Tình hình kinh doanh quý II Công ty Bê Tông 620
|
CHỈ TIÊU |
Quý II |
Lũy kế từ đầu năm |
|
Tổng Doanh thu |
40,040,977,911 |
62,741,937,655 |
|
- Trong đó doanh thu hàng XK |
|
|
|
Các khoản giảm trừ |
89,630,000 |
89,630,000 |
|
Chiết Khấu |
|
|
|
Giảm giá |
78,080,000 |
78,080,000 |
|
Giá trị hàng bán bị trả lại |
11,550,000 |
11,550,000 |
|
Thuế doanh thu, XK phải nộp |
|
|
|
1. Doanh thu thuần |
39,951,347,911 |
62,652,307,655 |
|
2. Giá vốn hàng bán |
30,989,457,339 |
48,632,798,131 |
|
3. Lợi tức gộp |
8,961,890,572 |
14,019,509,524 |
|
4. Chi phí bán hàng |
|
13,433,000 |
|
5.Chi phí quản lý doanh nghiệp |
2,073,394,479 |
3,777,531,430 |
|
6. Lợi tức thuần từ họat động kinh doanh |
6,888,496,093 |
10,228,545,094 |
|
Thu nhập họat động tài chính |
24,563,811 |
56,987,716 |
|
Chi phí họat động tài chính |
884,522,855 |
1,623,772,441 |
|
7. Lợi tức từ họat động tài chính |
859,959,044 |
1,566,784,725 |
|
Các khoản thu nhập bất thường |
3,606,807 |
3,606,807 |
|
Chi phí bất thường |
146,722,801 |
214,787,097 |
|
8. Lợi tức bất thường |
143,115,994 |
211,180,290 |
|
9. Tổng lợi tức trước thuế |
5,885,421,055 |
8,450,580,079 |
|
10. Thuế lợi tức phải nộp |
1,883,318,738 |
2,704,185,625 |
|
11. Lợi tức sau thuế |
4,002,102,317 |
5,746,394,454 |
TTGDCK








