Vốn ngoại trở lại ngân hàng Việt Nam: Một chu kỳ mới?
Gần hai thập niên trước, các ngân hàng Việt Nam tìm kiếm cổ đông nước ngoài để bổ sung vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Nay, khi một số thương vụ lớn được nhắc đến, điều đáng chú ý không chỉ là quy mô dòng vốn, mà còn là vị thế đã thay đổi của các ngân hàng Việt Nam trong quan hệ với đối tác nước ngoài. Liệu đây có phải là sự khởi đầu của một chu kỳ mới?
Phản ứng trên thị trường đã xuất hiện khá rõ. Trong phiên 26/08/2026, cổ phiếu TCB tăng kịch trần lên 33,450 đồng/cp, rơi vào trạng thái “trắng bên bán”, với lượng dư mua gần 7.3 triệu cổ phiếu. Kết quả kinh doanh sáu tháng đầu năm tăng trưởng tích cực, cùng kỳ vọng gia tăng giá trị từ TCBS, cũng góp phần nâng đỡ tâm lý nhà đầu tư. Dù vậy, diễn biến giá trước hết phản ánh kỳ vọng tức thời của thị trường, không đồng nghĩa một giao dịch đã được xác nhận hoặc chắc chắn sẽ hoàn tất.
Thông tin BNP Paribas và KB Kookmin đang đàm phán riêng rẽ về khả năng mua cổ phần Techcombank đã thu hút sự chú ý của thị trường. Theo Reuters, mỗi bên đang xem xét một giao dịch có thể lên tới ít nhất 15% vốn của ngân hàng, với giá trị được đề cập khoảng 2 tỷ USD.
Tuy nhiên, các cuộc trao đổi chưa dẫn đến thỏa thuận chính thức, mức định giá vẫn còn là một vấn đề cần thương lượng và không có gì bảo đảm giao dịch sẽ được thực hiện. Vì vậy, thông tin này trước hết nên được xem như một tín hiệu để nhìn lại hành trình của vốn ngoại trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, hơn là căn cứ để khẳng định một thương vụ hay một làn sóng đầu tư mới.
Thời kỳ ngân hàng Việt Nam vừa cần vốn vừa cần công nghệ
Giai đoạn 2005-2008 đã chứng kiến việc hàng loạt định chế tài chính quốc tế trở thành cổ đông chiến lược của các ngân hàng cổ phần Việt Nam. HSBC đầu tư vào Techcombank, ANZ vào Sacombank, Standard Chartered vào ACB, BNP Paribas vào OCB và SMBC vào Eximbank. Về sau, lại có thương vụ Mizuho mua 15% Vietcombank, còn Commonwealth Bank of Australia có lúc nắm gần 20% VIB.
Sự kết hợp ấy phản ánh nhu cầu bổ sung giữa hai phía. Nhiều ngân hàng Việt Nam khi đó còn tương đối nhỏ, vốn mỏng, nền tảng công nghệ hạn chế, sản phẩm bán lẻ chưa phát triển và hệ thống quản trị rủi ro đang trong quá trình hoàn thiện. Đối tác nước ngoài không chỉ mang đến vốn mà còn có thể hỗ trợ về công nghệ, sản phẩm, đào tạo và quy trình quản trị.
Ngược lại, ngân hàng nước ngoài muốn tiếp cận một thị trường đông dân và tăng trưởng nhanh nhưng chưa có mạng lưới, khách hàng và hiểu biết địa phương. Mua cổ phần một ngân hàng trong nước là con đường tương đối thuận lợi để có được những nguồn lực ấy.
Có thể gọi đó là thời kỳ ngân hàng Việt Nam vừa cần vốn vừa cần công nghệ, còn ngân hàng nước ngoài tìm một lối bước vào thị trường.
Nhưng rồi sau đó, chúng ta đã chứng kiến nhiều cuộc “hôn nhân” lần lượt kết thúc. ANZ rời Sacombank, Standard Chartered thoái vốn khỏi ACB, HSBC rút khỏi Techcombank, BNP Paribas bán toàn bộ phần vốn tại OCB. Về sau, SMBC rời Eximbank và Commonwealth Bank hoàn tất thoái vốn khỏi VIB vào năm 2025.
Cũng không nên xem tất cả những cuộc chia tay nói trên như bằng chứng cho thấy nhà đầu tư nước ngoài mất niềm tin vào Việt Nam. Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, nhiều tập đoàn ngân hàng phải thu hẹp hoạt động ngoài thị trường cốt lõi, phân bổ lại vốn và thích ứng với các tiêu chuẩn an toàn mới. Một số khoản đầu tư cũng đã hoàn thành chu kỳ và được thoái vốn khi ngân hàng Việt Nam tăng giá trị.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận lại rằng, mô hình cổ đông chiến lược thiểu số cũng bộc lộ những giới hạn của nó. Nắm giữ 10–20% vốn chưa chắc đem lại quyền tham gia quản trị tương xứng, trong khi nhà đầu tư vẫn phải chịu rủi ro tài chính và danh tiếng. Chuyển giao công nghệ, phối hợp sản phẩm hay chia sẻ khách hàng cũng không tự động diễn ra chỉ vì hai bên đã ký một thỏa thuận chiến lược.
Bản thân các ngân hàng Việt Nam trong thời gian đó cũng đã có những bước trưởng thành nhanh chóng. Khi năng lực công nghệ, ngân hàng bán lẻ và quản trị được cải thiện, nhu cầu dựa vào một đối tác ngoại theo mô hình cũ dần giảm xuống.
Vốn ngoại trở lại với tư cách nào?
Có thể thấy, sự quan tâm của vốn ngoại thực ra chưa bao giờ hoàn toàn biến mất. Mizuho vẫn duy trì gần 15% Vietcombank. KEB Hana mua 15% BIDV năm 2019. Năm 2023, SMBC chi khoảng 1,5 tỷ USD để sở hữu 15% VPBank. Gần đây, các ngân hàng Việt Nam còn huy động được những khoản vay hợp vốn quốc tế có quy mô lớn.
Điều đáng chú ý không chỉ là lượng vốn, mà còn là động cơ của bên đầu tư.
Nếu đầu tư vào một ngân hàng Việt Nam hiện nay, định chế nước ngoài không nhất thiết chỉ tìm kiếm một chiếc cầu để bước vào một thị trường kiểu còn sơ khai như trước đó. Thứ họ có thể nhắm tới là một nền tảng đã được xây dựng, gồm hàng triệu khách hàng, dữ liệu giao dịch, hệ thống phân phối số, quan hệ với doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tầng lớp trung lưu cũng như nhóm khách hàng giàu đang gia tăng.
Đó cũng là điểm khiến một giao dịch tại Techcombank, nếu có, mang ý nghĩa khác so với gần hai thập niên trước. Techcombank hiện là một ngân hàng tư nhân lớn, có nền tảng số và vị trí tương đối rõ trong các phân khúc khách hàng có giá trị cao. Đối tác nước ngoài vì thế không chỉ đưa vốn vào ngân hàng này mà còn mua quyền tham gia vào một nền tảng tài chính đã trưởng thành.
Ở chiều ngược lại, Techcombank cũng như các ngân hàng Việt Nam lớn khác không nhất thiết tìm đối tác chỉ vì thiếu vốn hay công nghệ cơ bản. Giá trị được mong đợi có thể nằm ở khả năng kết nối với khách hàng xuyên biên giới, nguồn vốn quốc tế, ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản, tài trợ hạ tầng và những sản phẩm tài chính phức tạp hơn.
Nhưng chính tại đây cần phân biệt ba vai trò khác nhau của vốn ngoại. Một nhà đầu tư tài chính chủ yếu kỳ vọng ngân hàng tăng giá trị để thoái vốn trong tương lai. Một cổ đông chiến lược cần tham gia vào quản trị và phát triển hoạt động kinh doanh. Còn một đối tác hệ sinh thái phải tạo được sự kết nối giữa ngân hàng Việt Nam với khách hàng, sản phẩm và thị trường quốc tế.
Tỷ lệ sở hữu 15% tự nó chưa cho biết nhà đầu tư sẽ đóng vai trò nào. Một giao dịch có giá trị lớn vẫn có thể chủ yếu mang tính tài chính nếu không đi kèm cơ chế quản trị và chương trình hợp tác đủ cụ thể.
Chưa thể gọi là một chu kỳ mới
Bối cảnh hiện nay rõ ràng có một số yếu tố thuận lợi. Nhu cầu tài chính của nền kinh tế tăng lên; các ngân hàng cần thêm vốn dài hạn để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, đầu tư công nghệ và mở rộng hoạt động. Việt Nam cũng đã cho phép nâng tỷ lệ sở hữu nước ngoài lên đến 49% tại một số ngân hàng tư nhân tham gia nhận chuyển giao bắt buộc tổ chức tín dụng yếu kém.
Tuy vậy, một vài thương vụ lớn chưa đủ để xác nhận một chu kỳ mới.
Trước hết, sự quan tâm có thể chỉ tập trung vào một số ngân hàng đầu ngành, có lợi nhuận cao, quản trị tốt và hệ sinh thái khách hàng hấp dẫn. Khi đó, hiện tượng đang diễn ra chủ yếu là cuộc săn tìm những tài sản ngân hàng khan hiếm, chứ chưa phải dòng vốn lan rộng trên toàn hệ thống. Bên cạnh đó, khoảng cách định giá, giới hạn sở hữu và quyền tham gia quản trị vẫn là những điểm nghẽn. Một định chế bỏ ra hàng tỷ USD nhưng không có ảnh hưởng tương xứng sẽ phải cân nhắc kỹ khả năng tạo ra lợi ích chiến lược. Ngân hàng Việt Nam cũng cần đánh giá những ràng buộc có thể phát sinh khi tiếp nhận một cổ đông lớn nước ngoài.
Do đó, để thực sự gọi là một chu kỳ mới, cần nhiều hơn một giao dịch nổi bật. Phải xuất hiện một chuỗi thương vụ đủ rộng; vốn đầu tư phải gắn với quyền quản trị và hợp tác kinh doanh thực chất; quan hệ giữa hai bên phải tạo thêm năng lực, thay vì chỉ dừng lại ở việc mua bán cổ phần.
Làn sóng đầu tiên chủ yếu đem vốn và kinh nghiệm quốc tế đến cho các ngân hàng Việt Nam. Chu kỳ mới, nếu thực sự hình thành, sẽ phức tạp hơn nhiều. Ngân hàng Việt Nam cần vốn và mạng lưới quốc tế, trong khi đối tác nước ngoài muốn tiếp cận những nền tảng tài chính đã trưởng thành tại một thị trường nhiều triển vọng.
Vốn ngoại lần này sẽ trở lại với tư cách nhà đầu tư tài chính, hay cổ đông chiến lược, hay đối tác hệ sinh thái? Quyền tham gia quản trị có tương xứng với số vốn bỏ ra? Ngân hàng Việt Nam sẽ nhận được những năng lực nào ngoài tiền vốn, và có thể duy trì quyền tự chủ chiến lược đến đâu? Quan trọng hơn, sau 5–10 năm, thành công sẽ được đo bằng giá trị thương vụ và lợi nhuận thoái vốn, hay bằng những sản phẩm, thị trường và năng lực mới thực sự được tạo ra?
Câu trả lời cho những câu hỏi trên mới cho biết đây có thể là khởi đầu của một chu kỳ mới hay không, hay chỉ là một vài giao dịch đáng chú ý trong quá trình thị trường ngân hàng Việt Nam được định giá lại.
PGS Trương Quang Thông - Trường Kinh doanh – Đại học Kinh tế TP.HCM










