PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 18 123.1 1,580 3.3% 12.8 13.7 8.7 673.8 0.5% 0.56 2,430 - -
162.2 2,027 3.7% 12.5 13.4 7.9 892.1 0.5% 0.84 3,325 - -
76.5 1,151 0.0% 15.0 18.8 5.7 612.3 0.7% -0.88 872 - -
13.6 220 3.0% 16.2 17.3 11.8 16.5 0.2% 0.67 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 45 43.1 679 13.9% 16.4 21.9 13.4 257.7 0.4% -0.80 2,476 - -
25.3 378 2.1% 16.1 24.5 8.5 189.0 0.5% -0.78 315 - -
225.3 3,773 27.3% 16.7 25.9 16.0 901.8 0.3% -0.81 4,102 - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 33 114.9 4,615 5.4% 37.8 46.8 17.7 84.8 0.0% 0.16 5,914 - -
69.9 1,604 8.7% 21.0 21.9 17.9 73.4 0.0% 0.23 2,104 - -
272.0 13,645 3.3% 50.2 65.3 13.7 148.2 0.0% 0.20 6,622 - -
26.6 610 0.0% 22.9 32.8 21.0 0.8 0.0% -0.31 541 - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 208 63.0 1,684 9.8% 25.4 26.7 15.0 311.3 0.7% 1.72 1,121 - -
15.1 526 7.0% 30.9 34.0 9.9 59.8 0.5% 2.28 68 - -
43.0 1,540 9.8% 35.8 38.6 9.5 177.0 0.5% 10.54 708 - -
29.9 654 0.6% 21.9 23.4 13.7 111.9 0.2% 0.42 2,267 - -
137.9 3,077 10.6% 21.7 22.5 9.4 685.9 0.8% 0.19 1,248 - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 262 50.8 2,625 15.3% 49.5 51.5 21.5 146.8 0.2% 0.76 3,090 - -
105.4 9,898 23.8% 83.9 86.7 22.0 209.4 0.1% 0.94 4,927 - -
13.6 841 3.4% 62.0 70.4 29.9 18.6 0.0% -0.28 7,037 - -
38.3 472 3.4% 12.3 19.5 8.3 174.0 0.3% -0.92 263 - -
22.3 482 4.1% 21.6 33.1 18.5 159.9 0.5% -1.34 3,688 - -
9.8 120 0.0% 12.2 19.0 11.5 2.6 0.1% -1.39 1,434 - -
10.4 236 0.7% 21.7 27.8 15.6 22.6 0.4% -0.05 3,032 - -
1.6 21 0.2% 13.3 14.3 9.2 0.3 0.0% -0.08 1,030 - -
42.5 1,144 7.9% 26.9 32.5 24.3 18.7 0.0% -0.23 4,324 - -
54.6 1,609 8.4% 29.5 35.2 24.5 73.7 0.2% -0.00 4,257 - -
29.0 1,166 13.8% 38.7 44.7 30.1 145.9 0.5% -0.41 1,670 - -
24.8 607 5.2% 21.5 25.1 16.0 43.7 0.2% 0.21 1,735 - -
124.1 3,458 22.1% 27.9 35.8 7.2 589.5 0.4% 0.29 706 - -
29.8 1,340 1.6% 45.0 45.6 9.9 173.2 0.3% 0.87 2,201 - -
6.1 92 2.7% 15.0 21.9 13.8 10.5 0.1% -1.23 1,524 - -
54.4 1,050 2.2% 20.0 26.4 15.3 198.7 0.1% 1.22 448 - -
32.0 819 3.4% 25.6 37.5 10.2 81.3 0.2% 0.18 2,238 - -
19.0 176 0.0% 9.3 38.9 9.3 25.2 0.2% -3.64 -81 - -
86.1 513 7.9% 6.0 20.0 3.5 726.5 0.8% -3.18 - - -
11.6 1,026 0.5% 88.5 96.5 22.1 2.8 0.0% 2.14 -149 - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 61 38.3 432 3.1% 11.3 23.3 9.6 271.4 0.6% -2.55 610 - -
39.6 534 1.4% 13.5 32.3 11.1 250.6 0.6% -2.86 845 - -
31.1 282 6.3% 9.0 14.8 7.8 217.4 0.4% -0.88 418 - -
165.4 397 2.4% 2.4 3.9 1.8 2,173.0 1.1% -1.59 492 - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 20 60.6 2,903 7.9% 47.9 55.8 14.8 126.5 0.3% 0.36 3,641 - -
19.6 996 2.9% 50.8 54.4 24.1 91.8 0.4% 2.81 - - -
213.4 15,706 1.2% 73.6 76.7 26.2 321.4 0.1% 1.76 4,928 - -
70.6 1,029 20.3% 14.6 16.2 4.3 235.8 0.5% 2.80 480 - -
13.3 386 0.4% 29.1 31.5 20.5 2.6 0.0% 0.93 2,976 - -
8.8 40 0.1% 4.5 10.6 4.5 2.2 0.0% -2.79 - - -
11.4 325 0.0% 28.7 34.4 21.5 1.2 0.0% 0.66 - - -
10.8 157 0.0% 14.5 18.0 9.4 0.8 0.0% 1.80 809 - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 58 40.2 1,473 4.8% 34.8 37.5 19.8 69.3 0.1% 2.31 2,281 - -
300.0 38,400 0.0% 128.0 137.4 108.0 475.8 0.1% 0.94 - - -
53.0 888 8.8% 14.7 18.2 8.9 151.2 0.2% -0.70 1,023 - -
8.8 91 1.2% 10.2 11.7 7.6 72.7 0.9% 0.55 1,213 - -
29.4 355 3.4% 12.1 26.7 6.1 71.5 0.2% -0.91 2,062 - -
10.4 388 0.0% 37.3 55.7 3.1 9.2 0.0% 0.34 4,420 - -
31.1 934 2.4% 30.0 38.5 25.0 22.1 0.0% -0.65 5,681 - -
44.3 1,212 0.2% 27.4 29.8 8.7 49.6 0.4% 3.49 3,872 - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.7 164 11.9% 20.7 21.8 16.5 34.9 0.5% 0.29 1,932 - -
5.8 111 10.4% 19.3 20.6 14.0 31.2 0.6% 0.07 1,965 - -
12.1 299 13.5% 22.3 25.5 16.8 44.2 0.4% 0.52 1,912 - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 59 214.9 3,914 13.0% 16.2 17.7 12.0 464.7 0.4% 0.25 1,157 - -
794.3 10,146 7.9% 12.8 13.5 9.9 1,178.2 0.6% 0.43 1,631 - -
102.1 1,248 16.0% 11.7 13.9 8.0 420.5 0.4% 0.18 679 - -
199.1 8,539 31.1% 42.9 49.4 23.5 110.4 0.0% 0.17 223 - -
17.9 194 0.0% 10.8 11.7 9.0 63.9 0.3% 0.69 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 20 0.5% 1.2 3.5 1.1 86.9 1.0% -3.04 -1,170 - -
16.8 20 0.5% 1.2 3.5 1.1 86.9 1.0% -3.04 -1,170 - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 14.0 271 4.9% 19.3 19.6 13.5 25.9 0.1% 1.19 1,334 - -
10.8 265 8.0% 24.6 25.2 11.7 41.2 0.1% 2.76 1,139 - -
8.6 133 1.2% 15.5 15.8 12.1 0.9 0.0% 0.80 606 - -
1.1 13 48.7% 12.2 13.1 9.3 0.3 0.0% 0.26 - - -
40.8 521 0.3% 12.8 15.5 9.0 14.8 0.0% -0.27 1,489 - -
10.5 346 16.5% 33.0 41.3 30.0 1.5 0.0% -0.05 1,545 - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 41.2 451 0.4% 10.9 16.3 10.3 334.9 1.4% -0.82 1,521 - -
41.2 451 0.4% 10.9 16.3 10.3 334.9 1.4% -0.82 1,521 - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 14 0.0% 1.6 2.8 1.0 4.2 0.2% -0.30 - - -
8.5 14 0.0% 1.6 2.8 1.0 4.2 0.2% -0.30 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 647 0.0% 15.7 20.1 8.1 6.6 0.0% -0.30 - - -
41.2 647 0.0% 15.7 20.1 8.1 6.6 0.0% -0.30 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.0 354 0.1% 7.1 7.5 4.5 93.3 0.3% 0.91 52 - -
55.8 393 0.1% 7.0 7.5 4.5 101.5 0.3% 0.95 52 - -
3.5 47 0.0% 13.5 15.8 7.3 30.9 0.5% -0.07 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 171 27.7% 11.4 12.0 8.0 6.2 0.0% 0.28 1,550 - -
15.0 171 27.7% 11.4 12.0 8.0 6.2 0.0% 0.28 1,550 - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
Tất cả các ngành 824 65.6 1,986 10.8% 29.3 30.5 16.0 231.0 0.4% 0.83 2,011 - -