Quan hệ nhà đầu tư (IR) tại Việt Nam: Từ công bố thông tin đến năng lực thu hút vốn quốc tế
Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt mới của thị trường vốn khi FTSE Russell xác nhận tái phân loại thị trường từ thị trường cận biên lên thứ cấp mới nổi, dự kiến có hiệu lực từ ngày 21/09/2026. Tuy nhiên, nâng hạng mới chỉ mở cánh cửa. Việc dòng vốn quốc tế thực sự phân bổ vào doanh nghiệp nào còn phụ thuộc vào một yếu tố ít được chú ý đúng mức: Năng lực quan hệ nhà đầu tư - Investor Relations (IR).
Ảnh do AI tạo.
|
IR thường được hiểu đơn giản là công bố thông tin, tổ chức đại hội cổ đông, gặp gỡ nhà đầu tư hay thực hiện roadshow. Cách hiểu này chưa đầy đủ. Từ góc nhìn thị trường vốn, IR nên được xem là một năng lực tổ chức giúp doanh nghiệp chuyển thông tin về chiến lược, kết quả kinh doanh, rủi ro và quản trị thành thông tin mà nhà đầu tư có thể tìm thấy, hiểu, kiểm chứng và tin cậy. Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn Việt Nam hội nhập sâu hơn với thị trường vốn quốc tế.
Nâng hạng không đồng nghĩa vốn sẽ tự động chảy vào từng doanh nghiệp
Nâng hạng giúp Việt Nam xuất hiện trong tập hợp đầu tư của nhiều quỹ trước đây bị giới hạn bởi phân loại thị trường. Nhưng “được phép đầu tư vào Việt Nam” và “quyết định đầu tư vào một doanh nghiệp Việt Nam” là hai bước hoàn toàn khác nhau.
Thực tế cho thấy nghịch lý này khá rõ. Số tài khoản giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài tại VSD/VSDC tăng từ 19,353 tài khoản cuối năm 2016 lên 50,188 vào cuối năm 2025, tức tăng khoảng 159%. Trong khi đó, tỷ trọng sở hữu nước ngoài trên thị trường lại giảm trong những năm gần đây. Riêng năm 2025, nhà đầu tư nước ngoài bán ròng lượng cổ phiếu Việt Nam tương đương khoảng 5.1 tỷ USD. Có thể gọi đây là khoảng cách giữa “mức độ tham gia và phân bổ vốn” - khả năng tham gia thị trường tăng nhanh hơn lượng vốn thực sự được phân bổ.
Nâng hạng có thể giúp một quỹ thị trường mới nổi (emerging-market) bắt đầu xem xét Việt Nam, nhưng sau đó nhà quản lý quỹ vẫn phải trả lời hàng loạt câu hỏi ở cấp doanh nghiệp: thông tin có đủ bằng tiếng Anh không, có thể xây dựng dự báo đáng tin cậy không, số liệu lịch sử có dễ khai thác không, ban lãnh đạo có dễ tiếp cận không, quản trị có đáng tin cậy không, dữ liệu ESG có đáp ứng sàng lọc hay không, và doanh nghiệp phản ứng như thế nào khi xuất hiện sự cố.
Phần lớn những câu hỏi đó nằm trực tiếp trong phạm vi IR. IR không thể loại bỏ rủi ro tỷ giá, chính sách thương mại, giới hạn sở hữu nước ngoài hay chất lượng nền tảng kinh doanh. Nhưng IR có thể giúp giảm rủi ro thông tin, bất định về chất lượng quản trị và bất định về khả năng thực thi chiến lược mà nhà đầu tư gán cho từng doanh nghiệp.
Khoảng trống của Việt Nam không còn chỉ là “công bố đúng hạn”
Việt Nam đã tiến bộ đáng kể về công bố thông tin. Theo dữ liệu IR Awards được sử dụng trong nghiên cứu, tỷ lệ doanh nghiệp đạt chuẩn công bố tăng từ 45.13% năm 2020 lên khoảng 67% trong năm 2025 và 2026. Năm 2026 có 459/685 doanh nghiệp khảo sát đáp ứng đầy đủ và đúng hạn các tiêu chí. Nhưng con số 67% cũng cho thấy hai vấn đề.
Thứ nhất, sau một giai đoạn tăng khá nhanh, tỷ lệ tuân thủ đang có dấu hiệu dừng lại quanh mức hai phần ba thị trường. Thứ hai và quan trọng hơn, đạt chuẩn công bố thông tin không đồng nghĩa với có năng lực IR tốt.
Một doanh nghiệp hoàn toàn có thể công bố đúng hạn nhưng website khó tìm kiếm; dữ liệu chỉ tồn tại dưới dạng PDF; thiếu chuỗi KPI nhiều năm; bản tiếng Anh xuất hiện chậm hoặc không tương đương bản tiếng Việt; không có họp công bố kết quả kinh doanh thường xuyên; không quản lý tính nhất quán của thông tin; không phân loại nhà đầu tư; và không có cơ chế đưa phản hồi của thị trường trở lại CEO hay HĐQT.
Vì vậy, có một ranh giới cần được xác lập rõ: Tuân thủ công bố thông tin là điều kiện cần của IR, nhưng không phải toàn bộ IR.
Yêu cầu công bố đồng thời bằng tiếng Việt và tiếng Anh từ năm 2026 là một bước tiến quan trọng. Nhưng đối với nhà đầu tư quốc tế, chỉ có một báo cáo thường niên bằng tiếng Anh vẫn chưa đủ. Điều nhà đầu tư cần là một cấu trúc thông tin nhất quán, xuyên suốt từ báo cáo tài chính, thông cáo kết quả kinh doanh, tài liệu thuyết trình cho nhà đầu tư, phần phân tích và nhận định của ban điều hành, tài liệu ĐHĐCĐ đến dữ liệu ESG, thông tin quản trị doanh nghiệp, chuỗi chỉ tiêu hoạt động trong nhiều năm và các công bố thông tin bất thường.
Khoảng cách với ASEAN vẫn đáng kể
Một so sánh đáng chú ý là ASEAN Corporate Governance Scorecard (ACGS) 2024. Đây không phải chỉ số IR thuần túy, nhưng phản ánh nền tảng mà IR vận hành trên đó, bao gồm công bố, minh bạch, quyền cổ đông, trách nhiệm của HĐQT và yếu tố bền vững.
Điểm của Việt Nam chỉ tương đương khoảng 58% Thái Lan. Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở chất lượng của từng website IR mà còn ở nền tảng quản trị và thể chế hỗ trợ quan hệ giữa doanh nghiệp với nhà đầu tư.
So sánh thông lệ quốc tế cũng cho thấy một sự khác biệt đáng chú ý. Tại Singapore, hoạt động tiếp xúc cổ đông được đặt trong khuôn khổ quản trị công ty; doanh nghiệp được khuyến khích có chính sách IR và cơ chế giao tiếp hai chiều với cổ đông. Malaysia đã xây dựng tương đối rõ một hệ sinh thái công bố thông tin và quan hệ nhà đầu tư xoay quanh Bursa Malaysia. Tại Thái Lan, hạ tầng thị trường và khuôn khổ quản trị doanh nghiệp tạo điều kiện khá thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận và tương tác với nhà đầu tư. Ở Mỹ, Quy định về Công bố Công bằng (Regulation Fair Disclosure – Reg FD) thiết lập nguyên tắc rõ ràng về tiếp cận thông tin bình đẳng và kiểm soát việc tiết lộ thông tin trọng yếu chưa được công bố rộng rãi. Trong khi đó, tại Anh, hoạt động đối thoại và gắn kết với cổ đông được đặt trong khuôn khổ trách nhiệm của Hội đồng quản trị.
Việt Nam cần chuyển từ “hoạt động IR” sang “năng lực IR”
Thay vì hỏi doanh nghiệp đã tổ chức bao nhiêu chương trình gặp gỡ nhà đầu tư (roadshow), có bao nhiêu bài thuyết trình hay đăng bao nhiêu tài liệu, nên hỏi doanh nghiệp đã xây dựng được năng lực tổ chức nào để giảm ma sát giữa doanh nghiệp và thị trường vốn.
Một khung năng lực IR cho doanh nghiệp niêm yết Việt Nam có thể gồm 7 chiều:
Khung này cố ý chỉ dành 20% cho tuân thủ công bố thuần túy. Phần còn lại đo con người, quản trị, dữ liệu, khả năng tiếp cận và đặc biệt là dòng thông tin hai chiều. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa một chỉ số về năng lực IR và một danh sách các tuân thủ công bố thông tin.
Từ công bố đến niềm tin, và từ niềm tin đến giá trị
Thách thức lớn nhất của IR Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030 vì vậy có lẽ không phải là tổ chức thêm nhiều sự kiện. Đó là chuyển đổi theo một chuỗi trưởng thành:
Tuân thủ công bố thông tin → Xây dựng độ tin cậy → Gắn kết thường xuyên với nhà đầu tư → Nắm bắt thông tin thị trường vốn → Kiến tạo giá trị chiến lược.
Ở tầng đầu tiên, doanh nghiệp công bố đúng và đủ. Ở tầng thứ hai, doanh nghiệp xây dựng lịch sử nhất quán để thị trường tin vào thông tin được cung cấp. Tiếp theo là duy trì đối thoại thường xuyên thay vì chỉ xuất hiện khi huy động vốn. Cao hơn nữa, IR trở thành “radar” thu thập quan điểm của analyst và nhà đầu tư để đưa trở lại ban điều hành và HĐQT. Khi đó IR không còn là một chức năng truyền thông bên ngoài, mà trở thành một phần của quản trị và chiến lược vốn.
Điều này cũng giải thích vì sao người phụ trách quan hệ nhà đầu tư (Head of IR) không nên chỉ đóng vai trò một đầu mối thuộc bộ phận quan hệ công chúng. IR ở mức độ trưởng thành cao nằm tại giao điểm giữa tài chính, chiến lược, quản trị doanh nghiệp, truyền thông và thị trường vốn. Vì vậy, người phụ trách IR cần có khả năng tiếp cận trực tiếp Tổng Giám đốc/Giám đốc tài chính, đồng thời có cơ chế chuyển phản hồi và thông tin từ thị trường tới Hội đồng quản trị.
Nâng hạng thị trường mở ra cơ hội lớn để Việt Nam tiếp cận rộng hơn với cộng đồng nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, nâng hạng mới chỉ giúp thị trường Việt Nam bước vào phạm vi đầu tư của nhiều quỹ quốc tế. Sau đó, dòng vốn vẫn phải lựa chọn giữa hàng trăm doanh nghiệp niêm yết. FTSE có thể mở cánh cửa đưa vốn quốc tế đến Việt Nam, nhưng năng lực quan hệ nhà đầu tư và chất lượng quản trị của từng doanh nghiệp sẽ góp phần quyết định dòng vốn đó được phân bổ vào cổ phiếu nào.
PGS.TS Ngô Minh Vũ - Giám đốc chương trình đào tạo TTCK, Trường Kinh Doanh - UEH










