Tình hình SXKD quý III/2003 của TRIBECO
|
CHỈ TIÊU |
MÃ SỐ |
Quý III/2003 | ||
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
01 |
44.860.252.048 | ||
|
Trong đó: Doanh thu hàng xuất khẩu |
02 |
| ||
|
Các khoản giảm trừ |
|
03 |
1.225.096.911 | |
|
Chiết khấu thương mại |
|
04 |
1.090.249.585 | |
|
Giảm giá hàng bán |
|
05 |
134.847.326 | |
|
Hàng bán bị trả lại |
|
06 |
0 | |
|
Thuế tiêu thụ ĐB, thuế XNK… |
07 |
| ||
|
1. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
10 |
43.635.155.137 | ||
|
2. Giá vốn hàng bán |
|
11 |
30.075.583.368 | |
|
3. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
20 |
13.559.571.769 | ||
|
4. Doanh thu hoạt động tài chính |
21 |
227.785.424 | ||
|
5. Chi phí hoạt động tài chính |
22 |
2.559.217 | ||
|
Trong đó: Lãi vay phải trả |
|
23 |
0 | |
|
6. Chi phí bán hàng |
|
24 |
9.246.130.070 | |
|
7. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25 |
3.087.524.885 | ||
|
8. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
30 |
1.451.143.021 | ||
|
9. Thu nhập khác |
|
|
31 |
816.000 |
|
10. Chi phí khác |
|
|
32 |
0 |
|
11. Lợi nhuận khác |
|
40 |
816.000 | |
|
12. Tổng lợi nhuận trước thuế |
50 |
1.451.959.021 | ||
|
13. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp |
51 |
199.913.443 | ||
|
14. Lợi nhuận sau thuế |
|
60 |
1.252.045.578 | |
TTGDCK







