức ép chéo lên châu Âu và Anh qua kênh tỷ giá
Sự dịch chuyển của lợi suất Mỹ ngay lập tức tạo ra sức ép lan tỏa lên các NHTW khác, chủ yếu thông qua kênh tỷ giá. Khi tỷ suất sinh lời của các tài sản định giá bằng USD tăng cao, dòng vốn toàn cầu có xu hướng chảy mạnh về đồng bạc xanh, gây áp lực mất giá lên các đồng tiền khác. Nếu các NHTW ngoài Mỹ quyết định giảm lãi suất quá nhanh trong bối cảnh này, đồng nội tệ của họ sẽ chịu áp lực mất giá nặng nề, từ đó kéo chi phí nhập khẩu lên cao và bồi thêm sức ép lạm phát.
Thực tế bài toán này đang hiện hữu rất rõ tại châu Âu. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đã phải tiến hành tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản trong tháng 9, đưa mức lãi suất tiền gửi lên 2.5%. Quyết định này đi kèm với dự báo lạm phát của khu vực Eurozone sẽ duy trì ở mức 3% trong năm 2026, cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2%. Do đó, khi lợi suất tại Mỹ neo ở mức cao, ECB càng buộc phải cân nhắc kỹ lưỡng tốc độ nới lỏng chính sách, thay vì chỉ dồn trọng tâm vào mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Tại Anh, Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) cũng đang đối mặt với một tình thế tương tự, thậm chí áp lực lạm phát trong nước còn thể hiện rõ nét hơn. Hiện tại, lãi suất điều hành của BoE đang ở mức 3.75%, trong khi Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 8/2026 lên tới 3.1% – vượt xa mục tiêu 2%. Căng thẳng hiện rõ tại cuộc họp tháng 9 vừa qua khi có tới 3 trên 9 thành viên của Ủy ban muốn tiếp tục tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên mức 4%. Những dữ kiện này cho thấy, khi lạm phát chưa được kiểm soát hoàn toàn và điều kiện tài chính toàn cầu đang thắt chặt, khả năng cắt giảm lãi suất nhanh chóng tại Anh là rất hạn chế.
Thị trường tự thắt chặt: Không đồng nghĩa với việc ồ ạt tăng lãi suất
Tuy nhiên, giới phân tích tài chính chỉ ra rằng, cơ chế vận hành thực tế phức tạp hơn cách hiểu đơn thuần là "trái phiếu Mỹ tăng thì các NHTW khác cũng phải tăng lãi suất".
Lợi suất Mỹ tăng kéo theo sự gia tăng của chi phí vốn toàn cầu, từ lợi suất trái phiếu doanh nghiệp cho đến chi phí vay mượn của các hộ gia đình. Nói cách khác, thị trường tài chính hoàn toàn có khả năng tự vận hành để tạo ra một môi trường "thắt chặt tiền tệ" mà không đòi hỏi các NHTW phải chính thức can thiệp nâng lãi suất điều hành.
Xét đến cùng, sự gia tăng của lợi suất trái phiếu Mỹ sẽ thẩm thấu vào nền kinh tế toàn cầu thông qua ba kênh chính: chi phí vốn, tỷ giá và điều kiện tài chính. Dưới áp lực chi phí vốn đắt đỏ và rủi ro tỷ giá rình rập, dư địa để các NHTW mạnh tay hạ lãi suất sẽ ngày một cạn dần, đặc biệt là tại các quốc gia vẫn đang chật vật với lạm phát. Sự gia tăng của lợi suất không ép buộc các cơ quan này phải thắt chặt thêm, nhưng chắc chắn sẽ đóng vai trò như một lực cản khiến tiến trình nới lỏng tiền tệ phải diễn ra chậm rãi và thận trọng hơn nhiều so với kỳ vọng.
Tựu trung lại, nếu lợi suất trái phiếu 10 năm của Mỹ tiếp tục duy trì quanh ngưỡng 5% hoặc cao hơn, các NHTW lớn sẽ phải giải quyết một bài toán cân bằng đầy thách thức: vừa kiểm soát lạm phát, vừa ổn định tỷ giá, đồng thời không làm đứt gãy đà tăng trưởng. Với rủi ro lạm phát và tỷ giá phình to nếu hạ lãi suất quá sớm, dư địa nới lỏng tiền tệ toàn cầu sẽ bị thu hẹp đáng kể. Diễn biến của thị trường trái phiếu Mỹ, do đó, đã chính thức trở thành một biến số mang tính quyết định trong bức tranh hoạch định chính sách tiền tệ toàn cầu giai đoạn tới.
NCS.Ths. Nguyễn Thái Bình - Giảng viên, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT)










