PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 171.6 1,863 1.6% 10.9 13.1 5.1 400.1 0.1% -0.58 - - -
272.5 2,966 1.4% 10.9 13.0 2.4 639.9 0.1% -0.23 - - -
4.8 22 28.7% 4.6 9.1 5.0 22.7 0.2% -8.09 - - -
13.6 147 6.3% 10.8 18.6 5.8 12.6 0.0% -9.98 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 47.5 755 12.3% 16.9 20.1 11.5 226.3 0.3% -1.13 - - -
27.9 394 3.4% 16.6 18.4 3.8 51.0 0.1% -1.20 - - -
242.7 4,188 22.4% 17.3 22.6 14.9 1,751.7 0.5% -1.09 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.6 7,168 8.9% 60.0 70.8 21.7 58.7 0.0% -2.30 - - -
72.8 1,771 11.8% 22.4 28.1 20.9 46.3 0.1% 0.76 - - -
248.9 22,500 6.2% 90.4 109.7 15.8 61.1 0.0% -2.76 - - -
49.6 1,162 14.9% 23.4 25.4 19.1 106.1 0.1% 4.59 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 103.9 4,604 16.4% 42.3 44.0 9.9 250.1 0.3% 8.87 - - -
18.8 346 9.7% 16.4 36.6 14.0 60.4 0.4% -6.46 - - -
43.3 599 14.6% 13.8 25.1 3.9 200.4 0.9% -4.14 - - -
57.6 1,436 39.3% 24.9 25.7 5.9 167.1 0.3% 4.06 - - -
116.9 2,191 17.0% 17.8 20.4 6.6 273.4 0.2% -0.40 - - -
564.7 37,283 15.1% 66.0 68.9 12.5 976.5 0.2% 10.10 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 67.2 2,930 22.2% 42.2 50.0 17.5 140.2 0.2% -2.22 - - -
124.3 10,713 27.4% 80.9 91.8 22.5 206.7 0.1% -0.19 - - -
13.5 846 4.3% 62.9 71.3 18.7 2.8 0.0% 1.18 - - -
36.3 461 3.4% 12.7 23.1 0.3 223.4 1.0% -5.49 - - -
56.9 143 48.2% 2.5 4.5 2.5 135.1 0.0% -4.84 - - -
27.3 635 24.5% 23.3 30.6 2.8 253.7 0.7% 3.58 - - -
14.3 105 0.5% 7.4 10.3 7.3 130.7 0.7% -4.80 - - -
13.9 293 12.9% 20.1 22.5 11.1 23.9 0.1% 0.14 - - -
1.5 12 0.1% 7.9 8.3 3.8 0.2 0.0% 0.49 - - -
42.8 582 4.8% 13.6 18.0 13.2 6.5 0.0% -4.77 - - -
60.8 1,566 15.6% 25.2 29.8 15.7 73.6 0.1% -1.54 - - -
41.6 863 15.4% 19.9 31.3 18.6 172.4 0.4% -2.19 - - -
27.8 570 3.9% 18.3 22.5 10.0 30.7 0.1% 2.13 - - -
325.4 5,782 34.1% 17.8 33.8 4.8 730.7 0.2% -9.98 - - -
52.5 2,383 26.8% 45.4 55.8 2.7 172.5 0.3% -2.27 - - -
11.6 241 2.6% 20.8 30.8 9.6 2.5 0.0% -5.28 - - -
70.6 233 4.0% 3.5 19.3 3.1 411.1 0.3% -4.01 - - -
42.0 789 10.1% 18.8 30.6 9.4 27.0 0.1% -1.21 - - -
19.0 104 2.8% 5.5 8.9 0.8 7.6 0.0% -9.00 - - -
72.5 302 7.4% 4.2 9.0 0.9 216.4 0.1% -8.40 - - -
23.4 835 23.3% 35.7 54.7 5.8 4.7 0.0% -6.87 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 58.7 1,484 10.8% 25.3 30.2 7.5 125.8 0.2% -1.48 - - -
42.7 568 10.9% 13.3 14.3 6.7 121.0 0.4% -0.28 - - -
79.8 2,976 11.6% 37.3 45.9 3.7 109.8 0.1% -1.90 - - -
165.4 215 0.9% 1.3 2.3 1.1 711.0 0.3% -9.73 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 90.2 4,844 31.9% 53.7 54.6 14.5 195.0 0.2% 3.51 - - -
35.7 892 15.1% 25.0 29.0 24.1 50.0 0.2% -1.36 - - -
306.2 24,643 48.0% 80.5 104.7 31.0 442.9 0.2% 2.49 - - -
110.7 1,524 10.7% 13.8 15.7 2.2 449.5 0.1% 2.35 - - -
13.3 345 1.4% 26.0 27.6 19.5 1.2 0.0% -1.10 - - -
8.8 31 0.1% 3.5 4.5 3.5 0.2 0.0% 0.00 - - -
20.4 996 16.3% 48.8 49.7 16.8 25.2 0.1% 0.36 - - -
10.8 135 0.8% 12.5 24.0 11.5 1.0 0.0% -3.78 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.2 1,875 17.9% 38.8 44.0 14.1 50.3 0.1% -1.45 - - -
523.8 73,023 21.8% 139.4 152.6 110.5 674.4 0.1% -0.28 - - -
58.5 829 24.3% 13.6 15.4 2.5 81.0 0.1% -1.07 - - -
8.9 65 5.8% 7.1 9.8 2.9 17.2 0.1% -2.10 - - -
46.1 724 9.4% 16.2 25.2 13.8 9.1 0.0% -5.36 - - -
10.4 319 11.9% 30.7 43.0 8.5 1.2 0.0% -5.48 - - -
32.6 708 12.1% 21.7 24.4 16.4 24.1 0.0% -1.45 - - -
50.7 677 0.2% 13.4 20.9 12.3 6.4 0.0% -6.89 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.4 204 17.5% 19.1 19.9 11.4 16.5 0.2% 8.04 - - -
5.3 57 25.0% 10.7 11.7 7.4 15.9 0.4% -1.05 - - -
11.7 119 18.2% 9.3 14.2 8.2 11.4 0.1% -6.68 - - -
100.0 3,820 8.9% 38.2 42.0 18.9 70.2 0.0% 20.01 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 512.4 18,254 22.6% 30.2 29.9 14.3 655.6 0.1% 6.55 - - -
2,089.1 66,691 20.9% 31.9 31.6 14.4 2,268.1 0.1% 11.53 - - -
118.4 1,538 22.4% 12.1 18.9 7.8 291.7 0.2% -6.90 - - -
205.8 9,774 32.5% 47.5 62.7 26.7 66.8 0.0% -3.85 - - -
80.4 1,203 88.8% 15.1 16.2 13.8 163.8 0.2% -0.31 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 7 0.5% 0.4 0.9 0.5 10.1 0.1% -6.48 - - -
16.8 7 0.5% 0.4 0.9 0.5 10.1 0.1% -6.48 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 13.1 446 18.0% 34.1 56.6 13.7 12.6 0.1% 1.62 - - -
14.0 401 11.7% 28.5 39.5 10.9 11.8 0.1% -2.37 - - -
2.6 43 7.6% 16.5 16.5 8.2 0.0 0.0% 5.04 - - -
1.1 14 42.2% 13.3 21.0 10.0 1.1 0.0% 2.72 - - -
29.5 1,770 46.2% 60.0 170.6 49.0 88.6 0.1% -14.77 - - -
10.5 367 14.0% 35.0 49.0 34.1 1.8 0.0% -2.59 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 157 15.5% 44.4 44.6 13.1 0.4 0.0% 2.49 - - -
3.5 157 15.5% 44.4 44.6 13.1 0.4 0.0% 2.49 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 8 3.6% 1.0 3.5 0.9 18.4 0.0% -15.40 - - -
8.5 8 3.6% 1.0 3.5 0.9 18.4 0.0% -15.40 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 595 29.7% 14.4 16.2 12.1 3.2 0.0% 0.81 - - -
41.2 595 29.7% 14.4 16.2 12.1 3.2 0.0% 0.81 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 47.1 628 0.3% 13.3 14.7 9.1 95.8 0.1% 5.22 - - -
53.4 707 0.3% 13.2 14.6 8.8 109.0 0.1% 5.68 - - -
3.5 76 0.0% 21.6 42.2 19.7 3.8 0.0% -9.04 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 96 34.5% 6.4 9.3 6.2 6.6 0.0% -5.80 - - -
15.0 96 34.5% 6.4 9.3 6.2 6.6 0.0% -5.80 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 107.0 4,081 19.1% 36.7 37.8 13.9 191.7 0.2% 1.55 - - -