Trái phiếu thảm họa: Kênh vốn mới khi rủi ro thiên tai được định giá lại
Theo báo cáo tổng kết thị trường vừa được Artemis công bố tháng 1/2026, thị trường trái phiếu thảm họa (Catastrophe Bonds - Cat Bonds) năm 2025 đạt tổng giá trị phát hành mới kỷ lục 25.6 tỷ USD, tăng 45% so với con số 17.7 tỷ USD của năm 2024.
Sự bùng nổ nguồn cung này đã đẩy quy mô vốn hóa toàn thị trường lần đầu tiên vượt ngưỡng 60 tỷ USD, chốt năm ở mức 61.3 tỷ USD[1]. Cùng với đó, tổng vốn thay thế (Alternative Capital) trong ngành tái bảo hiểm cũng chạm mốc 121 tỷ USD[2].
Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng ấn tượng về thanh khoản và lợi suất là những câu hỏi mang tính cấu trúc về khả năng định giá rủi ro của thị trường vốn trước diễn biến phức tạp của biến đổi khí hậu.
Cat Bonds và cơ chế dòng tiền: Sức hấp dẫn của tài sản phi tương quan
Thị trường tài chính năm 2025 chứng kiến sự dịch chuyển dòng vốn đáng kể khi các ngân hàng trung ương lớn bắt đầu lộ trình điều chỉnh lãi suất.
Trong bối cảnh lợi suất trái phiếu Chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp chịu áp lực từ biến động vĩ mô, Cat Bonds trở thành một kênh đầu tư duy trì được mức sinh lời thực dương hấp dẫn.
Theo dữ liệu từ chỉ số Swiss Re Cat Bond Performance Index, tổng lợi suất của thị trường này trong năm 2025 đạt 11.4%[3]. Mặc dù con số này thấp hơn mức đỉnh 17.29% của năm 2024[4] - thời điểm thị trường tái bảo hiểm thắt chặt cực độ - nhưng vẫn vượt trội đáng kể so với mức lợi suất 4.18-4.75% của trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm hay các chỉ số trái phiếu doanh nghiệp hạng đầu tư[5].
Cơ sở tạo nên mức lợi suất vượt trội này đến từ cấu trúc dòng tiền đặc thù của công cụ ILS. Lợi tức của một trái phiếu thảm họa được cấu thành từ hai phần: lãi suất của tài sản thế chấp (thường là tín phiếu kho bạc Mỹ ngắn hạn chất lượng cao được giữ trong tài khoản tín thác) và phần phí bảo hiểm rủi ro mà nhà bảo trợ chi trả.
Trong năm 2025, dù lãi suất cơ sở có xu hướng giảm nhẹ theo chính sách tiền tệ và biên độ rủi ro thu hẹp do dòng vốn dồi dào, tổng lợi suất của Cat Bonds vẫn duy trì ở hai con số nhờ nhu cầu chuyển giao rủi ro thiên tai kỷ lục từ thị trường tái bảo hiểm[6].
Tuy nhiên, yếu tố định hình vị thế của Cat Bonds trong danh mục đầu tư của các quỹ hưu trí và quỹ đầu tư quốc gia không chỉ nằm ở lợi suất tuyệt đối, mà ở tính chất “tài sản phi tương quan”[7]. Hiệu suất của Cat Bonds về cơ bản không chịu tác động trực tiếp từ chu kỳ kinh tế, lạm phát, hay sự sụt giảm của thị trường chứng khoán. Rủi ro chủ yếu kích hoạt việc mất vốn là việc xảy ra các sự kiện thiên tai cụ thể (bão, động đất, lũ lụt) vượt ngưỡng quy định. Trong một năm 2025 đầy biến động địa chính trị và kinh tế vĩ mô, tính chất miễn nhiễm với rủi ro thị trường tài chính truyền thống này đã khiến Cat Bonds trở thành công cụ đa dạng hóa danh mục tối ưu[8].
Cấu trúc thị trường cũng cho thấy sự trưởng thành trong việc phân tầng rủi ro. Các nhà bảo trợ thường phát hành nhiều lớp trái phiếu với mức độ rủi ro khác nhau. Các quỹ đầu cơ và các nhà quản lý tài sản chuyên biệt ILS thường tập trung vào các lớp rủi ro cao - nơi có khả năng mất vốn cao hơn nhưng bù lại bằng biên lợi nhuận lớn.
Ngược lại, các nhà đầu tư tổ chức thận trọng như quỹ hưu trí và các quỹ UCITS (thường đại diện cho nhà đầu tư bán lẻ/thận trọng) lại ưu tiên các lớp an toàn với xác suất kích hoạt thấp hơn. Sự phân hóa này giúp thị trường hấp thụ được lượng phát hành kỷ lục 122 giao dịch trong năm 2025[9], đồng thời mở rộng cơ sở nhà đầu tư sang các khu vực mới như Châu Á, bên cạnh các trung tâm truyền thống tại Bắc Mỹ và Châu Âu[10].
| Trong ngành bảo hiểm, Vốn thay thế (Alternative Capital) là dòng vốn từ thị trường tài chính (nhà đầu tư tổ chức, quỹ hưu trí, quỹ đầu cơ) đổ trực tiếp vào việc bảo vệ rủi ro thiên tai, thay vì nguồn vốn truyền thống từ bảng cân đối kế toán của các công ty tái bảo hiểm. Nó đóng vai trò như một “van xả áp” cho thị trường bảo hiểm toàn cầu. Khi các công ty bảo hiểm truyền thống không đủ vốn để gánh vác các thảm họa lớn (như siêu bão, động đất), dòng vốn này sẽ tham gia chia sẻ rủi ro để đổi lấy lợi suất hấp dẫn. |
Thách thức từ rủi ro mô hình và biến đổi khí hậu
Sự hưng phấn của dòng vốn đầu tư đang phải đối mặt với môi trường tự nhiên thay đổi khó lường. Năm 2025, tổng thiệt hại kinh tế do thiên tai trên toàn cầu theo ước tính của Munich Re đạt 224 tỷ USD.
Điều đáng lo không chỉ nằm ở tổng giá trị thiệt hại, mà ở sự thay đổi trong cấu trúc rủi ro. Các rủi ro phụ - thuật ngữ dùng để chỉ các hiện tượng như lũ lụt, cháy rừng, dông lốc, mưa đá - đang gây ra mức tổn thất ngày càng lớn, đạt 166 tỷ USD trong năm 2025, vượt qua cả các rủi ro chính như bão lớn và động đất tại một số khu vực[11].
Sự trỗi dậy của các rủi ro phụ đang đặt ra thách thức nghiêm trọng cho các mô hình định giá rủi ro hiện hành. Các mô hình truyền thống của các tổ chức như RMS hay AIR Worldwide thường được xây dựng dựa trên dữ liệu lịch sử hàng chục năm. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang khiến dữ liệu quá khứ mất đi tính đại diện. Tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan đang thay đổi theo chiều hướng phi tuyến tính.
Điển hình là đợt cháy rừng tại khu vực Los Angeles vào giữa năm 2025, gây thiệt hại được bảo hiểm lên tới 40 tỷ USD[12]. Đây là một sự kiện nằm ngoài các kịch bản cơ sở của nhiều mô hình rủi ro cháy rừng trước đó, dẫn đến việc định giá thấp rủi ro đối với các trái phiếu bảo hiểm liên quan đến khu vực California.
Một xu hướng đáng chú ý khác trong năm qua là sự gia tăng mạnh mẽ của cơ chế bảo hiểm tham số, đặc biệt trong các giao dịch bảo trợ chính phủ và doanh nghiệp, dù cơ chế truyền thống dựa trên thiệt hại thực tế vẫn giữ vai trò chủ đạo[13].
Trong cơ chế bồi thường truyền thống, việc xác định số tiền chi trả đòi hỏi quá trình giám định thiệt hại kéo dài, có thể mất hàng tháng hoặc hàng năm. Ngược lại, Cat Bonds tham số kích hoạt việc thanh toán dựa trên các chỉ số vật lý khách quan như tốc độ gió tại một tọa độ cụ thể, lượng mưa trong 24 giờ, hay cường độ Richter. Ưu điểm lớn nhất của cơ chế này là tốc độ giải ngân nhanh chóng, đảm bảo tính thanh khoản cho bên được bảo hiểm ngay sau thảm họa[14].
Tuy nhiên, cơ chế tham số cũng bộc lộ nhược điểm cố hữu là rủi ro cơ sở - sự chênh lệch giữa chỉ số đo lường và thiệt hại thực tế.
Cơn bão Beryl càn quét khu vực Caribbean vào năm 2024 mặc dù gây thiệt hại nghiêm trọng về cơ sở hạ tầng và kinh tế cho các đảo quốc, nhưng tại một số điểm đo lường quy định trong hợp đồng Cat Bonds, áp suất khí quyển tại tâm bão duy trì không đạt ngưỡng kích hoạt. Kết quả là dù chịu thiệt hại nặng nề, quốc gia phát hành không nhận được khoản chi trả từ trái phiếu[15]. Sự kiện này đã dấy lên những tranh luận chuyên môn về việc cần thiết kế lại các bộ kích hoạt sao cho phản ánh sát thực hơn mức độ tàn phá của thiên tai trong bối cảnh khí hậu mới.
Lloyd's of London[16] và các cơ quan quản lý tài chính tại Anh[17] và Châu Âu[18] trong năm 2025 đã yêu cầu các tổ chức phát hành và các công ty bảo hiểm phải công bố rõ ràng hơn về phương pháp luận tích hợp yếu tố biến đổi khí hậu vào mô hình rủi ro. Việc chỉ dựa vào dữ liệu lịch sử đang dần được thay thế bằng các mô hình khí hậu hướng tới tương lai, tuy nhiên sự đồng thuận về các tiêu chuẩn này trên thị trường vẫn cần thời gian để thiết lập.
Ảnh minh họa
|
Cấu trúc thị trường ILS toàn cầu: Sự dịch chuyển của dòng vốn tái bảo hiểm
Tính đến cuối năm 2025, tổng vốn thay thế trong ngành tái bảo hiểm toàn cầu đạt 121 tỷ USD, trong đó Cat Bonds chiếm tỷ trọng lớn nhất[19]. Sự tăng trưởng này diễn ra trong bối cảnh thị trường tái bảo hiểm truyền thống tiếp tục duy trì trạng thái thị trường cứng.
Các công ty tái bảo hiểm lớn như Munich Re, Swiss Re hay Hannover Re đã chủ động nâng cao tiêu chuẩn thẩm định, duy trì mức phí tái bảo hiểm ở vùng cao và thu hẹp phạm vi bảo vệ đối với các rủi ro tần suất cao[20]. Điều này tạo ra khoảng cách cung - cầu lớn, buộc các công ty bảo hiểm gốc phải tìm đến thị trường vốn để chuyển giao rủi ro.
Xét về phân bổ địa lý, thị trường Cat Bonds năm 2025 tập trung kỷ lục vào Bắc Mỹ. Theo Aon Securities, 93% giá trị phát hành mới trong năm dành cho các rủi ro tại Mỹ (chủ yếu là bão và động đất), phản ánh khẩu vị ưu tiên các mô hình rủi ro đã được kiểm chứng[21]. Hệ quả là thị phần của Châu Âu và đặc biệt là Châu Á - Thái Bình Dương xuống mức không đáng kể. Điều này cho thấy rào cản từ mức độ thâm nhập bảo hiểm thấp và thiếu hụt dữ liệu chuẩn hóa tại các thị trường mới nổi, ngăn dòng vốn quốc tế tiếp cận sâu rộng.
Mặc dù vậy, năm 2025 ghi nhận những nỗ lực đáng kể trong việc đa dạng hóa địa lý thông qua các trung tâm tài chính Châu Á. Singapore[22] và Hong Kong[23] tiếp tục khẳng định vai trò là các trung tâm phát hành ILS mới nổi nhờ việc gia hạn các chính sách ưu đãi thuế và khung pháp lý linh hoạt. Điển hình là việc Singapore chính thức mở rộng phạm vi tài trợ cho cả các rủi ro ngoài khu vực Châu Á - Thái Bình Dương từ cuối năm 2025[24], bên cạnh việc duy trì lượng giao dịch ổn định từ các nhà bảo trợ truyền thống như Nhật Bản (Zenkyoren)[25] và New Zealand (EQC)[26].
Một động lực quan trọng khác đến từ khối tài chính phát triển. Thông qua Treasury, World Bank đã phát hành các dòng Cat Bonds nhằm cung cấp bảo hiểm rủi ro động đất và bão cho các quốc gia như Mexico, Chile, và Jamaica[27]. Điểm khác biệt của các trái phiếu này là chúng không phục vụ mục đích bảo vệ bảng cân đối kế toán của một công ty bảo hiểm, mà đóng vai trò như một lớp đệm tài chính quốc gia, giúp chính phủ các nước có nguồn lực tức thời để ứng phó thảm họa mà không phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ quốc tế hay việc điều chỉnh ngân sách công.
Bài toán định hình chiến lược chuyển giao rủi ro tại Việt Nam
Đặt trong bối cảnh toàn cầu, Việt Nam hiện cũng có nhu cầu về chuyển giao rủi ro thiên tai nhưng mức độ tham gia vào thị trường ILS còn khiêm tốn.
Theo các báo cáo đánh giá của World Bank, thiệt hại do thiên tai và biến đổi khí hậu tại Việt Nam hiện đã ở mức vài phần trăm GDP mỗi năm[28]. Tuy nhiên, các báo cáo mới nhất cảnh báo rằng nếu không có biện pháp ứng phó kịp thời, con số này có thể lên 12% đến 14.5% GDP vào năm 2050[29]. Siêu bão Yagi đổ bộ vào miền Bắc Việt Nam tháng 9/2024 đã gây ra thiệt hại kinh tế ước tính khoảng 3.3 tỷ USD (hơn 81 ngàn tỷ đồng), làm giảm 0.15% tăng trưởng GDP của năm đó[30].
Công tác khắc phục hậu quả bão Yagi cho thấy gánh nặng tài chính vẫn chủ yếu đặt lên vai ngân sách nhà nước và quỹ dự phòng của các địa phương, bên cạnh nguồn huy động từ xã hội. Các công cụ tài chính như bảo hiểm rủi ro thiên tai công cộng hay trái phiếu thảm họa chưa được triển khai rộng rãi. Điều này tạo ra rủi ro tài khóa lớn trong dài hạn, đặc biệt khi các kịch bản biến đổi khí hậu dự báo tần suất các cơn bão mạnh sẽ gia tăng tại khu vực Biển Đông. Theo ước tính của World Bank, Việt Nam cần huy động 368 tỷ USD cho các mục tiêu ứng phó biến đổi khí hậu trong giai đoạn 2021-2040, trong đó nguồn vốn nhà nước chỉ đáp ứng được một phần và cần sự tham gia mạnh mẽ từ khu vực tư nhân[31].
Việt Nam đã có những bước đi tiếp cận ban đầu thông qua cơ chế hợp tác khu vực như tham gia vào Công cụ Bảo hiểm rủi ro thiên tai Đông Nam Á (SEADRIF).
SEADRIF hoạt động như một quỹ bảo hiểm rủi ro chung cho các nước ASEAN+3, sử dụng cơ chế chi trả tham số[32]. SEADRIF đã thực hiện chi trả 3 triệu USD cho Lào sau khi bão Yagi gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quốc gia này vào năm 2024[33]. Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu mở rộng phạm vi bảo vệ từ SEADRIF hoặc phát hành Cat Bonds riêng biệt như mô hình của Philippines là giải pháp phù hợp để giảm tải cho ngân sách.
Xu hướng tăng phí tái bảo hiểm quốc tế đang gây áp lực lớn lên các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam, buộc họ phải tăng phí bảo hiểm gốc hoặc chấp nhận giữ lại rủi ro cao hơn. Trước thách thức này, việc phát triển các công cụ chuyển giao rủi ro mới như trái phiếu thảm họa hay tham gia thị trường Chứng khoán Bảo hiểm (ILS) có thể giúp giảm phụ thuộc vào kênh tái bảo hiểm truyền thống.
Để hiện thực hóa tiềm năng này, Việt Nam cần giải quyết hai nút thắt hạ tầng quan trọng. Thứ nhất là khung pháp lý cho việc thành lập các công ty mục đích đặc biệt (SPV) để phát hành trái phiếu thảm họa. Thứ hai là hệ thống dữ liệu rủi ro thiên tai. Để định giá một trái phiếu thảm họa, nhà đầu tư quốc tế cần chuỗi dữ liệu lịch sử chuẩn hóa, minh bạch và các mô hình rủi ro được kiểm chứng.
Việc đầu tư vào hạ tầng dữ liệu khí tượng thủy văn và hợp tác với các tổ chức mô hình hóa quốc tế là bước đi quan trọng để Việt Nam có thể kết nối rủi ro quốc gia với dòng vốn toàn cầu.
[1] https://www.artemis.bm/wp-content/uploads/2026/01/catastrophe-bond-ils-market-report-q4-2025.pdf
[2] https://aon.mediaroom.com/2025-08-28-Alternative-Capital-Reaches-121B-Record-High-Aon-ILS-Report
[3] https://www.artemis.bm/news/swiss-re-global-cat-bond-performance-index-returns-11-40-for-2025/
[4] https://www.artemis.bm/news/swiss-re-cat-bond-index-delivers-17-29-total-return-in-2024-second-highest-ever/
[5] https://www.bankrate.com/investing/market-mavens-survey-bonds-july-2025/
[6] https://www.artemis.bm/news/swiss-re-global-cat-bond-performance-index-returns-11-40-for-2025/
[7] https://www.artemis.bm/news/cat-bonds-deliver-in-2025-demonstrate-low-correlation-spreads-exceed-high-yield-swiss-re/
[8] https://www.artemis.bm/news/cat-bonds-deliver-in-2025-demonstrate-low-correlation-spreads-exceed-high-yield-swiss-re/
[9] https://www.artemis.bm/news/catastrophe-bond-market-records-2025/
[10] https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2024/02/fostering-catastrophe-bond-markets-in-asia-and-the-pacific_d1e98dc7/ab1e49ef-en.pdf
[11] https://www.munichre.com/en/company/media-relations/media-information-and-corporate-news/media-information/2026/natural-disaster-figures-2025.html
[12] https://www.claimsjournal.com/news/national/2025/01/24/328611.htm
[13] https://www.artemis.bm/news/catastrophe-bond-market-records-2025/
[14] https://www.globenewswire.com/news-release/2025/05/01/3072182/28124/en/Parametric-Insurance-Market-Assessment-2025-2034-Industry-Forecast.html
[15] https://fortune.com/2024/08/18/hurricane-beryl-jamaica-catastrophe-bond-investors-returns-disaster-payout/
[16] https://assets.lloyds.com/media-651c0e64-c1d0-4f97-90f7-883c69fe2ef2/1cec7cba-a0b3-4744-b9e0-2a21f0558f57/Climate%20Risk%20-%20Modelling%20Guidance.pdf
[17] https://www.bankofengland.co.uk/prudential-regulation/publication/2025/december/enhancing-banks-and-insurers-approaches-to-managing-climate-related-risks-policy-statement
[18] https://www.eiopa.europa.eu/document/download/d12a299e-4892-4908-a452-b1523c3a4255_en?filename=EIOPA-revised-single-programming-document-2025-2027.pdf
[19] https://aon.mediaroom.com/2025-08-28-Alternative-Capital-Reaches-121B-Record-High-Aon-ILS-Report
[20] https://www.insurancejournal.com/news/international/2025/08/22/836659.htm
[21] https://aon.mediaroom.com/2025-08-28-Alternative-Capital-Reaches-121B-Record-High-Aon-ILS-Report
[22] https://www.artemis.bm/news/singapore-extends-ils-grant-scheme-three-years-to-end-2025-mas/
[23] https://www.artemis.bm/news/hong-kong-ils-grant-scheme-to-be-extended-again-this-time-by-three-years/
[24] https://www.artemis.bm/news/monetary-authority-of-singapore-details-non-apac-risk-features-of-refreshed-ils-grant-scheme/
[25] https://www.artemis.bm/news/zenkyoren-targets-100m-japan-quake-reinsurance-with-nakama-re-2025-1-cat-bond/
[26] https://www.artemis.bm/news/eqc-secures-nz-225m-of-reinsurance-with-totara-re-cat-bond/
[27] https://projects.worldbank.org/en/about/unit/treasury/ibrd/ibrd-capital-at-risk-notes
[28] https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2017/10/13/integrated-strategy-can-help-vietnam-manage-disaster-risks
[29] https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/brief/key-highlights-country-climate-and-development-report-for-vietnam
[30] https://www.reuters.com/world/asia-pacific/vietnam-estimates-damages-331-bln-typhoon-yagi-2024-09-28/
[31] https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/brief/key-highlights-country-climate-and-development-report-for-vietnam
[32] https://thoibaotaichinhvietnam.vn/viet-nam-tro-thanh-thanh-vien-thu-8-cua-cong-cu-bao-hiem-rui-ro-thien-tai-dong-nam-a-100110.html
[33] https://seadrif.org/news/seadrif-insurance-payout-to-lao-pdr-reaches-us3-million-in-response-to-flooding-from-typhoon-yagi/
Nguyễn Nhiều Lộc







