VF1 Báo cáo hoạt động Đầu tư tháng 7
Báo cáo hoạt động Đầu tư tháng 7 của Quỹ Đầu tư Chứng khoán Việt
|
STT |
CHỈ TIÊU |
KỲ BÁO CÁO |
KỲ TRƯỚC |
LŨY KẾ TỪ ĐẦU NĂM 2007 |
|
I |
Thu nhập từ hoạt động đầu tư |
14,288,497,038 |
3,279,312,755 |
31,962,738,547 |
|
1 |
Cổ tức được nhận |
2,199,598,700 |
3,193,927,400 |
17,635,686,445 |
|
2 |
Lãi được nhận |
12,088,898,338 |
85,385,355 |
14,236,972,102 |
|
3 |
Thu nhập khác |
- |
- |
90,080,000 |
|
II |
Chi phí |
(22,010,386,958) |
2,029,415,279 |
90,277,432,776 |
|
1 |
Phí quản lý quỹ |
3,254,411,451 |
3,507,830,798 |
24,956,942,048 |
|
2 |
Phí lưu ký, giám sát |
361,084,687 |
210,469,848 |
1,663,236,523 |
|
3 |
Các loại chi phí khác |
(25,625,883,096) |
(1,688,885,367) |
63,657,254,205 |
|
III |
Thu nhập ròng từ hoạt động đầu tư (I-II) |
36,298,883,997 |
1,249,897,476 |
(58,314,694,226) |
|
IV |
Lãi (lỗ) từ hoạt động đầu tư |
(163,355,843,380) |
626,163,750 |
504,954,425,674 |
|
1 |
Lãi (lỗ) thực tế phát sinh từ hoạt động đầu tư |
- |
27,137,018,845 |
220,360,610,090 |
|
2 |
Thay đổi về giá trị của các khoản đầu tư trong kỳ |
(12,496,360,880) |
(129,228,250,095) |
266,446,103,084 |
|
3 |
Ghi nhận quyền phát hành thêm cp |
(150,859,482,500) |
102,717,395,000 |
18,147,712,500 |
|
V |
Thay đổi của giá trị tài sản ròng của quỹ do các hoạt động đầu tư trong kỳ (III+IV) |
(127,056,959,383) |
1,876,061,226 |
446,639,731,448 |
VSE







