Thấy gì từ việc World Bank nâng hạng thu nhập của Việt Nam?
Việc Ngân hàng Thế giới (World Bank) đưa Việt Nam vào nhóm nước có thu nhập trung bình cao là một cột mốc đáng chú ý sau gần bốn thập niên Đổi mới. Nhưng ý nghĩa của sự kiện này không nằm ở việc Việt Nam đã "giàu hơn", mà ở chỗ nền kinh tế đang bước sang một giai đoạn phát triển mới với những chuẩn mực và kỳ vọng cao hơn. Điều thay đổi lớn nhất không phải là Việt Nam đã được xếp vào nhóm thu nhập nào, mà là từ nay nền kinh tế sẽ phải tạo ra tăng trưởng theo một cách hoàn toàn khác.
* Ngân hàng Thế giới nâng Việt Nam lên nhóm nước thu nhập trung bình cao

World Bank vừa chính thức xếp Việt Nam vào nhóm nước có thu nhập trung bình cao, đánh dấu thêm một cột mốc quan trọng trên hành trình phát triển của nền kinh tế. Từ một quốc gia nghèo sau chiến tranh, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng năng động của châu Á và hội nhập ngày càng sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Nhưng điều đáng quan tâm không chỉ là Việt Nam đã đi được bao xa, mà còn là con đường phải đi tiếp sẽ khác trước như thế nào.
Lịch sử phát triển cho thấy, một số quốc gia không gặp nhiều khó khăn trong việc bước vào nhóm thu nhập trung bình cao, nhưng lại mất hàng chục năm để tiến tiếp lên nhóm thu nhập cao hơn. Đó cũng chính là điều mà các nhà kinh tế gọi là "bẫy thu nhập trung bình" – không phải vì thu nhập ngừng tăng, mà vì nền kinh tế không tạo được những động lực mới để thay thế các lợi thế cũ. Điều khác biệt không nằm ở quy mô GDP hay thu nhập bình quân đầu người, mà ở khả năng chuyển đổi mô hình tăng trưởng khi lợi thế về lao động giá rẻ, vốn đầu tư và mở rộng quy mô dần cạn kiệt.
Trong nhiều năm, tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu được thúc đẩy bởi ba động lực: lực lượng lao động dồi dào với chi phí cạnh tranh, dòng vốn đầu tư lớn và quá trình hội nhập quốc tế. Ba động lực này vẫn còn quan trọng, nhưng không còn đủ để bảo đảm tốc độ tăng trưởng như trước. Lực lượng lao động đang già hóa nhưng với mức chi phí cao hơn, dư địa mở rộng đầu tư ngày càng hạn chế, trong khi môi trường thương mại quốc tế trở nên bất định hơn bởi căng thẳng địa chính trị, xu hướng bảo hộ và sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng.
Điều đó có nghĩa là mô hình tăng trưởng cũng cần phải thay đổi.
Nếu ở giai đoạn trước, chúng ta quan tâm đến việc Việt Nam có thể thu hút bao nhiêu vốn đầu tư và tạo thêm bao nhiêu việc làm, thì trong giai đoạn sắp tới, điều đáng quan tâm hơn sẽ là liệu Việt Nam có thể nâng cao năng suất lên với tốc độ nhanh như thế nào. Đây không chỉ là yêu cầu của World Bank, mà còn phản ánh xu hướng cạnh tranh mới của kinh tế thế giới.
Cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia đang dịch chuyển từ thương mại sang năng suất. Nếu ở giai đoạn trước, cạnh tranh xoay quanh thuế quan, chi phí lao động và mở rộng công suất sản xuất, thì trong giai đoạn hiện nay, cạnh tranh ngày càng được quyết định bởi năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, dữ liệu lớn, robot và đổi mới sáng tạo. Quốc gia tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn trên mỗi đơn vị lao động sẽ có lợi thế cạnh tranh bền vững hơn quốc gia chỉ dựa vào chi phí thấp.
Trong bối cảnh đó, việc World Bank nâng hạng thu nhập có thể được hiểu như một lời nhắc nhở rằng Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào mô hình tăng trưởng theo chiều rộng. Động lực phát triển sẽ phải chuyển từ mở rộng đầu vào sang nâng cao hiệu quả đầu ra; từ tăng vốn đầu tư sang tăng năng suất của vốn; từ gia tăng số lượng lao động sang nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Điều này cũng làm thay đổi cách nhìn của nhà đầu tư quốc tế. Khi một quốc gia bước lên nhóm thu nhập trung bình cao, lợi thế chi phí lao động không còn là yếu tố quyết định như trước. Nhà đầu tư sẽ quan tâm nhiều hơn đến chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng cung ứng lao động có kỹ năng, mức độ phát triển của hạ tầng số và khả năng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI. Nói cách khác, Việt Nam sẽ ngày càng được cạnh tranh bằng chất lượng phát triển thay vì chỉ bằng tốc độ phát triển. Suy cho cùng, không có quốc gia nào trở thành nước thu nhập cao chỉ dựa vào doanh nghiệp FDI. Động lực tăng trưởng dài hạn vẫn phải đến từ năng lực đổi mới và khả năng vươn lên của khu vực doanh nghiệp trong nước.
Ở góc độ chính sách, sự thay đổi này cũng mang một hàm ý quan trọng. Trong nhiều năm qua, mỗi khi tăng trưởng chậm lại, giải pháp thường được nhắc đến là mở rộng đầu tư hoặc thúc đẩy tín dụng. Những công cụ này vẫn cần thiết trong ngắn hạn, nhưng sẽ ngày càng bộc lộ giới hạn nếu năng suất của nền kinh tế không được cải thiện tương ứng. Một nền kinh tế không thể trở thành quốc gia thu nhập cao chỉ bằng cách tăng quy mô tín dụng. Thu nhập bền vững cuối cùng vẫn phải được tạo ra từ năng suất lao động cao hơn, công nghệ tiên tiến hơn và chất lượng quản trị tốt hơn.
Việc bước vào nhóm thu nhập trung bình cao còn kéo theo một thay đổi có thể ít được chú ý hơn: Việt Nam sẽ từng bước thu hẹp khả năng tiếp cận các nguồn vốn phát triển ưu đãi từ các tổ chức quốc tế. Đây không phải là một "hình phạt" đối với các quốc gia phát triển thành công, mà là quy luật của quá trình chuyển nhóm thu nhập. Khi nguồn vốn giá rẻ dần được thay thế bằng các khoản vay theo điều kiện thị trường, chi phí sử dụng vốn của nền kinh tế sẽ tăng lên. Điều đó cũng có nghĩa là mỗi đồng vốn đầu tư trong tương lai phải tạo ra nhiều giá trị hơn trước. Nói cách khác, khi lợi thế về vốn ưu đãi giảm dần, áp lực nâng cao năng suất sẽ trở thành yêu cầu tất yếu chứ không còn là một lựa chọn chính sách. Đây chính là áp lực buộc nền kinh tế phải chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng vốn sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào nâng cao năng suất.
Đó cũng là lý do cải cách thể chế cần được đặt ngang hàng với đầu tư vào khoa học - công nghệ và giáo dục. Một môi trường kinh doanh minh bạch, khả năng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực đổi mới của doanh nghiệp trong nước sẽ quyết định liệu Việt Nam có thể vượt qua "bẫy thu nhập trung bình" hay không. Đây là những yếu tố không thể thay thế bằng vốn đầu tư hay tín dụng.
Việc bước vào nhóm thu nhập trung bình cao chắc chắn là một thành quả đáng tự hào. Kể từ cột mốc này, thước đo thành công của Việt Nam cũng sẽ thay đổi. Thế giới sẽ không còn đánh giá Việt Nam chủ yếu bằng tốc độ tăng trưởng GDP, mà ngày càng quan tâm đến tốc độ tăng năng suất, chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng tạo ra giá trị gia tăng.
World Bank chỉ thay đổi cách phân loại Việt Nam. Điều Việt Nam cần làm tiếp theo là thay đổi cách tạo ra tăng trưởng. Khi nền kinh tế bước vào nhóm thu nhập trung bình cao, động lực của chính sách không còn ở tốc độ tăng trưởng nhanh đến đâu, mà là tăng trưởng bằng cách nào. Câu trả lời cho câu hỏi đó sẽ quyết định liệu Việt Nam có thể hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 hay không.
PGS Trương Quang Thông - Trường Kinh doanh – Đại học Kinh tế TP.HCM









