REE thông báo kết quả KD 6 tháng đầu năm 2003
|
Chỉ tiêu |
Quí 1/2003 |
Quý 2/2003 |
Lũy kế từ đầu năm |
|
Tổng doanh thu |
71.201.071.341 |
82.261.483.944 |
153.462.555.285 |
|
Trong đó: doanh thu hàng XK |
1.518.889.615 |
1.150.118.595 |
2.669.008.210 |
|
Các khoản giảm trừ |
2.404.063.685 |
3.992.415.597 |
6.396.479.282 |
|
Doanh thu thuần |
68.797.007.656 |
78.269.068.347 |
147.066.076.003 |
|
Giá vốn hàng bán |
53.468.115.444 |
57.308.298.437 |
110.776.413.881 |
|
Lợi nhuận gộp |
15.328.892.212 |
20.960.769.910 |
36.289.662.122 |
|
Thu nhập hoạt động tài chính |
1.693.815.350 |
1.740.786.873 |
3.434.602.223 |
|
Chi phí hoạt động tài chính |
1.886.099.112 |
2.302.107.066 |
4.188.206.178 |
|
Trong đó: lãi vay phải trả |
1.597.865.356 |
2.044.763.479 |
3.642.628.835 |
|
Chi phí bán hàng |
1.938.618.422 |
2.318.581.389 |
4.257.199.811 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
9.404.364.120 |
9.704.749.170 |
19.109.113.290 |
|
Lợi nhuận thuần từ hđ kinh doanh |
3.793.625.908 |
8.376.119.158 |
12.169.745.066 |
|
Lợi nhuận khác |
282.690.799 |
216.567.011 |
499.257.810 |
|
Tổng lợi nhuận trước thuế |
4.076.316.707 |
8.592.686.169 |
12.669.002.876 |
|
Thuế thu nhập Dnghiệp phải nộp |
154.808.120 |
921.206.946 |
1.076.015.066 |
|
Lợi nhuận sau thuế |
3.921.508.587 |
7.671.479.223 |
11.592.987.810 |
TTGDCK






