Rác thải điện tử trong cuộc cách mạng Net Zero
Trong khi dòng vốn toàn cầu đang ồ ạt chảy vào năng lượng tái tạo và xe điện với kỳ vọng kiến tạo kỷ nguyên xanh, thì chính những công cụ giải cứu khí hậu lại đang tạo ra khối nợ môi trường mới - rác thải công nghệ. Điều này đe dọa tới chiến lược Net Zero, buộc giới đầu tư phải tính toán lại bài toán lợi nhuận bền vững.
Bóng tối sau ánh hào quang công nghệ
Rác thải điện tử có tốc độ thải nhanh gấp 5 lần năng lực tái chế của nhân loại[1]. Thế giới đang đối diện với mâu thuẫn: Chúng ta đang cố gắng giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu bằng cách số hóa nền kinh tế và chuyển đổi năng lượng, nhưng chính những công cụ của cuộc cách mạng này lại đang tạo ra dòng chất thải nguy hại tăng trưởng nhanh nhất lịch sử.
Theo báo cáo Global E-waste Monitor 2024 của Liên Hợp Quốc, năm 2022, thế giới đã tạo ra kỷ lục 62 triệu tấn rác thải điện tử, một con số khổng lồ tương đương với trọng lượng của 107,000 chiếc máy bay chở khách lớn nhất thế giới. Bình quân, mỗi người dân trên hành tinh gánh 7.8 kg rác điện tử mỗi năm. Đáng báo động hơn, chỉ có 22.3% lượng rác này được ghi nhận là đã thu gom và tái chế đúng quy chuẩn môi trường[2].
Con số chênh lệch khoảng 77.7% còn lại không đơn thuần là sự yếu kém trong quản lý. Nó là biểu hiện của một lỗ hổng nghiêm trọng trong mô hình kinh tế tuyến tính: Sản xuất - Tiêu dùng - Vứt bỏ.
Và chính những sản phẩm được dán nhãn “xanh” như pin xe điện (EV), tấm pin năng lượng mặt trời, các thiết bị IoT tiết kiệm năng lượng, lại đang là nguồn bổ sung nhanh nhất cho các bãi chôn lấp. Dự báo đến năm 2030, lượng rác thải từ tấm pin quang điện sẽ tăng gấp 4 lần, từ 0.6 triệu tấn lên 2.4 triệu tấn[3]. Câu hỏi chiến lược dành cho các nhà hoạch định chính sách và giới đầu tư lúc này không còn là có nên chuyển đổi xanh hay không?, mà là làm thế nào để tái cấu trúc chu kỳ sản phẩm này, biến khối nợ môi trường thành tài sản ròng?
Tốc độ phát sinh rác thải đang hoàn toàn áp đảo tốc độ xử lý. Giai đoạn 2010-2022, lượng rác thải điện tử toàn cầu tăng trưởng bình quân 2.3 triệu tấn mỗi năm, gần như tăng gấp đôi sau một thập kỷ. Trong khi đó, năng lực thu gom và tái chế chính thức chỉ nhích nhẹ 0.5 triệu tấn mỗi năm. Khoảng cách cung - cầu trong xử lý rác thải đang ngày càng nới rộng, tạo ra hệ quả nhãn tiền về môi trường: Hàng năm, dòng rác không được kiểm soát này giải phóng khoảng 58 tấn thủy ngân và 45 triệu kg nhựa chứa chất chống cháy brom độc hại vào hệ sinh thái[4].
Nguyên nhân sâu xa không nằm ở công nghệ xử lý, mà nằm ở chiến lược kinh doanh. Ngành công nghiệp điện tử nhiều thập kỷ qua đã vận hành dựa trên nguyên tắc “Lỗi thời có tính toán”. Chu kỳ sống của sản phẩm ngày càng bị rút ngắn một cách có chủ ý: Những chiếc điện thoại ra mắt mỗi năm với thay đổi nhỏ giọt; pin của xe điện hay laptop được thiết kế liền khối, không thể thay thế; chi phí sửa chữa một thiết bị đôi khi đắt hơn việc mua mới.
Tất cả là những rào cản kỹ thuật nhằm kích thích sức mua, nhưng lại là liều thuốc độc đối với môi trường. Khi một tấm pin mặt trời bị thải loại sớm vì hiệu suất giảm, hay một khối pin EV bị tháo dỡ vì chai, phần lớn lợi ích giảm phát thải carbon mà chúng tạo ra trong vòng đời hoạt động sẽ bị triệt tiêu bởi lượng phát thải từ việc sản xuất thiết bị thay thế và xử lý rác thải của thiết bị cũ.
Bức tranh xử lý rác thải toàn cầu hiện nay đang bị phân mảnh thành ba thực tế trái ngược: Chỉ 13.8 triệu tấn được xử lý bài bản; 16 triệu tấn được tái chế tại các nước phát triển nhưng thiếu quy chuẩn môi trường cao nhất; 18 triệu tấn trôi dạt về các nước đang phát triển để được xử lý bởi khu vực phi chính thức - nơi lao động thủ công dùng axit và lửa để tách kim loại; và 14 triệu tấn còn lại bị chôn lấp hoặc đốt bỏ hoàn toàn[5].
| Lỗi thời có tính toán: Là chiến lược kinh doanh trong đó nhà sản xuất chủ ý thiết kế sản phẩm với tuổi thọ giới hạn, khiến chúng trở nên dễ hư hỏng, lạc hậu hoặc không thể sửa chữa sau một chu kỳ nhất định, buộc người dùng phải mua mới liên tục. |
Cuộc đua giành giật tài nguyên mới
Tuy nhiên, ở góc độ kinh tế học tài nguyên, rác thải điện tử không phải là rác. Đó là những “mỏ quặng” hàm lượng cao. Năm 2022, tổng giá trị kim loại chứa trong dòng rác thải điện tử toàn cầu ước tính lên tới 91 tỷ USD. Nhưng nhân loại chỉ đang thu hồi được 28 tỷ USD, gây ra một sự lãng phí tài nguyên khủng khiếp trong bối cảnh khan hiếm nguyên liệu[6].
Khai thác khoáng sản đô thị - quá trình thu hồi kim loại quý từ rác thải - đang nổi lên như một lĩnh vực đầu tư chiến lược. Quá trình này đảm bảo an ninh nguồn cung nguyên liệu, giảm phát thải. Việc tái chế đúng quy trình lượng rác điện tử năm 2022 đã giúp thế giới tránh việc phải khai thác mới 900 triệu tấn quặng thô và giảm 52 triệu tấn CO2 phát thải[7].
Umicore (Bỉ) là điển hình cho khả năng thương mại hóa quy trình này. Sử dụng công nghệ hỏa luyện và thủy luyện kết hợp, Umicore có thể thu hồi hơn 95% niken, đồng, coban và hơn 80% lithium từ pin xe điện cũ. Hiệu quả sinh thái mang lại là pin tái chế có dấu chân carbon thấp hơn đáng kể so với pin sản xuất từ quặng nguyên sinh[8]. Hãng này đã công bố lộ trình xây dựng nhà máy tái chế quy mô 150,000 tấn/năm tại châu Âu để đón đầu làn sóng pin thải loại trong thập kỷ tới[9].
Dù tiềm năng là rất lớn, nhưng bài toán kinh tế của ngành này vẫn vô cùng nan giải. Đặc thù của công nghệ hỏa luyện là đòi hỏi vận hành liên tục ở quy mô công nghiệp cực lớn mới có thể đạt điểm hòa vốn và bù đắp chi phí năng lượng khổng lồ. Đây là một rào cản đối với các nước đang phát triển, nơi hệ thống thu gom còn manh mún và đứt gãy, không thể đảm bảo dòng nguyên liệu đầu vào đủ lớn và ổn định cho các nhà máy tỷ đô vận hành.
Hơn nữa, chi phí năng lượng cho quá trình tái chế kim loại không hề rẻ (8-15 MWh/tấn đối với hỏa luyện)[10], cộng với chi phí lao động kỹ thuật cao và sự biến động khó lường của chất lượng rác đầu vào
Đáng ngại hơn, tỷ lệ tái chế các nguyên tố đất hiếm (Rare Earth Elements) hiện vẫn chỉ ở mức dưới 1%[11]. Lý do đơn giản là giá thị trường của đất hiếm khai thác mới vẫn quá rẻ (do chưa tính đủ chi phí môi trường), khiến việc tái chế quy mô lớn trở nên không khả thi về mặt tài chính. Đây là một lỗ hổng an ninh chuỗi cung ứng nghiêm trọng khi nhu cầu đất hiếm dự báo sẽ tăng gấp 3-7 lần vào năm 2040 theo kịch bản Net Zero của IEA[12].
Cuộc chiến pháp lý: EPR và Quyền được sửa chữa
Trước sự thất bại của cơ chế thị trường tự do trong việc giải quyết bài toán rác thải, các chính phủ đang chuyển sang sử dụng công cụ pháp lý mạnh tay hơn, nổi bật nhất là cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR).
Hiện đã được luật hóa tại nhiều quốc gia, EPR đánh dấu sự chuyển dịch cơ bản về trách nhiệm: Nhà sản xuất không còn được phép “phủi tay” sau khi bán hàng. Họ buộc phải chịu trách nhiệm tài chính và vật lý cho việc thu hồi, xử lý sản phẩm cuối vòng đời. Về lý thuyết, EPR tạo ra động lực kinh tế để doanh nghiệp thiết kế sản phẩm dễ tái chế hơn, vì sản phẩm càng khó tái chế, chi phí họ phải trả càng cao. Tuy nhiên, thực tế triển khai EPR cho thấy nhiều bất cập.
Nhiều doanh nghiệp chọn cách đẩy chi phí này vào giá thành bán ra cho người tiêu dùng, hoặc chỉ thực hiện nghĩa vụ tài chính tối thiểu để đối phó thay vì thực sự đầu tư vào hạ tầng tái chế.
Song song với EPR, phong trào “Quyền được sửa chữa” tại châu Âu đang tạo ra sức ép trực diện lên mô hình kinh doanh của các hãng công nghệ. Chỉ thị Directive 2024/1799[13] có hiệu lực từ tháng 7/2024 của EU yêu cầu các hãng phải cung cấp linh kiện, công cụ và hướng dẫn sửa chữa với giá hợp lý, đồng thời cấm các rào cản phần mềm ngăn cản sửa chữa độc lập. Chính sách công nhận việc kéo dài tuổi thọ sản phẩm chính là biện pháp giảm rác thải hiệu quả nhất.
Dù vậy, nỗ lực của các nước phát triển đang bị đe dọa bởi dòng chảy ngầm của rác thải xuyên biên giới. Năm 2022, khoảng 5.1 triệu tấn rác điện tử đã bị tuồn qua biên giới các quốc gia, trong đó 65% là không được kiểm soát[14]. Dưới vỏ bọc hàng hóa đã qua sử dụng để lách Công ước Basel, rác thải từ các nước giàu tiếp tục đổ về các bãi rác của châu Á và châu Phi, khiến vấn đề môi trường toàn cầu thành gánh nặng cục bộ cho các nước nghèo.
|
Công ước Basel: Là hiệp ước quốc tế toàn diện nhất về chất thải nguy hại, có hiệu lực từ năm 1992 với sự tham gia của hơn 190 quốc gia. Mục tiêu cốt lõi: Kiểm soát chặt chẽ và giảm thiểu việc vận chuyển chất thải nguy hại (trong đó có rác thải điện tử) xuyên biên giới; ngăn chặn việc các nước phát triển xuất khẩu rác sang các nước đang phát triển; yêu cầu việc vận chuyển rác thải chỉ được phép khi có sự “Chấp thuận thông báo trước” bằng văn bản giữa các quốc gia liên quan. |
Thực trạng và tương lai của Việt Nam
Năm 2022, ước tính Việt Nam phát sinh khoảng 516,000 tấn rác thải điện tử (tương đương 0.5 triệu tấn), bình quân khoảng 5.3 kg/người.
Dù số tuyệt đối còn khiêm tốn so với châu Âu (17.6 kg/người)[15], nhưng tốc độ tăng trưởng rác thải tại Việt Nam tăng gấp gần 4 lần chỉ trong vòng 8 năm (từ 116,000 tấn năm 2014)[16]. Sự gia tăng này không chỉ đến từ tiêu dùng nội địa bùng nổ, mà còn từ dòng nhập khẩu phế liệu và thiết bị cũ nhập nhèm qua biên giới.
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP đưa cơ chế EPR vào thực thi tại Việt Nam. Từ năm 2024/2025, các nhà sản xuất, nhập khẩu điện - điện tử phải lựa chọn: Tự tổ chức tái chế hoặc đóng tiền vào Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam để nhà nước hỗ trợ tái chế.
Thách thức lớn của Việt Nam hiện nay là sự thiếu hụt hạ tầng tái chế đạt chuẩn. Trong khi các làng nghề tái chế phi chính thức hoạt động nhộn nhịp nhưng gây ô nhiễm nghiêm trọng, thì các nhà máy tái chế chính quy lại thường xuyên “đói” nguyên liệu do không cạnh tranh được về giá thu mua phế liệu với khối tư nhân tự phát. Báo cáo của các tổ chức quốc tế chỉ ra rằng phần lớn rác thải điện tử tại Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, vẫn đang chảy vào khu vực phi chính thức - nơi lợi nhuận ngắn hạn được đánh đổi bằng sức khỏe người lao động và ô nhiễm đất, nước.
Tuy nhiên, trong thách thức luôn ẩn chứa cơ hội. Với vị thế là công xưởng sản xuất điện tử lớn của thế giới (với sự hiện diện của Samsung, LG, Foxconn...), Việt Nam có đầy đủ điều kiện cần để xây dựng một ngành công nghiệp tái chế bài bản. Lợi thế về quy mô thị trường, chi phí vận hành cạnh tranh và nguồn lao động dồi dào là những yếu tố hấp dẫn để thu hút đầu tư vào công nghệ tái chế sâu.
Sau gần một năm triển khai thực tế, các quy định về EPR đã và đang được Chính phủ rà soát, điều chỉnh theo hướng siết chặt định mức tái chế và minh bạch hóa dòng tiền đóng góp. Những nỗ lực này trong suốt năm 2024-2025 đã bắt đầu tạo ra bộ lọc tự nhiên, loại bỏ dần các đơn vị tái chế không đạt chuẩn và mở đường cho dòng vốn chuyên nghiệp. Cuộc chiến chống rác thải điện tử không thể chỉ dựa vào các khẩu hiệu đạo đức, nó đòi hỏi một tư duy lại toàn diện về mô hình kinh tế. Nếu quá trình chuyển đổi xanh chỉ đơn thuần là thay thế xe xăng bằng xe điện, điện than bằng điện mặt trời nhưng vẫn giữ nguyên tư duy “tiêu thụ nhanh, thải loại nhanh”, chúng ta sẽ chỉ đơn giản là chuyển từ cuộc khủng hoảng khí hậu sang cuộc khủng hoảng tài nguyên và rác thải độc hại.
Đối với các nhà đầu tư tại Việt Nam, thời kỳ của việc kiếm tiền dễ dàng từ xử lý rác thô sơ không thể duy trì dài hạn. Tương lai thuộc về những doanh nghiệp làm chủ được công nghệ thu hồi vật liệu (Urban Mining), tích hợp được vào chuỗi cung ứng toàn cầu và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ESG. Rác thải điện tử, nếu được đặt đúng chỗ trong một nền kinh tế tuần hoàn thực thụ, sẽ là nguồn tài nguyên chiến lược của thế kỷ 21.
[1], [2], [3], [4], [5], [6], [7] https://ewastemonitor.info/wp-content/uploads/2024/03/GEM_2024_18-03_web_page_per_page_web.pdf
[8] https://www.umicore.com/en/about/battery-materials-solutions/battery-recycling-solutions/start/
[9] https://www.umicore.com/files/secure-documents/0c960f76-16fe-4f52-bdd9-931ea5d365ba.pdf
[10] https://discoveryalert.com.au/urban-mining-2025-materials-recovery-challenges/
[11] https://policy.desa.un.org/publications/frontier-technology-issues-recycling-of-energy-transition-critical-minerals-from-waste
[12] https://iea.blob.core.windows.net/assets/ffd2a83b-8c30-4e9d-980a-52b6d9a86fdc/TheRoleofCriticalMineralsinCleanEnergyTransitions.pdf
[13] https://eur-lex.europa.eu/eli/dir/2024/1799/oj
[14], [15] https://ewastemonitor.info/wp-content/uploads/2024/03/GEM_2024_18-03_web_page_per_page_web.pdf
[16] https://uncrd.un.org/sites/uncrd.un.org/files/12th3r_cp-viet-nam.pdf
Nguyễn Nhiều Lộc







