SEAPRIEXCO No.4 báo cáo tài chính quý I-2003
1. Kết quả sản xuất kinh doanh:
|
Chỉ tiêu |
Quý I/03 Đvt: đ |
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
19.620.870.270 |
|
Trong đó : DT hàng xuất khẩu |
15.816.649.793 |
|
Các khoản giảm trừ : |
467.536.613 |
|
1. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
19.153.333.657 |
|
2. Giá vốn hàng bán |
15.507.270.769 |
|
3. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
3.646.062.888 |
|
4. Doanh thu hoạt động tài chính |
10.224.294 |
|
5. Chi phí tài chính |
123.045.008 |
|
Trong đó : Chi phí lãi vay |
122.967.646 |
|
6. Chi phí bán hàng |
1.539.083.011 |
|
7. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
306.319.420 |
|
8. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
1.687.839.743 |
|
9. Thu nhập khác |
5.109.506 |
|
10. Chi phí khác |
35.381.536 |
|
11. Lợi nhuận khác |
30.272.030 |
|
12. Tổng lợi nhuận trước thuế |
1.657.567.713 |
|
13. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp |
0 |
|
14. Lợi nhuận sau thuế |
1.657.567.713 |
2. Tóm tắt bảng cân đối kế toán:
|
Chỉ tiêu |
Cuối kỳ |
Thay đổi so với đầu năm |
|
TSLĐ & Đầu tư ngắn hạn |
32.224.672.539 |
+14.621.901 |
|
Tiền |
17.584.488 |
-126.850.337 |
|
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
0 |
|
|
Phải thu |
26.908.191.057 |
-1.507.856.089 |
|
Hàng tồn kho |
5.216.938.491 |
+1.665.071.354 |
|
TSCĐ & Đầu tư dài hạn |
7.029.097.145 |
-98.761.835 |
|
Tài sản cố định |
5.860.533.492 |
-98.761.835 |
|
TSCĐ hữu hình |
5.860.533.492 |
-98.761.835 |
|
TSCĐ vô hình |
0 |
|
|
TỔNG CỘNG |
39.253.769.684 |
-84.139.934 |
|
Chỉ tiêu |
Cuối kỳ |
Thay đổi so với đầu năm |
|
Nợ phải trả |
20.409.925.327 |
+661.786.139 |
|
Nợ ngắn hạn |
20.373.183.767 |
+876.165.782 |
|
Nợ dài hạn |
0 |
|
|
Vốn Chủ sở hữu |
18.843.844.357 |
-745.926.073 |
|
TỔNG CỘNG |
39.253.769.684 |
-84.139.934 |
TTGDCK






