Vì sao lãi suất cao là khắc tinh của thị trường chứng khoán?
Đằng sau nhiều chu kỳ tăng giảm của thị trường chứng khoán là một biến số vĩ mô mang tính chi phối mạnh mẽ: Lãi suất.
Lãi suất và thị trường chứng khoán có mối quan hệ mật thiết. Ảnh minh họa
|
Trong kinh tế học và tài chính hiện đại, lãi suất không chỉ đơn thuần là chi phí vay vốn. Nó còn là công cụ trung tâm của chính sách tiền tệ và là yếu tố nền tảng trong định giá tài sản. Vì vậy, mỗi chu kỳ tăng hoặc giảm lãi suất thường kéo theo những thay đổi đáng kể trên thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường chứng khoán.
Nhiều nghiên cứu học thuật về thị trường vốn cho thấy sự thay đổi của lãi suất, thường thông qua chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương, có thể ảnh hưởng trực tiếp tới giá cổ phiếu, lợi nhuận doanh nghiệp và dòng tiền đầu tư.
Cơ chế tác động của lãi suất tới thị trường chứng khoán
Trong kinh tế học, lãi suất được xem là giá của vốn, tức chi phí mà người vay phải trả để sử dụng tiền trong một khoảng thời gian nhất định, đồng thời cũng là mức lợi suất mà người tiết kiệm nhận được khi chuyển giao quyền sử dụng vốn. Trong hệ thống kinh tế vĩ mô, lãi suất giữ vai trò quan trọng trong việc điều tiết dòng vốn giữa tiết kiệm và đầu tư.
Khi lãi suất ở mức thấp, chi phí vốn giảm, doanh nghiệp có xu hướng mở rộng đầu tư và người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận tín dụng hơn. Ngược lại, khi lãi suất tăng, chi phí vay vốn cao hơn có thể làm chậm lại hoạt động đầu tư và tiêu dùng. Chính vì vậy, các ngân hàng trung ương thường sử dụng lãi suất như công cụ chủ đạo của chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định chu kỳ kinh tế. Những quyết định điều chỉnh lãi suất, vì thế, được xem là kênh truyền dẫn quan trọng của chính sách tiền tệ tới nền kinh tế và thị trường tài chính.
Tuy nhiên, tác động của lãi suất không chỉ dừng lại ở nền kinh tế thực. Trong tài chính hiện đại, lãi suất còn đóng vai trò then chốt trong việc xác định giá trị của các tài sản.
Một nguyên lý cơ bản của tài chính là giá trị của tài sản được xác định bởi giá trị hiện tại của các dòng tiền mà tài sản đó có thể tạo ra trong tương lai. Trong quá trình định giá, các dòng tiền này phải được chiết khấu về hiện tại theo một mức lãi suất phù hợp.
Trong các mô hình định giá, lãi suất chiết khấu phản ánh chi phí cơ hội của vốn. Khi lãi suất tăng, giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai sẽ giảm xuống, dẫn đến việc định giá tài sản, bao gồm cổ phiếu cũng giảm.
Khi lãi suất tăng, suất chiết khấu trong các mô hình định giá tài sản tăng theo, khiến giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai giảm xuống, khiến giá cổ phiếu giảm.
Lãi suất cũng ảnh hưởng tới quyết định phân bổ tài sản của nhà đầu tư. Khi lãi suất tiền gửi hoặc lợi suất trái phiếu tăng, các tài sản thu nhập cố định trở nên hấp dẫn hơn, từ đó làm giảm sức hấp dẫn tương đối của cổ phiếu. Trong bối cảnh đó, một phần dòng tiền đầu tư có thể dịch chuyển sang các kênh ít rủi ro hơn. Nhiều nghiên cứu tài chính cho rằng, việc lãi suất tăng có thể làm gia tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ cổ phiếu, qua đó làm giảm nhu cầu đối với các tài sản rủi ro.
Ngoài các yếu tố định giá và chi phí vốn, lãi suất còn ảnh hưởng đến thanh khoản của hệ thống tài chính. Trong các giai đoạn thắt chặt tiền tệ, việc tăng lãi suất thường đi kèm với các biện pháp kiểm soát tín dụng, khiến lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế giảm xuống. Khi thanh khoản hệ thống suy giảm, dòng tiền đầu tư vào thị trường chứng khoán cũng có thể bị thu hẹp. Vì vậy, thị trường chứng khoán thường phản ứng khá nhanh với những tín hiệu thay đổi trong chính sách tiền tệ.
Khi lý thuyết phản ánh vào thực tế
Các nghiên cứu kinh tế tại nhiều thị trường khác nhau cũng tìm thấy mối quan hệ đáng kể giữa lãi suất và giá cổ phiếu. Một nghiên cứu sử dụng dữ liệu của thị trường chứng khoán Trung Quốc cho thấy có mối quan hệ nghịch chiều dài hạn giữa lãi suất và chỉ số chứng khoán; trong đó, khi lãi suất tăng, giá cổ phiếu có xu hướng điều chỉnh giảm. Những nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng, lãi suất là một trong những biến số vĩ mô có khả năng giải thích biến động lợi suất cổ phiếu, dù mức độ tác động có thể khác nhau tùy từng giai đoạn kinh tế.
Lịch sử thị trường tài chính thế giới cũng nhiều lần cho thấy mối liên hệ giữa chu kỳ lãi suất và biến động của thị trường chứng khoán. Giai đoạn 2022-2023 là một ví dụ điển hình khi các ngân hàng trung ương lớn đồng loạt thắt chặt chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát. Tại Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã nâng lãi suất từ mức gần 0% lên vùng 5.25 - 5.5% trong vòng hơn 1 năm, đồng thời triển khai thắt chặt định lượng nhằm thu hẹp bảng cân đối kế toán.
Việc lãi suất tăng nhanh đã gây áp lực đáng kể lên định giá cổ phiếu, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp công nghệ tăng trưởng cao, nơi phần lớn giá trị nằm ở kỳ vọng lợi nhuận trong tương lai. Khi suất chiết khấu tăng lên, giá trị hiện tại của những dòng tiền này giảm mạnh, khiến định giá cổ phiếu điều chỉnh đáng kể.
Tại Việt Nam, năm 2022 cũng được xem là giai đoạn môi trường lãi suất thay đổi nhanh chóng. Trước áp lực lạm phát toàn cầu và biến động tỷ giá, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã 2 lần tăng lãi suất điều hành vào tháng 9 và tháng 10/2022. Mặt bằng lãi suất huy động trên thị trường vọt lên mức 9 - 11%, cao nhất trong vòng 14 năm.
Thị trường liên tục gặp những cú sốc như các vụ khởi tố lãnh đạo cấp cao tại Tập đoàn FLC, Tân Hoàng Minh Group, Vạn Thịnh Phát Group… đã gây ra hiệu ứng domino, khiến VN-Index sụp đổ từ đỉnh 1,538 điểm về vùng 1,000 điểm, mất 35% giá trị. Định giá P/E forward của toàn thị trường bị chiết khấu sâu từ 16x xuống chỉ còn 10x.
Từ góc nhìn tài chính, lãi suất, vì thế, không chỉ là công cụ của chính sách tiền tệ mà còn là một biến số trung tâm trong hệ thống định giá tài sản. Sự thay đổi của lãi suất có thể đồng thời ảnh hưởng tới chi phí vốn của doanh nghiệp, định giá cổ phiếu, dòng tiền đầu tư và thanh khoản của thị trường. Hiểu được mối quan hệ giữa lãi suất và thị trường chứng khoán là bước khởi đầu quan trọng để hiểu cách thị trường tài chính vận hành.
Đón đọc kỳ 2: Chứng khoán Việt Nam biến động ra sao trong những năm lãi suất tăng mạnh?
Thế Mạnh







