PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 18 129.1 1,326 4.3% 10.2 13.6 7.8 560.0 0.4% -0.34 - - -
112.2 1,512 2.8% 13.3 24.0 6.4 409.9 0.3% -0.20 - - -
312.3 1,690 6.4% 5.4 9.8 5.3 1,683.2 0.6% -0.71 - - -
13.6 220 4.8% 16.4 33.1 8.9 27.5 0.2% 0.09 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 44.1 749 10.7% 17.1 23.4 12.0 320.7 0.5% 0.14 - - -
26.8 405 3.4% 16.1 18.9 5.6 154.1 0.3% 0.10 - - -
225.3 4,181 19.9% 18.2 30.1 13.8 1,873.3 0.7% 0.19 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 116.7 9,017 9.8% 71.3 76.8 23.2 73.2 0.1% 1.88 - - -
73.0 1,867 14.1% 23.3 27.6 19.4 56.9 0.1% 0.37 - - -
271.4 31,638 6.1% 113.0 123.0 20.6 123.1 0.1% 2.55 - - -
59.0 1,311 13.8% 22.4 27.4 18.7 50.8 0.1% -0.03 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 221 78.3 3,373 15.6% 39.8 37.9 11.4 401.9 0.4% 0.08 - - -
15.8 428 7.8% 24.1 38.0 11.7 68.4 0.4% -0.24 - - -
44.4 1,048 14.8% 24.7 44.0 11.1 215.1 0.3% -0.52 - - -
34.1 889 34.7% 26.1 32.1 4.8 176.3 0.4% 0.39 - - -
184.6 9,045 15.7% 45.6 38.3 6.4 958.3 0.4% 0.38 - - -
160.0 6,864 6.4% 42.9 42.9 35.8 153.7 0.1% 0.27 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 271 57.2 3,337 20.3% 56.2 65.1 24.8 168.2 0.2% 0.41 - - -
114.8 12,169 25.2% 99.0 115.3 22.4 268.8 0.3% 0.49 - - -
15.2 759 7.5% 48.1 90.7 22.1 9.0 0.1% -0.19 - - -
38.0 467 14.9% 12.5 14.8 1.6 155.3 0.2% 0.20 - - -
22.5 426 30.5% 19.1 23.5 13.2 190.1 0.3% -0.10 - - -
13.9 172 3.3% 12.3 21.1 11.2 98.5 1.7% 0.01 - - -
11.7 273 12.5% 22.5 29.0 17.9 17.2 0.1% 0.36 - - -
1.6 10 0.2% 6.0 13.4 5.8 0.1 0.0% -1.04 - - -
42.6 850 7.3% 19.9 28.9 19.1 7.7 0.0% -0.39 - - -
57.1 1,797 15.7% 31.5 38.6 25.4 126.5 0.1% 0.46 - - -
34.5 876 17.4% 24.6 39.2 24.7 170.6 0.3% -0.33 - - -
27.4 700 4.1% 22.0 37.5 17.8 58.2 0.1% 0.49 - - -
183.1 7,432 30.5% 40.3 49.6 8.1 698.2 0.3% 1.36 - - -
31.2 2,806 27.1% 85.5 106.0 4.5 152.5 0.3% 1.97 - - -
14.4 406 2.2% 29.4 35.6 12.1 12.5 0.1% 2.36 - - -
33.7 168 -0.8% 19.9 20.4 15.8 2.1 0.0% 0.36 - - -
35.3 718 7.9% 20.6 26.3 5.9 91.6 0.3% -0.19 - - -
19.0 146 2.9% 7.6 12.3 0.5 12.3 0.1% -0.32 - - -
98.7 489 10.7% 5.2 7.2 2.0 579.1 0.4% -0.25 - - -
18.0 1,171 22.4% 65.3 82.8 10.1 15.8 0.0% -0.13 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 70 59.2 1,626 9.9% 27.4 36.9 7.4 347.5 0.4% 0.53 - - -
44.6 647 8.8% 14.4 15.0 9.1 292.2 0.7% 0.25 - - -
76.7 3,105 11.3% 40.5 59.6 8.6 272.0 0.2% 0.69 - - -
165.4 364 3.2% 2.2 6.2 2.1 4,460.2 1.0% -0.16 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 77.3 3,677 33.8% 47.5 59.2 21.9 269.6 0.3% 0.80 - - -
26.0 689 20.7% 27.0 47.2 27.4 64.4 0.1% -0.69 - - -
293.7 21,667 47.6% 74.1 87.5 34.9 678.8 0.3% 1.05 - - -
110.7 1,904 23.6% 16.7 25.3 13.4 581.2 0.4% 0.43 - - -
13.3 366 1.8% 27.0 32.4 18.9 1.7 0.0% -0.04 - - -
8.8 34 0.1% 3.9 5.5 3.1 1.3 0.0% -0.25 - - -
17.4 1,008 10.2% 57.5 62.5 21.6 20.0 0.3% 2.62 - - -
10.8 178 0.7% 15.4 38.0 9.0 5.4 0.0% 0.12 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 44.9 2,285 15.7% 48.7 58.4 15.3 85.5 0.2% 1.36 - - -
451.3 88,012 26.3% 195.0 228.1 87.6 705.3 0.2% 2.24 - - -
59.6 1,025 16.6% 15.6 23.0 1.5 175.2 0.2% 0.28 - - -
8.0 98 5.0% 12.1 13.3 8.5 69.1 0.7% 0.49 - - -
46.1 1,013 13.6% 20.7 42.7 9.5 40.2 0.1% 1.83 - - -
10.4 465 25.6% 44.8 47.2 32.2 4.1 0.0% 0.57 - - -
30.4 750 11.0% 24.7 29.6 15.0 21.8 0.1% -0.22 - - -
44.3 881 0.4% 18.9 35.8 14.4 110.5 0.1% -0.50 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 109 14.7% 13.7 21.8 13.4 48.3 1.4% -0.59 - - -
5.8 70 11.3% 12.4 24.3 11.5 56.4 2.6% -0.66 - - -
12.6 209 18.2% 15.0 31.6 14.9 27.1 0.2% -0.52 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 63 421.7 17,835 20.5% 35.2 35.1 15.5 1,179.2 0.3% 1.87 - - -
1,877.5 68,458 18.8% 35.8 34.4 12.5 4,580.6 0.3% 2.62 - - -
104.6 2,225 20.1% 21.0 24.6 10.1 711.4 0.6% 2.09 - - -
202.6 12,721 32.2% 60.1 67.6 28.9 136.4 0.1% 0.87 - - -
62.6 1,045 81.5% 17.0 18.8 11.0 95.8 0.1% 1.03 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 17 0.0% 1.0 2.2 0.6 52.4 0.3% -0.47 - - -
16.8 17 0.0% 1.0 2.2 0.6 52.4 0.3% -0.47 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 15.0 406 6.5% 27.0 30.2 17.5 34.7 0.1% 0.96 - - -
12.2 357 5.4% 29.0 39.4 19.6 38.5 0.2% 0.54 - - -
9.2 178 1.2% 19.1 22.2 12.8 2.8 0.1% 0.62 - - -
1.1 14 49.0% 12.8 16.0 10.2 2.4 0.0% 0.25 - - -
41.3 993 7.1% 24.1 40.9 6.2 84.2 0.1% 1.91 - - -
10.5 472 16.5% 46.0 46.0 29.8 1.9 0.0% 0.85 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 33.5 421 0.2% 12.6 13.1 9.8 326.6 0.7% 0.51 - - -
33.5 421 0.2% 12.6 13.1 9.8 326.6 0.7% 0.51 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 11 3.7% 1.3 2.2 0.9 2.7 0.0% -0.17 - - -
8.5 11 3.7% 1.3 2.2 0.9 2.7 0.0% -0.17 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 580 13.7% 13.9 16.4 12.9 5.0 0.0% -0.15 - - -
41.2 580 13.7% 13.9 16.4 12.9 5.0 0.0% -0.15 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.0 406 10.7% 8.2 11.1 6.6 147.3 0.1% 0.33 - - -
55.8 436 10.8% 7.9 11.0 6.6 162.9 0.1% 0.26 - - -
3.5 168 0.3% 48.1 62.0 10.1 27.2 0.3% 4.86 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 126 29.0% 8.3 10.6 8.2 7.8 0.1% -0.31 - - -
15.0 126 29.0% 8.3 10.6 8.2 7.8 0.1% -0.31 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 869 89.3 3,872 17.4% 41.1 43.5 18.2 306.5 0.3% 0.69 - - -