Hướng đi nào cho sandbox tài chính số tại VIFC?

Chiều 29/05, tại Lễ ra mắt Hội đồng Chuyên gia Tranh chấp FinTech và Kinh tế số VIAC kết hợp Hội thảo Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam, các chuyên gia pháp lý và tài chính đã cùng thảo luận về cơ chế sandbox, được kỳ vọng trở thành nền tảng pháp lý đặt nền móng cho tham vọng xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC).

Phiên thảo luận Cơ chế sandbox pháp lý và đổi mới trong lĩnh vực tài chính số tại VIFC

Mở đầu phiên thảo luận, Luật sư Võ Hà Duyên - Chủ tịch Văn phòng VILAF TP. Hồ Chí Minh cho biết Việt Nam hiện đứng thứ hai Đông Nam Á, chỉ sau Singapore, về mức độ phổ cập tài sản mã hóa với tổng giá trị nắm giữ ước tính khoảng 18 tỷ USD. Theo bà Duyên, thị trường Việt Nam đang được đánh giá có tiềm năng rất lớn nhờ lượng người dùng đông đảo cùng nhu cầu giao dịch ngày càng gia tăng.

Đi cùng sự phát triển nhanh của thị trường tài sản số là áp lực hoàn thiện khung pháp lý phù hợp. Trong bối cảnh đó, sandbox được xem là giải pháp nhằm cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới công nghệ và yêu cầu quản lý rủi ro từ phía cơ quan quản lý nhà nước.

Cụ thể, sandbox là cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, cho phép cơ quan có thẩm quyền cấp phép để doanh nghiệp vận hành các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình công nghệ mới trong phạm vi giới hạn về thời gian, khách hàng hoặc địa lý. Qua đó, cơ quan quản lý có thể theo dõi, đánh giá rủi ro thực tế trước khi xây dựng và ban hành khung pháp lý chính thức.

Sandbox trong VIFC có gì khác?

Tại phiên thảo luận, nhiều ý kiến đặt câu hỏi liệu sandbox trong VIFC có đủ hấp dẫn và tạo khác biệt so với các cơ chế sandbox hiện hành hay không.

Theo Luật sư Quỳnh Anh - Luật sư cộng sự cấp cao tại VILAF, điểm nổi bật của mô hình này hiện chưa hoàn toàn rõ nét do vẫn phải chờ các hướng dẫn cụ thể từ cơ quan điều hành IFC. Tuy nhiên, khác với các sandbox truyền thống vốn chủ yếu tập trung vào các sản phẩm liên quan đến lĩnh vực ngân hàng, sandbox trong VIFC được kỳ vọng sẽ hướng tới một hệ sinh thái tài chính số toàn diện hơn, bao gồm blockchain, tài sản số, AI trong tài chính và các mô hình fintech mới.

Từ góc độ quốc tế, bà Phạm Thị Thanh Huyền - Trưởng Chương trình Phát triển Cơ sở hạ tầng ngành Tài chính tại Việt Nam và Campuchia, chuyên gia thuộc Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), nhận định Việt Nam đang đi đúng hướng với cách tiếp cận “test and learn” - vừa thử nghiệm, vừa hoàn thiện chính sách. Tuy nhiên, theo bà Huyền, tư duy quản lý hiện nay vẫn nghiêng nhiều về kiểm soát rủi ro hơn là thúc đẩy phát triển các nền tảng đổi mới.

Trong bối cảnh đó, một trong những vấn đề được nhà đầu tư đặc biệt quan tâm là “vòng đời thị trường”, tức cơ chế gia nhập, vận hành và rút lui khỏi thị trường cần được quy định rõ ràng.

3 mô hình để Việt Nam học hỏi

Các kinh nghiệm quốc tế được nhắc đến nhiều tại hội thảo như một tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong quá trình xây dựng sandbox tài chính số. Theo bà Huyền: Singapore, Anh và Indonesia là ba mô hình phù hợp để Việt Nam tham khảo.

Trong đó, Singapore nổi bật với cơ chế sandbox phân tầng theo mức độ rủi ro. Các sản phẩm rủi ro thấp được cấp phép nhanh hơn, trong khi mô hình phức tạp phải trải qua quy trình giám sát chặt chẽ hơn.

Trong khi đó, Indonesia được đánh giá cao nhờ cơ chế “cross - cutting” (phối hợp liên ngành) hiệu quả. Với các sản phẩm fintech liên quan nhiều lĩnh vực, các cơ quan quản lý sẽ cùng tham gia thẩm định thay vì để doanh nghiệp phải xin phép riêng lẻ.

Tuy nhiên, từ tháng 6/2025, Singapore bắt đầu siết chặt các yêu cầu về AML (chống rửa tiền) và KYC (xác thực khách hàng) đối với các sàn giao dịch tài sản số. Điều này khiến một phần dòng vốn dịch chuyển sang Dubai, nơi có chính sách cởi mở hơn. Theo bà Huyền, Dubai thành công nhờ tốc độ cấp phép nhanh và quy định về AML và KYC “lỏng”. Dù vậy, mô hình này khó áp dụng tại Việt Nam do các yêu cầu về AML và KYC trong nước hiện rất chặt chẽ.

Sản phẩm nào nên được ưu tiên?

Ngoài tài sản số, các chuyên gia cho rằng sandbox nên ưu tiên mở rộng sang các lĩnh vực như insurtech (công nghệ bảo hiểm), wealthtech (công nghệ quản lý tài sản) hay các tổ chức cho vay không nhận tiền gửi.

Theo bà Phạm Thị Thanh Huyền, để đạt mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, phát triển khu vực kinh tế tư nhân là điều kiện tiên quyết, trong đó doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Vì vậy, việc mở rộng các kênh dẫn vốn mới thông qua fintech hay các tổ chức cho vay phi truyền thống cần được xem là ưu tiên trong sandbox.

Một thực tế được đưa ra là Việt Nam hiện có hơn 40 ngân hàng nhưng chưa có sự hiện diện của các tổ chức cho vay không nhận tiền gửi - nguồn cung vốn linh hoạt cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong khi đó, Mông Cổ với dân số chỉ khoảng 3 triệu người lại có tới 500 tổ chức dạng này, cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn tại Việt Nam. Khả năng cung cấp dịch vụ từ VIFC ra thị trường nội địa sẽ là yếu tố quan trọng quyết định sức hấp dẫn của cơ chế sandbox trong tương lai.

Khép lại phiên thảo luận, Luật sư Võ Hà Duyên nhận định tốc độ phát triển của công nghệ đang thay đổi từng ngày, trong khi khung pháp lý thường khó theo kịp thực tiễn. Vì vậy, vai trò của sandbox là rất quan trọng. Nếu được thiết kế đủ linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo quản trị rủi ro, sandbox có thể trở thành nền tảng quan trọng cho tham vọng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.

Anh Văn

FILI - 12:00:00 30/05/2026