E1VFVN30: Kết thúc giao dịch hoán đổi ngày 12/02/2025
| TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
||||||||
| Ngày: Date: |
13/02/2025 | |||||||
| 1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
||||||||
| Chỉ số Indices |
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
||||
| VNINDEX | 1,270.35 | 3.44 | 0.27 | 11,741.26 | ||||
| VN30 | 1,337.78 | 2.10 | 0.16 | 5,103.01 | ||||
| VNMIDCAP | 1,918.01 | 5.66 | 0.30 | 4,487.67 | ||||
| VNSMALLCAP | 1,467.57 | 8.89 | 0.61 | 1,752.96 | ||||
| VN100 | 1,328.18 | 2.18 | 0.16 | 9,590.69 | ||||
| VNALLSHARE | 1,335.87 | 2.57 | 0.19 | 11,343.64 | ||||
| VNXALLSHARE | 2,123.83 | 3.91 | 0.18 | 11,794.93 | ||||
| VNCOND | 1,888.03 | -29.17 | -1.52 | 1,017.02 | ||||
| VNCONS | 646.51 | 0.27 | 0.04 | 676.62 | ||||
| VNENE | 627.22 | 2.22 | 0.36 | 188.48 | ||||
| VNFIN | 1,731.72 | 6.83 | 0.40 | 3,717.43 | ||||
| VNHEAL | 2,215.04 | 14.52 | 0.66 | 65.10 | ||||
| VNIND | 764.19 | 6.65 | 0.88 | 2,182.24 | ||||
| VNIT | 5,752.07 | -71.41 | -1.23 | 543.74 | ||||
| VNMAT | 2,059.77 | 13.69 | 0.67 | 1,750.01 | ||||
| VNREAL | 854.31 | 3.52 | 0.41 | 977.21 | ||||
| VNUTI | 850.60 | 9.88 | 1.18 | 198.94 | ||||
| VNDIAMOND | 2,225.31 | -6.90 | -0.31 | 3,428.02 | ||||
| VNFINLEAD | 2,203.82 | 10.73 | 0.49 | 3,428.58 | ||||
| VNFINSELECT | 2,320.68 | 9.58 | 0.41 | 3,680.83 | ||||
| VNSI | 2,101.88 | 0.60 | 0.03 | 3,215.40 | ||||
| VNX50 | 2,268.13 | 3.67 | 0.16 | 7,467.12 | ||||
| 2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
||||||||
| Nội dung Contents |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
||||||
| Khớp lệnh | 471,706,734 | 10,850 | ||||||
| Thỏa thuận | 40,566,989 | 900 | ||||||
| Tổng | 512,273,723 | 11,750 | ||||||
| Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% | Mã CK Code |
% | |||
| 1 | VPB | 18,166,045 | SC5 | 6.99% | PGI | -6.61% | ||
| 2 | VIX | 17,353,273 | TRC | 6.99% | CVT | -5.69% | ||
| 3 | SHB | 17,002,792 | UIC | 6.92% | TCR | -5.49% | ||
| 4 | TCB | 12,881,280 | SFG | 6.86% | CTF | -3.94% | ||
| 5 | GEX | 12,711,015 | BMC | 6.86% | HVX | -3.75% | ||
| Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
||||||||
| Nội dung Contents |
Mua Buying |
% | Bán Selling |
% | Mua-Bán Buying-Selling |
|||
| KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
39,429,560 | 7.70% | 42,843,818 | 8.36% | -3,414,258 | |||
| GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
1,095 | 9.32% | 1,328 | 11.30% | -233 | |||
| Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
||||||||
| STT | Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|||||
| 1 | VPB | 5,784,319 | FPT | 288,180,008 | HDB | 19,902,299 | ||
| 2 | HPG | 3,628,123 | MWG | 162,586,198 | OCB | 10,994,536 | ||
| 3 | MWG | 2,953,261 | VNM | 123,593,004 | PDR | 9,367,578 | ||
| 4 | GEX | 2,750,212 | VPB | 109,250,431 | TCH | 9,065,267 | ||
| 5 | VND | 2,680,300 | HPG | 93,988,544 | VGC | 8,916,402 | ||
| 3. Sự kiện doanh nghiệp | ||||||||
| STT | Mã CK | Sự kiện | ||||||
| 1 | TNT | TNT giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2025. dự kiến tổ chức đại hội vào tháng 03/2025. | ||||||
| 2 | DGC | DGC giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2025. dự kiến tổ chức đại hội vào ngày 29/03/2025. | ||||||
| 3 | LPB | LPB niêm yết và giao dịch bổ sung 429,665,684 cp (phát hành trả cổ tức) tại HOSE ngày 13/02/2025, ngày niêm yết có hiệu lực: 03/02/2025. | ||||||
| 4 | SBT | SBT nhận quyết định niêm yết bổ sung 74,044,045 cp (phát hành trả cổ tức) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 13/02/2025. | ||||||
| 5 | FUESSVFL | FUESSVFL niêm yết và giao dịch bổ sung 100,000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 13/02/2025. | ||||||
| 6 | E1VFVN30 | E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 2,000,000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 12/02/2025. | ||||||
| 7 | FUEVFVND | FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 400,000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 13/02/2025. | ||||||
| Tài liệu đính kèm: |
| 20250213_20250213 Tổng hợp thông tin giao dịch.pdf |
HOSE







