Luật Phát triển Đô thị: Không chỉ dành riêng cho TP.HCM
Đề án "Triển khai mô hình xây dựng pháp luật theo hình thức tập trung tại TP.HCM" đang được Sở Tư pháp tham mưu cho UBND TP.HCM nhằm bảo đảm sự chỉ đạo thống nhất, nâng cao chất lượng và rút ngắn thời gian xây dựng các văn bản quy định chi tiết. Đây là bước đón đầu Luật Phát triển Đô thị dự kiến sẽ được Quốc hội thông qua vào ngày cuối cùng của kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất, Quốc hội khóa XVI (diễn ra từ 3-24/8 tại Hà Nội).
Động thái này cho thấy sự chủ động của TP.HCM, tức chuẩn bị những công cụ căn bản để khi Luật PTĐT có hiệu lực thì ngay lập tức sẽ được vận hành chứ không để phải chờ đợi hướng dẫn thực thi. Quan trọng hơn, nó phản ánh “cú hích” lịch sử khi lần đầu tiên một đạo luật do Quốc hội ban hành đã phân cấp luôn cho Hội đồng Nhân dân địa phương lập thành và ban hành các văn bản quy định chi tiết để luật đi ngay vào thực tiễn cuộc sống.
Nói như Bí thư Thành ủy TP.HCM Trần Lưu Quang trong buổi tiếp xúc cử tri vào tháng Năm thì “Với luật này (tức Luật ĐTĐB), thành phố đang trình một yếu tố cực kỳ đặc biệt. Luật này không có nghị định, không có thông tư mà HĐND - UBND TPHCM sẽ hướng dẫn thực hiện luật. Đây là một bước cải tiến cực kỳ lớn, là một cuộc cách mạng về thể chế". Bởi cũng theo ông là khi đã có Luật, thực thi như thế nào, hiệu quả phục vụ xã hội ra sao mới là điều quan trọng.
Rõ ràng, cam kết phân cấp, trao quyền mạnh mẽ, triệt để cho TP.HCM của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã và đang được cụ thể hóa bằng công cụ pháp lý - đó là bước tiến của phương thức lãnh đạo nhằm đạt mục tiêu cao nhất trong chỉ đạo, tổ chức thực thi: phục vụ người dân, doanh nghiệp đồng phát triển, thụ hưởng.
Thực tế, việc xây dựng Luật PTĐT không phải là một sáng kiến đơn lẻ. Nó là sự cụ thể hóa đồng bộ nhiều chủ trương lớn của Đảng bao gồm: Nghị quyết số 06-NQ/TW năm 2022 về quy hoạch, xây dựng, quản lý và phát triển bền vững đô thị đến năm 2030; Nghị quyết số 31-NQ/TW về phương hướng phát triển TP.HCM; và đặc biệt là Nghị quyết số 09-NQ/TW năm 2026, xác định phát triển TP.HCM trở thành biểu tượng phát triển năng động, đột phá về thể chế và quản trị.
Thực tiễn ba năm thực hiện Nghị quyết số 98/2023/QH15 về thí điểm cơ chế, chính sách đặc thù, và Nghị quyết số 260/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung, đã khẳng định một điều: cơ chế đặc thù đúng hướng thì tạo được động lực thật. Nhưng cơ chế thí điểm, theo bản chất, là có thời hạn và giới hạn. Sau khi sắp xếp đơn vị hành chính, không gian phát triển của thành phố đã thay đổi căn bản, và những nút thắt mang tính cấu trúc đòi hỏi một khung pháp lý ổn định, đồng bộ, dài hạn — đó chính là lý do Luật PTĐT được xác định là "đột phá của đột phá".
Sau sắp xếp, TP.HCM mới có quy mô GRDP hợp nhất đạt khoảng 2,715 triệu tỷ đồng — tương đương 114 đến 121 tỷ USD, trở thành địa phương có quy mô kinh tế lớn nhất cả nước, chiếm khoảng một phần tư GDP quốc gia, và lớn hơn quy mô kinh tế của một số quốc gia ASEAN. Thành phố đóng góp gần 30% tổng thu ngân sách cả nước. Mỗi điểm phần trăm tăng trưởng của Thành phố, vì vậy, đều có ý nghĩa quốc gia.
Với phương châm đầy trọng trách “Cả nước vì Thành phố, Thành phố vì cả nước", Đại hội đại biểu Đảng bộ TP.HCM lần thứ I, nhiệm kỳ 2025–2030, đã thông qua Nghị quyết với 30 chỉ tiêu, trong đó chỉ tiêu hàng đầu là tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân đạt 10–11%/năm — tức là mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Mục tiêu hai con số không phải là một con số duy ý chí. Nó được cụ thể hóa thành các mục tiêu cụ thể theo từng lĩnh vực, và mỗi lĩnh vực đều cần một chương, một điều tương ứng trong dự luật:
Thứ nhất, về nguồn lực tài chính và đầu tư. Nghị quyết Đại hội xác định tổng vốn đầu tư toàn xã hội bình quân 5 năm đạt 35–40% GRDP. Muốn huy động được nguồn lực khổng lồ này, dự luật quy định thẩm quyền cho HĐND TP phát hành trái phiếu đô thị, trái phiếu công trình, trái phiếu xanh, và cơ chế ngân sách trung ương bổ sung có mục tiêu từ số tăng thu. Đây là điều kiện tiên quyết để giải bài toán vốn cho hạ tầng.
Thứ hai, về khoa học, công nghệ và kinh tế số, TP.HCM đặt mục tiêu kinh tế số chiếm khoảng 30% GRDP vào năm 2026 và hướng tới khoảng 40% GRDP vào năm 2030. Các quy định về Quỹ phát triển khoa học công nghệ, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), khu công nghệ cao trong dự luật chính là hành lang pháp lý cho mục tiêu này.
Thứ ba, về hạ tầng và đô thị theo định hướng giao thông công cộng. Mục tiêu GRDP bình quân đầu người đạt 14.000–15.000 USD vào năm 2030 — gấp gần hai lần mức hiện nay — chỉ khả thi khi giải quyết được ùn tắc, ngập nước và thiếu hụt hạ tầng. Cơ chế TOD, cơ chế khai thác không gian ngầm, không gian tầm thấp, tầm cao, và mô hình đường sắt địa phương trong dự luật là lời giải cho điểm nghẽn kéo dài này.
Thứ tư, về động lực kinh tế mới với các quy định về Khu thương mại tự do, Khu logistics tích hợp, và cơ chế kết nối với Trung tâm tài chính quốc tế — theo tinh thần Nghị quyết số 222/2025/QH15 — sẽ mở ra không gian thu hút dòng vốn quốc tế, đưa TP.HCM vào nhóm các đô thị cạnh tranh toàn cầu.
Điều cần nói, điểm cốt lõi của dự luật là cơ chế phân quyền, phân cấp triệt để cho chính quyền đô thị — cho phép thành phố ban hành văn bản quy phạm pháp luật phù hợp thực tiễn, được thí điểm cơ chế mới, và chủ động quyết định đầu tư. Đây chính là sự khác biệt căn bản giữa một đạo luật ổn định và một nghị quyết thí điểm. Đồng thời, dự luật đã thiết kế các nguyên tắc kiểm soát chặt chẽ: không phương hại quốc phòng, an ninh, đối ngoại; bảo đảm công khai, minh bạch, kiểm soát quyền lực và phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực.
Hơn ngàn năm trước, triết gia, nhà chính trị lỗi lạc Marcus Tullius Cicero đã hùng biện trước Viện Nguyên lão rằng “quan chức là luật pháp biết nói, còn luật pháp là quan chức thầm lặng”.
Sự ra đời một đạo luật riêng cho TP.HCM (như Luật Thủ đô cho Hà Nội) không hề là đặc quyền cho một địa phương mà có ý nghĩa như một đòn bẩy để “nhấc bổng” sức phát triển của chính nó và vùng lân cận. Với Luật PTĐT, TP.HCM và các đô thị đặc biệt khác có đủ công cụ pháp lý hiện thực mục tiêu tăng trưởng hai con số, xứng đáng với vai trò đầu tàu kinh tế của cả nước.
Quốc Học










