PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 198.8 1,974 8.0% 9.9 20.8 9.3 355.2 0.4% 2.08 - - -
272.5 2,382 1.4% 8.7 13.4 2.4 829.2 0.5% 2.07 - - -
5.7 16 49.0% 2.8 2.8 0.5 15.5 0.3% -9.83 - - -
350.0 5,985 49.0% 17.1 25.6 14.5 3.2 0.0% 2.03 - - -
16.3 201 6.9% 12.3 14.5 5.8 7.0 0.0% -0.64 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 34 52.6 533 14.2% 10.8 16.7 5.4 280.0 0.7% 2.08 - - -
27.4 224 4.5% 10.4 20.9 5.4 81.4 0.6% -0.12 - - -
242.0 2,693 22.5% 11.1 21.0 7.7 1,725.8 0.8% 2.88 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 43 160.7 5,124 11.6% 30.5 91.4 25.5 133.9 0.1% 2.83 - - -
164.9 2,581 14.6% 14.5 32.3 13.4 285.5 0.2% 2.30 - - -
279.2 17,375 6.2% 62.2 92.7 25.5 92.7 0.0% 1.90 - - -
43.3 1,017 10.5% 23.5 30.8 19.3 50.0 0.1% 0.87 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 197 123.6 4,662 16.5% 35.7 37.1 10.0 587.8 0.6% -1.25 - - -
21.6 411 10.0% 16.1 44.9 6.0 109.2 1.2% 1.38 - - -
55.5 586 16.4% 10.6 17.0 6.2 392.5 0.6% 2.49 - - -
60.7 1,416 39.3% 23.3 24.8 7.0 145.1 0.2% 0.22 - - -
133.2 2,286 17.0% 16.1 37.1 9.2 569.6 0.6% 1.12 - - -
572.4 31,215 14.9% 54.5 59.1 10.4 1,461.9 0.5% -1.42 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 254 77.3 3,055 22.9% 37.4 43.8 21.1 356.4 0.5% 0.98 - - -
145.7 10,553 28.3% 68.4 125.0 32.2 375.2 0.6% 1.31 - - -
15.3 911 5.0% 59.7 64.7 18.1 7.3 0.0% 0.35 - - -
41.2 427 3.6% 10.4 22.2 9.8 153.1 0.1% 3.59 - - -
56.9 121 48.2% 2.1 3.0 2.0 62.6 0.1% 1.92 - - -
33.7 574 24.3% 17.0 28.8 9.7 342.1 1.5% 2.33 - - -
14.3 155 0.5% 10.8 10.4 6.5 92.6 0.9% -2.61 - - -
15.7 399 13.0% 23.8 65.8 12.6 57.5 1.1% -0.70 - - -
1.6 16 0.2% 10.0 11.8 3.5 0.6 0.0% -13.70 - - -
42.8 694 4.8% 16.2 17.0 10.0 61.8 0.5% -1.62 - - -
60.0 1,708 16.5% 28.0 84.7 17.4 202.2 0.5% 0.10 - - -
46.2 830 14.4% 17.2 19.9 14.5 188.0 0.3% 0.86 - - -
32.6 609 6.3% 15.9 25.8 7.2 36.1 0.1% 1.53 - - -
356.1 8,222 34.0% 19.7 23.4 11.3 2,327.4 0.7% -1.61 - - -
58.7 1,966 27.7% 33.5 52.2 2.8 205.2 0.3% 2.27 - - -
14.1 388 1.9% 27.4 28.3 18.5 20.5 0.2% -1.71 - - -
80.2 197 4.0% 2.4 26.3 2.3 1,262.4 1.3% 2.30 - - -
76.3 1,551 12.6% 20.3 20.9 10.7 157.1 0.6% -0.02 - - -
23.7 175 2.1% 7.4 9.7 5.2 2.1 0.0% -1.14 - - -
75.6 350 8.4% 4.6 33.3 3.1 216.2 0.7% 0.38 - - -
28.5 782 23.6% 27.4 37.9 6.2 25.8 0.2% 1.61 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 59 65.2 1,348 9.1% 20.9 27.8 6.7 267.7 0.6% 1.65 - - -
46.4 519 11.1% 11.4 26.9 7.5 314.4 1.1% 0.89 - - -
93.5 2,860 7.9% 30.8 42.9 8.3 279.3 0.2% 1.86 - - -
165.4 281 0.9% 1.7 2.4 1.1 2,304.1 1.7% -3.07 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 98.1 4,057 33.0% 41.3 52.3 10.7 288.3 0.3% 1.09 - - -
35.7 1,210 15.1% 33.9 37.4 10.6 127.0 0.9% -2.31 - - -
11.4 41 0.0% 3.6 9.5 3.7 0.9 0.0% 0.18 - - -
438.6 24,878 49.0% 56.7 93.7 11.1 2,077.1 0.5% 1.52 - - -
129.4 2,087 10.7% 16.1 18.0 5.4 700.2 0.6% -1.04 - - -
13.3 320 1.4% 24.2 28.3 20.8 0.9 0.0% 0.51 - - -
8.8 51 0.1% 5.8 5.8 2.5 0.3 0.0% -3.88 - - -
22.6 705 15.1% 31.2 58.1 16.8 19.2 0.1% 2.51 - - -
10.8 102 0.8% 9.4 15.4 8.7 0.3 0.0% 2.32 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 77.1 2,375 15.6% 29.9 61.4 11.4 73.4 0.2% 2.13 - - -
971.1 42,761 12.8% 44.0 67.9 39.2 621.8 0.1% 2.41 - - -
81.3 976 26.9% 11.2 16.0 6.8 270.6 0.6% 2.15 - - -
9.2 48 5.7% 5.2 26.5 4.8 16.4 0.3% 1.36 - - -
46.8 944 11.6% 21.0 27.4 9.5 14.8 0.0% 0.43 - - -
12.8 315 19.3% 24.6 57.6 23.2 5.4 0.1% 3.19 - - -
36.8 985 11.9% 26.8 48.0 16.7 35.2 0.1% 1.39 - - -
50.7 709 0.2% 14.0 17.6 12.3 1.5 0.0% -0.02 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.3 177 17.3% 16.9 20.3 11.4 17.9 0.2% 0.35 - - -
5.3 56 24.9% 10.7 15.6 7.6 21.3 0.8% -0.40 - - -
12.3 113 18.2% 8.3 15.3 7.0 12.2 0.1% 1.09 - - -
51.9 1,608 8.6% 30.9 41.2 21.6 27.2 0.0% 1.29 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 529.2 16,998 22.0% 27.8 27.7 3.2 939.0 0.3% -3.38 - - -
2,188.0 65,916 20.4% 30.1 36.2 14.0 5,891.6 0.2% -5.58 - - -
124.0 1,297 22.3% 9.9 15.0 6.8 751.0 1.3% 1.26 - - -
210.7 7,178 32.2% 34.1 54.4 13.5 95.5 0.1% 2.46 - - -
76.3 973 88.3% 12.8 15.4 10.1 168.4 0.1% 0.68 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 17.3 482 14.2% 27.9 37.5 14.2 20.5 0.1% 0.38 - - -
12.5 311 14.8% 25.0 38.9 10.2 10.5 0.2% 0.68 - - -
2.6 42 7.6% 16.2 16.5 13.5 0.0 0.0% 0.13 - - -
1.1 13 42.2% 12.0 21.0 11.6 0.8 0.1% 0.96 - - -
81.6 1,889 1.6% 23.1 24.0 20.1 133.2 0.2% -0.72 - - -
29.5 1,472 46.2% 49.9 88.5 35.5 50.1 0.0% 0.81 - - -
10.5 362 14.0% 34.5 39.1 24.5 0.4 0.0% 0.17 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 104 15.5% 25.5 52.4 24.3 0.4 0.0% 2.83 - - -
3.5 104 15.5% 25.5 52.4 24.3 0.4 0.0% 2.83 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 422 29.7% 10.2 17.1 9.7 5.9 0.0% 1.26 - - -
41.2 422 29.7% 10.2 17.1 9.7 5.9 0.0% 1.26 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 52.9 618 0.3% 11.7 6.9 151.6 1.1% 0.93 - - -
61.1 706 0.3% 11.5 14.6 9.0 174.8 0.9% 0.98 - - -
3.5 92 0.0% 26.4 32.8 19.7 0.0 0.0% -2.51 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 105 34.5% 7.0 7.4 5.3 2.1 0.0% -0.22 - - -
15.0 105 34.5% 7.0 7.4 5.3 2.1 0.0% -0.22 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 806 126.9 4,119 19.1% 31.0 46.8 12.2 652.5 0.5% -4.43 - - -