Tin tức
TRANSIMEX SÀI GÒN công bố báo cáo tài chính quý 1-2003

TRANSIMEX SÀI GÒN công bố báo cáo tài chính quý 1-2003

17/04/2003

Banner PHS

TRANSIMEX SÀI GÒN công bố báo cáo tài chính quý 1-2003

a.         Kết quả hoạt động kinh doanh:

CHỈ TIÊU

Quý 1-2003 Đ.v: đ

Lũy kế từ đầu năm

Doanh thu kinh doanh dịch vụ

22.155.458.321

22.155.458.321

Các khoản giảm trừ

-

-

1.    Doanh thu thuần KD dịch vụ

22.155.458.321

22.155.458.321

2.    Giá vốn hàng bán

-

-

3.    Lợi nhuận gộp về kinh doanh dịch vụ

22.155.458.321

22.155.458.321

4.    Doanh thu hoạt động tài chính

43.693.003

43.693.003

5.    Chi phí tài chính

478.809.403

478.809.403

Trong đó: Chi phí lãi vay

478.809.403

478.809.403

6.    Chi phí dịch vụ

16.872.846.466

16.872.846.466

7.    Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.619.955.048

1.619.955.048

8.    Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD

3.227.540.407

3.227.540.407

9.    Lợi nhuận khác

-

-

10. Tổng lợi nhuận trước thuế

3.227.540.407

3.227.540.407

11. Thuế TNDN được miễn sẽ bổ sung vốn kinh doanh

806.885.102

806.885.102

12. Lợi nhuận sau thuế

2.420.655.305

2.420.655.305

* Năm 2003 Cty còn được miễn 100% thuế Thu nhập doanh nghiệp sẽ bổ sung vốn KD 

b.         Bảng cân đối kế toán: 

Chỉ tiêu

Cuối kỳ

Thay đổi so với đầu năm

TSLĐ & Đầu tư ngắn hạn

41.415.675.960

+4.687.697.281

Tiền

16.117.708.913

-6.457.429.909

Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn

0

 

Phải thu

22.793.876.021

+10.680.519.681

Hàng tồn kho

97.954.227

-17.892.664

TSCĐ & Đầu tư dài hạn

61.229.302.663

-1.292.987.188

Tài sản cố định

56.284.502.663

-1.246.787.188

TSCĐ hữu hình

55.659.502.663

-1.246.787.188

TSCĐ vô hình

625.000.000

0

TỔNG CỘNG

102.644.978.623

+3.394.710.093

Chỉ tiêu

Cuối kỳ

Thay đổi so với đầu năm

Nợ phải trả

63.655.161.017

+4.830.086.127

Nợ ngắn hạn

46.890.654.750

+4.828.086.127

Nợ dài hạn

16.725.714.967

0

Vốn Chủ sở hữu

38.989.817.606

-1.435.376.034

TỔNG CỘNG

102.644.978.623

+3.394.710.093

 c.   Kết quả HĐKD quý 1-2003 của Cty cổ phần TNHH NIPPon EXPRESS VIỆT NAM:

CHỈ TIÊU

Quý 1-2003 Đ.v: đ

Lũy kế từ đầu năm

Doanh thu cung cấp dịch vụ

30.431.816.668

30.431.816.668

1.  Doanh thu thuần về cung cấp dịch vụ

30.431.816.668

30.431.816.668

2.       Giá vốn hàng bán

24.748.797.457

24.748.797.457

3.       Lợi nhuận gộp

5.683.019.211

5.683.019.211

4.       Doanh thu hoạt động tài chính

53.730.158

53.730.158

5.       Chi phí tài chính

10.732.378

10.732.378

       Trong đó: Lãi vay phải trả

-

-

6.       Chi phí dịch vụ

261.067.323

261.067.323

7.       Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.860.401.685

3.860.401.685

8.       Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD

1.604.547.983

1.604.547.983

9.       Lợi nhuận khác

-

-

10.   Tổng lợi nhuận trước thuế

1.604.547.983

1.604.547.983

11.   Thuế thu nhập doanh nghiệp

401.136.996

401.136.996

12.   Lợi nhuận sau thuế

1.203.410.987

1.203.410.987

TTGDCK

Tin tức mới nhất

Tin tức liên quan

Banner PHS
Logo PHS

Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)

(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ) 

1900 25 23 58
support@phs.vn
Kết nối với chúng tôi:

Đăng ký nhận tin

Tải app PHS-Mobile Trading

Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú HưngCông ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng