Tinh hình SXKD năm 2003 của TS4
Đơn vị tính: 1.000 đồng
|
Stt |
Nội dung |
Kế hoạch |
Thực hiện 11 tháng năm 2003 |
Ước tháng 12/2003 |
Ước cả năm 2003 |
So với KH |
|
1. |
Tổng doanh thu Trong đó doanh thu XK chiếm |
100.000.000 70.028.000 |
90.767.000
|
9.533.000 6.972.000 |
100.300.000 77.000.000 |
100% |
|
2. |
Lợi nhuận trước thuế |
4.800.000 |
3.885.000 |
415.000 |
4.300.000 |
89,5% |
|
3. |
Dự án đầu tư Hệ thống xử lý nước thải Máy đá vẩy Kho lạnh |
1.230.000 400.000 600.000 230.000 |
1.268.000 416.000 611.000 241.000 |
|
|
|
|
4. |
Giá trị xuất khẩu 1.000 USD |
6.500.000 |
5.624.000 |
676.000 |
6.300.000 |
96,9% |
TTGDCKHCM






