Thẻ tín dụng Carbon: Công cụ bảo vệ môi trường hay chiêu marketing xanh của ngân hàng?
Năm 2020, Mastercard ra mắt sáng kiến Priceless Planet Coalition với mục tiêu hỗ trợ phục hồi 100 triệu cây xanh, phối hợp cùng Conservation International và World Resources Institute (WRI), một phần kinh phí được đóng góp từ hoạt động thanh toán thẻ[1].
Từ đó, nhiều ngân hàng và công ty fintech phát triển các dòng thẻ tín dụng xanh hoặc thẻ theo dõi dấu chân carbon, cho phép ước tính lượng phát thải CO₂ từ mỗi giao dịch và gắn với các hoạt động bù đắp hoặc tài trợ dự án môi trường. Tuy nhiên, cách thức tính toán phát thải, cơ chế sử dụng dòng tiền và việc giám sát hiệu quả các chương trình này vẫn có sự khác biệt giữa từng tổ chức phát hành.
Ảnn minh hoạ.
|
Quẹt một cái, CO2 tính thế nào?
Có thể hình dung mỗi thẻ carbon như một "đồng hồ" đo dấu chân carbon của người dùng. Thay vì ghi nhận điện năng tiêu thụ, hệ thống ước tính lượng phát thải khí nhà kính (CO₂e) phát sinh từ từng giao dịch bằng cách đối chiếu với cơ sở dữ liệu về nhóm hàng hóa, dịch vụ và hệ số phát thải tương ứng.
Đây là cơ chế mà Doconomy (Thụy Điển) áp dụng với Åland Index, phương pháp được phát triển từ năm 2016 cùng Ngân hàng Åland để ước tính dấu chân carbon của các giao dịch thanh toán. Theo Doconomy, hệ thống sử dụng dữ liệu tài chính và môi trường từ S&P Global, đồng thời được EY rà soát độc lập. Do dựa trên danh mục chi tiêu và hệ số phát thải trung bình, Åland Index chỉ ước tính lượng phát thải CO₂e của từng giao dịch[2], thay vì đo trực tiếp. Vì vậy, kết quả chủ yếu mang ý nghĩa tham khảo, giúp người dùng so sánh tác động môi trường giữa các hành vi chi tiêu hơn là phản ánh chính xác lượng phát thải của từng giao dịch.
Theo Khung Đối tác Kế toán Carbon Tài chính (PCAF), tiêu chuẩn được nhiều tổ chức tài chính quốc tế sử dụng để hạch toán phát thải, chất lượng dữ liệu được xếp hạng từ 1 đến 5, trong đó điểm 1 là dữ liệu thực tế đã được kiểm chứng, còn điểm 5 là dữ liệu ước tính dựa trên các hệ số trung bình[3]. Với các giao dịch thanh toán cá nhân, dấu chân carbon thường được tính theo phương pháp ước tính từ danh mục chi tiêu và hệ số phát thải, nên chỉ mang tính tham khảo thay vì phản ánh chính xác lượng phát thải của từng giao dịch. Giá trị của công cụ này nằm ở việc giúp người dùng nhận diện xu hướng và so sánh tác động môi trường giữa các hành vi chi tiêu.
Hiện nay, các sản phẩm thẻ carbon trên thế giới chủ yếu theo ba mô hình. Thứ nhất, theo dõi và hiển thị dấu chân carbon của từng giao dịch nhằm nâng cao nhận thức của người dùng. Thứ hai, kết hợp với các chương trình tài trợ hoặc phục hồi môi trường.
Chẳng hạn, Mastercard Priceless Planet Coalition hỗ trợ 22 dự án phục hồi rừng tại 24 quốc gia và tài trợ trồng khoảng 17 triệu cây tính đến năm 2024[4]. Đây là hoạt động tài trợ phục hồi rừng, không phải cơ chế mua bán hay bù trừ tín chỉ carbon. Thứ ba, giới hạn “ngân sách carbon” của chủ thẻ. Theo mô hình này, khi lượng phát thải ước tính vượt ngưỡng cài đặt, hệ thống có thể hạn chế hoặc từ chối các giao dịch phát sinh thêm. Doconomy từng thử nghiệm cách tiếp cận này với thẻ DO Black nhằm khuyến khích người dùng điều chỉnh hành vi tiêu dùng ngay từ khâu thanh toán[5].
Giữa cam kết và thực tế: Tẩy xanh ẩn sau thiết kế thẻ đẹp?
Greenwashing (tẩy xanh) - việc quảng bá sản phẩm thân thiện môi trường hơn thực tế - là một trong những rủi ro lớn của các sản phẩm tài chính xanh, trong đó có thẻ tín dụng carbon. Trọng tâm của vấn đề nằm ở chất lượng của tín chỉ carbon, đơn vị đại diện cho một tấn CO₂ được cắt giảm hoặc hấp thụ để bù đắp phát thải.
Một tín chỉ thực sự có giá trị khi đáp ứng nguyên tắc “tính bổ sung” (additionality), tức lượng phát thải cắt giảm sẽ không xảy ra nếu không có dự án và nguồn tài chính từ tín chỉ carbon. Nếu một khu rừng vốn đã được bảo vệ hoặc dự án vẫn được triển khai ngay cả khi không bán tín chỉ, thì lượng phát thải “cắt giảm” rất khó được coi là bổ sung.
Tranh cãi lớn nhất bùng nổ đầu năm 2023, khi cuộc điều tra của The Guardian, Die Zeit và SourceMaterial cho rằng, khoảng 94% tín chỉ carbon từ các dự án rừng nhiệt đới do Verra chứng nhận có thể không phản ánh đúng lượng phát thải được cắt giảm, do nguy cơ phá rừng tại nhiều dự án bị ước tính quá cao. Verra bác bỏ kết luận này và bảo vệ phương pháp chứng nhận của mình, song vụ việc đã làm dấy lên cuộc tranh luận toàn cầu về chất lượng tín chỉ carbon[6].
Đối với các sản phẩm thẻ carbon, điều quan trọng không chỉ là ngân hàng có mua tín chỉ carbon hay không, mà còn là mua tín chỉ từ dự án nào, theo tiêu chuẩn nào và được kiểm chứng ra sao. Ngay cả những tiêu chuẩn phổ biến như Verra VCS hay Gold Standard cũng không đồng nghĩa mọi tín chỉ đều có chất lượng như nhau; giá trị môi trường cuối cùng vẫn phụ thuộc vào từng dự án cụ thể và mức độ đáp ứng các tiêu chí xác minh[7].
Một vấn đề khác là tính minh bạch của dòng tiền. Nhiều ngân hàng quảng bá rằng mỗi giao dịch thẻ góp phần trung hòa carbon hoặc hỗ trợ các dự án môi trường, nhưng hiếm khi công bố rõ bao nhiêu phí được dùng để mua tín chỉ carbon hoặc tài trợ dự án xanh, và phần còn lại là doanh thu của tổ chức phát hành. Nếu thiếu báo cáo minh bạch và kiểm toán độc lập, người dùng khó có cơ sở kiểm chứng các cam kết này.
Dù đã thúc đẩy nhiều cơ quan quản lý siết chặt quy định về greenwashing. Tại Anh, Cơ quan Quản lý Tài chính (FCA) áp dụng Anti-Greenwashing Rule từ ngày 31/5/2024, yêu cầu mọi tuyên bố về tính bền vững của sản phẩm tài chính phải chính xác, rõ ràng và không gây hiểu nhầm. Trong khi đó, Liên minh châu Âu (EU) cũng đang hoàn thiện Green Claims Directive (Chỉ thị về tuyên bố xanh), hướng tới yêu cầu các tuyên bố môi trường phải có căn cứ và được kiểm chứng trước khi công bố[8].
Thực tế, không phải mọi chương trình gắn với thẻ carbon đều vận hành theo cơ chế bù trừ phát thải. Mastercard Priceless Planet Coalition tài trợ trực tiếp cho các dự án phục hồi rừng thay vì mua tín chỉ carbon. Vì vậy, người dùng đang đóng góp cho việc gia tăng khả năng hấp thụ carbon trong tương lai, chứ không phải bù đắp ngay lượng phát thải từ từng giao dịch.
Tại Việt Nam, khung pháp lý đối với các sản phẩm thẻ carbon vẫn còn bỏ ngỏ. Thông tư 17/2022/TT-NHNN tập trung hướng dẫn quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng của các tổ chức tín dụng, chưa có quy định riêng về các sản phẩm thẻ thanh toán gắn với cơ chế theo dõi hoặc bù đắp carbon. Điều này đồng nghĩa các tuyên bố “xanh” của sản phẩm thẻ hiện chủ yếu dựa trên cam kết của từng tổ chức phát hành, thay vì một cơ chế giám sát và xác minh chuyên biệt.
Để thẻ carbon thực sự có ý nghĩa, người dùng và chính sách cần làm gì?
Trước khi đăng ký một sản phẩm thẻ carbon, hoặc khi đánh giá chiến lược tài chính xanh của một ngân hàng, người dùng và nhà đầu tư nên đặt ra bốn câu hỏi cơ bản.
Thứ nhất, ngân hàng sử dụng loại tín chỉ carbon nào và dự án phía sau là gì? Giá trị của tín chỉ không nằm ở tên của tiêu chuẩn chứng nhận mà ở chất lượng của dự án. Người dùng nên tra cứu nguồn gốc tín chỉ, mã định danh và thông tin xác minh, thay vì chỉ dựa vào các tuyên bố như “trung hòa carbon” hay “thân thiện với môi trường”.
Thứ hai, bao nhiêu tiền thực sự được dành cho các dự án khí hậu? Nếu ngân hàng không công bố tỷ lệ phí được sử dụng để mua tín chỉ carbon hoặc tài trợ các dự án môi trường, người dùng sẽ rất khó đánh giá tác động thực tế của sản phẩm
Thứ ba, phương pháp tính dấu chân carbon có được kiểm chứng độc lập hay không? Trong tài chính khí hậu, các hệ thống đo lường cần đáp ứng nguyên tắc đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) nhằm bảo đảm tính minh bạch và khả năng kiểm chứng. Một mô hình tính toán chỉ do ngân hàng tự xây dựng mà không được đơn vị độc lập rà soát sẽ khó tạo được niềm tin.
Cuối cùng, sản phẩm có thực sự giúp giảm phát thải hay chỉ dừng ở việc bù đắp? Mua tín chỉ carbon không làm lượng CO₂ đã phát sinh biến mất mà chỉ bù trừ ở nơi khác. Về lâu dài, tác động lớn nhất vẫn đến từ việc thay đổi hành vi tiêu dùng và giảm phát thải ngay từ nguồn.
Tại Việt Nam, theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Quyết định 232/QĐ-TTg, thị trường carbon được triển khai thí điểm giai đoạn 2025-2028 và dự kiến vận hành chính thức từ năm 2029. Khi thị trường này đi vào hoạt động, các ngân hàng sẽ có điều kiện tiếp cận nguồn tín chỉ carbon trong nước và phát triển các sản phẩm minh bạch hơn, thay vì phụ thuộc vào nguồn tín chỉ quốc tế.
Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt nhiều thách thức. Hệ thống MRV quốc gia còn trong quá trình hoàn thiện, năng lực thẩm định dự án tín chỉ còn hạn chế, trong khi nhu cầu phát triển các sản phẩm tài chính xanh ngày càng lớn. Điều đó đòi hỏi cơ quan quản lý sớm xây dựng tiêu chuẩn đối với các sản phẩm tài chính bán lẻ gắn với carbon, từ phương pháp tính toán, cơ chế công bố thông tin đến việc sử dụng nguồn vốn huy động. Đây cũng là bài học mà Anh và Liên minh châu Âu đã rút ra sau khi phải siết chặt các quy định chống tẩy xanh.
Suy cho cùng, một chiếc thẻ màu xanh không tự tạo ra giá trị môi trường. Giá trị của nó phụ thuộc vào chất lượng tín chỉ carbon, mức độ minh bạch của dòng tiền và khả năng tạo ra thay đổi thực sự trong hành vi tiêu dùng.
[1] https://www.mastercard.com/global/en/for-the-world/planet/priceless-planet.html
[2] https://www.doconomy.com/products/impact-transactions
[3] https://carbonaccountingfinancials.com/files/downloads/PCAF-Global-GHG-Standard.pdf
[4] https://trellis.net/article/mastercard-expands-initiative-to-restore-100-million-trees/
[5] https://globetrender.com/2020/04/07/doconomy-credit-card-carbon-limit/
[6] https://corporateknights.com/climate/companies-buying-largely-worthless-carbon-credits-rainforest/
[7] https://verra.org/verra-ceo-to-step-down/
[8] https://www.adherent.com/blog/eu-green-claims-directive-on-the-horizon-the-latest-on-the-eu-proposal/
Nguyễn Nhiều Lộc









