TRANSIMEX SÀI GÒN công bố báo cáo tài chính quý 1-2003
a. Kết quả hoạt động kinh doanh:
|
CHỈ TIÊU |
Quý 1-2003 Đ.v: đ |
Lũy kế từ đầu năm |
|
Doanh thu kinh doanh dịch vụ |
22.155.458.321 |
22.155.458.321 |
|
Các khoản giảm trừ |
- |
- |
|
1. Doanh thu thuần KD dịch vụ |
22.155.458.321 |
22.155.458.321 |
|
2. Giá vốn hàng bán |
- |
- |
|
3. Lợi nhuận gộp về kinh doanh dịch vụ |
22.155.458.321 |
22.155.458.321 |
|
4. Doanh thu hoạt động tài chính |
43.693.003 |
43.693.003 |
|
5. Chi phí tài chính |
478.809.403 |
478.809.403 |
|
Trong đó: Chi phí lãi vay |
478.809.403 |
478.809.403 |
|
6. Chi phí dịch vụ |
16.872.846.466 |
16.872.846.466 |
|
7. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1.619.955.048 |
1.619.955.048 |
|
8. Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD |
3.227.540.407 |
3.227.540.407 |
|
9. Lợi nhuận khác |
- |
- |
|
10. Tổng lợi nhuận trước thuế |
3.227.540.407 |
3.227.540.407 |
|
11. Thuế TNDN được miễn sẽ bổ sung vốn kinh doanh |
806.885.102 |
806.885.102 |
|
12. Lợi nhuận sau thuế |
2.420.655.305 |
2.420.655.305 |
* Năm 2003 Cty còn được miễn 100% thuế Thu nhập doanh nghiệp sẽ bổ sung vốn KD
b. Bảng cân đối kế toán:
|
Chỉ tiêu |
Cuối kỳ |
Thay đổi so với đầu năm |
|
TSLĐ & Đầu tư ngắn hạn |
41.415.675.960 |
+4.687.697.281 |
|
Tiền |
16.117.708.913 |
-6.457.429.909 |
|
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
0 |
|
|
Phải thu |
22.793.876.021 |
+10.680.519.681 |
|
Hàng tồn kho |
97.954.227 |
-17.892.664 |
|
TSCĐ & Đầu tư dài hạn |
61.229.302.663 |
-1.292.987.188 |
|
Tài sản cố định |
56.284.502.663 |
-1.246.787.188 |
|
TSCĐ hữu hình |
55.659.502.663 |
-1.246.787.188 |
|
TSCĐ vô hình |
625.000.000 |
0 |
|
TỔNG CỘNG |
102.644.978.623 |
+3.394.710.093 |
|
Chỉ tiêu |
Cuối kỳ |
Thay đổi so với đầu năm |
|
Nợ phải trả |
63.655.161.017 |
+4.830.086.127 |
|
Nợ ngắn hạn |
46.890.654.750 |
+4.828.086.127 |
|
Nợ dài hạn |
16.725.714.967 |
0 |
|
Vốn Chủ sở hữu |
38.989.817.606 |
-1.435.376.034 |
|
TỔNG CỘNG |
102.644.978.623 |
+3.394.710.093 |
c. Kết quả HĐKD quý 1-2003 của Cty cổ phần TNHH
|
CHỈ TIÊU |
Quý 1-2003 Đ.v: đ |
Lũy kế từ đầu năm |
|
Doanh thu cung cấp dịch vụ |
30.431.816.668 |
30.431.816.668 |
|
1. Doanh thu thuần về cung cấp dịch vụ |
30.431.816.668 |
30.431.816.668 |
|
2. Giá vốn hàng bán |
24.748.797.457 |
24.748.797.457 |
|
3. Lợi nhuận gộp |
5.683.019.211 |
5.683.019.211 |
|
4. Doanh thu hoạt động tài chính |
53.730.158 |
53.730.158 |
|
5. Chi phí tài chính |
10.732.378 |
10.732.378 |
|
Trong đó: Lãi vay phải trả |
- |
- |
|
6. Chi phí dịch vụ |
261.067.323 |
261.067.323 |
|
7. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3.860.401.685 |
3.860.401.685 |
|
8. Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD |
1.604.547.983 |
1.604.547.983 |
|
9. Lợi nhuận khác |
- |
- |
|
10. Tổng lợi nhuận trước thuế |
1.604.547.983 |
1.604.547.983 |
|
11. Thuế thu nhập doanh nghiệp |
401.136.996 |
401.136.996 |
|
12. Lợi nhuận sau thuế |
1.203.410.987 |
1.203.410.987 |
TTGDCK






