PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 14 215.1 2,387 1.4% 11.3 18.2 8.6 2,231.4 0.9% -4.75 - - -
274.6 2,328 1.4% 8.6 14.9 5.9 3,193.2 0.9% -6.59 - - -
142.7 2,746 1.9% 19.6 26.0 4.5 1,943.7 1.5% -10.33 - - -
350.0 5,880 0.0% 17.2 22.0 15.1 3.9 0.0% -2.42 - - -
18.5 339 8.6% 18.2 29.4 7.8 52.6 0.3% -22.11 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 36 53.9 999 5.1% 20.1 30.8 15.1 2,865.0 2.3% -2.60 - - -
27.7 340 3.0% 15.3 45.5 9.3 205.7 0.5% -10.04 - - -
263.7 5,944 6.9% 22.9 36.3 16.8 6,332.0 2.1% -2.81 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 121.0 7,061 8.2% 42.4 61.5 11.2 1,644.2 0.4% -1.39 - - -
100.2 3,407 8.6% 20.0 49.3 11.2 1,928.1 0.7% -3.81 - - -
279.2 25,986 5.6% 92.6 110.9 15.0 286.8 0.1% -2.82 - - -
51.8 2,013 18.0% 38.6 45.1 19.2 103.0 0.2% -8.94 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 199 118.6 7,033 9.5% 41.2 67.7 19.8 899.1 0.7% 2.01 - - -
27.8 733 7.1% 21.1 63.8 17.7 324.4 1.1% 1.39 - - -
72.6 1,474 4.8% 20.6 50.9 7.1 718.8 1.0% 7.24 - - -
62.6 2,221 21.8% 35.9 53.6 10.6 429.6 0.7% -39.21 - - -
168.1 4,442 13.0% 23.7 48.8 15.8 1,036.8 0.5% -7.58 - - -
225.2 21,113 7.9% 53.2 71.4 16.1 2,016.1 0.8% 2.61 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 270 82.7 4,149 17.8% 43.8 118.1 26.7 902.2 0.7% -4.92 - - -
146.8 9,209 25.1% 58.7 70.4 19.1 739.6 0.4% -22.37 - - -
91.9 11,468 44.4% 124.4 158.4 15.5 21.4 0.0% -39.56 - - -
40.6 1,144 5.4% 36.2 36.6 8.1 265.4 0.8% -37.38 - - -
56.9 318 62.8% 5.7 11.7 2.1 498.6 0.4% -1.66 - - -
40.9 1,595 17.4% 39.5 90.4 24.9 586.1 1.4% -7.77 - - -
40.8 1,400 6.3% 34.4 84.5 27.7 354.5 0.5% 7.73 - - -
22.2 784 13.1% 33.0 58.0 18.5 124.0 0.4% -3.04 - - -
91.8 3,424 0.0% 37.5 54.0 8.0 101.3 0.2% -10.31 - - -
42.8 1,244 1.7% 29.3 49.1 13.1 305.5 0.4% -5.27 - - -
64.6 3,140 14.0% 47.6 62.7 27.2 417.5 0.8% -11.41 - - -
60.4 1,235 13.3% 19.6 30.7 12.3 535.7 0.8% -5.63 - - -
36.6 1,059 3.8% 25.2 54.2 13.2 679.5 0.3% -7.74 - - -
307.6 17,805 17.7% 34.8 49.7 2.9 5,031.0 1.0% 2.63 - - -
71.5 4,003 23.9% 56.8 118.1 7.5 588.0 0.6% 2.99 - - -
19.5 344 1.6% 17.6 82.8 16.0 128.4 0.5% -1.19 - - -
80.2 606 -0.3% 7.3 28.0 2.3 1,932.1 1.0% 7.14 - - -
109.3 2,403 7.9% 22.2 40.9 6.3 1,006.2 0.9% 2.41 - - -
24.2 480 4.0% 19.7 22.6 6.3 45.7 0.2% -2.93 - - -
93.5 1,050 2.9% 11.5 18.4 3.8 1,230.7 0.9% -13.94 - - -
28.9 1,008 18.8% 34.9 39.7 22.4 72.5 0.1% -3.47 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 64 68.0 1,542 7.7% 22.8 38.8 10.4 646.3 0.8% -9.03 - - -
43.7 829 5.6% 19.2 29.1 9.7 497.2 0.8% -12.07 - - -
101.0 2,657 9.5% 26.5 45.2 10.7 632.1 0.6% -3.80 - - -
165.4 728 0.4% 4.5 10.5 1.5 6,802.1 3.8% 2.45 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 82.4 6,174 23.7% 74.7 93.5 10.5 431.4 0.5% -92.24 - - -
51.7 2,072 6.2% 40.2 67.8 19.9 304.1 0.7% -1.57 - - -
11.4 63 0.1% 6.4 9.6 3.5 17.4 0.0% -2.27 - - -
405.5 53,345 46.0% 130.8 160.6 62.3 1,376.8 0.4% -9.13 - - -
129.4 3,355 3.9% 25.9 44.5 4.6 1,053.3 0.6% -43.31 - - -
13.3 443 1.2% 34.3 38.8 11.0 2.8 0.0% -29.57 - - -
15.8 93 1.7% 6.1 11.8 2.7 238.5 1.6% -3.36 - - -
23.8 917 20.8% 38.6 47.1 14.8 24.5 0.1% -5.70 - - -
10.8 111 0.8% 10.3 15.2 8.2 1.1 0.0% -0.13 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 79.0 3,450 11.2% 36.6 83.0 20.4 258.2 0.3% -13.40 - - -
980.0 54,856 9.0% 40.0 60.9 26.9 1,193.8 0.1% 0.02 - - -
69.5 1,078 8.1% 14.6 22.1 8.8 843.5 0.9% -6.65 - - -
9.2 82 1.9% 8.8 17.9 4.9 125.8 0.9% -10.84 - - -
48.2 429 11.5% 8.8 30.5 7.2 371.1 0.7% 3.53 - - -
12.8 512 19.2% 40.4 47.0 23.6 31.5 0.1% -5.16 - - -
50.1 2,314 16.6% 46.8 83.0 23.8 140.7 0.4% -11.30 - - -
42.0 1,355 0.3% 32.1 35.5 13.9 39.0 0.1% -12.17 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 39.7 3,221 39.5% 79.9 93.7 9.6 321.4 0.5% -104.86 - - -
48.7 4,337 44.4% 90.6 106.4 6.3 480.7 0.4% -193.06 - - -
15.1 277 2.6% 16.7 26.5 10.5 136.0 1.3% -5.92 - - -
56.4 3,278 39.6% 57.5 69.3 27.2 44.3 0.1% -10.46 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 76 403.4 26,337 22.0% 32.4 36.6 18.5 4,479.2 0.5% 0.02 - - -
1,274.4 90,802 19.5% 33.7 38.8 17.7 11,286.3 0.4% 0.10 - - -
194.9 5,198 15.9% 22.1 47.7 15.2 3,619.2 1.0% 2.47 - - -
202.3 8,666 31.9% 43.3 60.8 15.4 229.9 0.2% -28.51 - - -
89.2 2,017 88.4% 22.5 26.8 12.0 239.2 0.4% -0.72 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 22.6 491 5.8% 21.5 27.3 12.5 56.0 0.4% -1.82 - - -
20.7 467 6.9% 22.5 31.4 11.0 46.4 0.4% -11.83 - - -
2.6 26 3.3% 9.8 16.2 7.4 0.8 0.0% -2.13 - - -
1.1 65 3.3% 55.0 47.9 6.0 0.9 0.1% -87.45 - - -
83.2 1,663 0.1% 19.7 25.6 19.6 157.2 0.2% 2.14 - - -
31.3 521 16.1% 16.8 58.5 14.9 247.5 0.9% 1.54 - - -
10.5 367 2.7% 35.0 63.0 28.8 1.5 0.0% -0.63 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 243 0.3% 26.5 66.2 8.5 35.1 1.0% 4.26 - - -
9.2 243 0.3% 26.5 66.2 8.5 35.1 1.0% 4.26 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 51.9 1,909 30.0% 37.0 67.3 25.3 561.8 0.9% -7.13 - - -
51.9 1,909 30.0% 37.0 67.3 25.3 561.8 0.9% -7.13 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 730 30.0% 45.9 46.4 10.0 18.8 0.0% 2.51 - - -
41.2 730 30.0% 45.9 46.4 10.0 18.8 0.0% 2.51 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 63.9 809 0.2% 13.0 41.2 8.9 204.3 0.3% -4.32 - - -
72.5 916 0.2% 13.0 41.2 8.8 233.9 0.3% -4.65 - - -
3.5 60 0.0% 17.0 36.9 17.0 0.1 0.0% 6.20 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 852 118.0 6,241 15.3% 37.2 60.6 26.9 1,378.3 0.7% -2.01 - - -