PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.4 1,725 3.2% 11.2 13.8 7.6 739.8 0.4% 0.35 - - -
147.0 2,393 1.4% 16.3 20.2 6.4 436.8 0.3% 2.00 - - -
312.3 1,636 4.9% 5.2 8.5 4.4 2,120.2 0.4% -2.47 - - -
13.6 253 6.3% 18.6 33.1 8.9 28.2 0.3% -1.21 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 44.5 738 10.7% 17.7 23.4 12.5 295.8 0.9% 2.58 - - -
27.3 402 3.4% 17.3 18.9 5.6 82.7 0.3% 4.53 - - -
225.3 4,100 20.0% 18.2 30.1 13.5 2,272.4 1.4% 1.40 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 118.0 8,152 9.7% 65.6 76.4 23.2 66.9 0.0% 3.05 - - -
75.0 1,787 13.7% 22.0 27.6 21.7 49.1 0.1% -0.41 - - -
271.4 28,355 6.0% 104.5 122.9 20.6 116.1 0.0% 4.33 - - -
59.0 1,163 13.8% 19.7 25.8 16.8 57.8 0.1% -1.45 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 223 95.1 3,903 15.5% 39.1 39.1 11.4 317.6 0.3% 2.81 - - -
16.9 441 10.4% 23.1 39.2 10.7 57.4 0.4% -2.75 - - -
45.6 762 14.2% 16.7 44.0 11.1 157.5 0.4% -3.07 - - -
35.9 833 35.1% 23.2 32.1 4.8 128.0 0.3% -0.90 - - -
104.6 2,055 16.5% 18.7 29.0 6.1 300.1 0.3% 3.92 - - -
692.4 41,586 14.7% 60.1 60.1 23.3 2,440.8 0.3% 5.11 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 277 62.8 3,057 21.8% 47.1 64.1 24.8 160.2 0.3% -0.90 - - -
121.0 10,911 26.5% 84.4 114.8 22.4 282.8 0.2% -0.78 - - -
13.3 798 5.4% 59.9 113.4 22.1 2.7 0.0% -0.97 - - -
38.0 484 14.6% 12.8 14.8 1.6 169.5 0.4% -0.36 - - -
24.3 494 30.1% 20.4 22.4 13.2 157.6 1.2% -0.30 - - -
14.3 132 3.4% 9.2 21.1 9.0 223.7 2.2% -2.50 - - -
11.8 243 12.3% 19.5 29.0 18.4 10.3 0.1% -0.68 - - -
1.6 14 0.2% 8.6 9.6 5.5 0.1 0.0% 0.34 - - -
42.7 726 6.1% 17.0 28.9 14.7 14.0 0.0% -2.54 - - -
60.7 1,682 15.7% 27.2 33.0 25.6 96.6 0.1% -0.76 - - -
40.1 924 16.1% 22.1 39.2 21.0 167.4 0.5% -1.92 - - -
27.6 557 5.4% 17.7 37.5 17.4 39.9 0.2% -2.13 - - -
234.2 7,248 33.0% 30.9 49.6 8.1 762.3 0.5% -0.36 - - -
38.9 2,471 30.4% 63.5 106.0 4.5 132.5 0.6% 0.27 - - -
14.4 410 2.2% 28.5 32.6 15.4 7.3 0.0% 0.14 - - -
33.7 143 -0.7% 16.6 20.3 15.9 1.6 0.0% -0.48 - - -
36.9 723 10.4% 19.6 24.3 5.9 81.7 0.1% -1.25 - - -
19.0 164 3.9% 8.6 10.7 0.5 9.6 0.1% -1.18 - - -
101.5 451 10.4% 4.5 6.6 2.0 417.4 0.8% -1.90 - - -
21.0 1,071 23.2% 51.0 82.8 10.1 9.2 0.0% -1.77 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 71 59.4 1,580 9.1% 26.6 36.9 7.4 273.6 0.4% -0.59 - - -
44.7 597 9.7% 13.4 15.5 9.1 276.9 0.6% 0.10 - - -
77.7 3,098 9.2% 39.9 59.6 8.6 180.7 0.1% -0.68 - - -
165.4 347 1.1% 2.1 4.5 1.8 2,702.9 1.0% -3.28 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 80.4 3,674 34.9% 45.9 59.2 21.9 261.3 0.2% -0.94 - - -
26.0 702 20.6% 27.0 41.5 24.9 49.5 0.3% -1.92 - - -
257.3 18,161 47.6% 71.5 87.5 34.9 696.9 0.2% -0.57 - - -
110.7 1,357 23.6% 12.3 25.3 12.0 569.1 0.4% -2.92 - - -
13.3 351 1.8% 26.5 29.2 18.9 1.5 0.0% -0.17 - - -
8.8 31 0.1% 3.5 4.7 3.1 0.6 0.0% -0.84 - - -
17.8 834 12.6% 46.9 62.5 26.4 30.8 0.2% 4.05 - - -
10.8 162 0.8% 15.0 38.0 13.0 6.8 0.0% -1.70 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 47.3 1,993 18.2% 41.1 58.4 15.3 75.6 0.2% 0.38 - - -
541.6 75,392 24.6% 139.2 227.0 104.4 834.7 0.1% 1.71 - - -
60.8 911 23.5% 14.3 23.0 1.5 140.5 0.2% -1.37 - - -
8.9 72 5.4% 7.9 24.5 7.9 46.6 0.3% -1.54 - - -
46.1 901 10.0% 20.2 42.7 10.9 29.9 0.1% 1.78 - - -
10.4 422 25.8% 40.6 64.3 34.9 2.3 0.0% 0.67 - - -
31.4 731 11.2% 23.3 28.2 15.0 29.7 0.1% -1.04 - - -
44.3 868 0.3% 19.6 22.7 14.4 35.7 0.0% -0.05 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 97 22.1% 12.0 21.8 11.9 62.6 0.5% -2.80 - - -
5.8 63 25.9% 10.9 24.3 10.8 77.8 0.8% -3.22 - - -
12.5 185 18.1% 13.3 31.6 13.0 23.1 0.2% -2.34 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 65 498.1 17,021 21.4% 28.9 35.0 19.5 1,153.8 0.3% 2.24 - - -
2,021.7 58,570 20.0% 29.0 34.4 17.1 4,566.0 0.2% 2.79 - - -
108.6 1,942 20.8% 17.2 24.4 11.9 557.8 0.5% 0.51 - - -
205.8 11,671 33.0% 56.7 67.0 28.9 121.4 0.0% 2.55 - - -
62.5 930 86.5% 15.0 18.7 12.3 105.7 0.5% 1.12 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 12 0.0% 0.7 1.3 0.5 15.7 0.0% -1.49 - - -
16.8 12 0.0% 0.7 1.3 0.5 15.7 0.0% -1.49 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 15.0 392 8.6% 26.1 30.2 18.1 28.9 0.1% 2.69 - - -
12.2 406 9.6% 33.2 39.4 19.6 29.7 0.1% 4.60 - - -
9.2 170 1.2% 18.5 22.2 12.8 2.9 0.0% 2.20 - - -
1.1 14 49.0% 12.5 16.0 10.2 1.8 0.0% 0.17 - - -
41.3 736 7.5% 17.8 40.9 6.2 79.1 0.1% 1.00 - - -
10.5 415 17.0% 39.5 57.2 37.0 1.6 0.0% -0.40 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 33.5 400 1.3% 11.9 13.1 11.1 161.4 0.1% 0.11 - - -
33.5 400 1.3% 11.9 13.1 11.1 161.4 0.1% 0.11 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 24 3.7% 2.8 4.8 0.7 13.2 0.8% 5.82 - - -
8.5 24 3.7% 2.8 4.8 0.7 13.2 0.8% 5.82 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 573 29.5% 13.9 16.4 12.8 4.3 0.0% -0.15 - - -
41.2 573 29.5% 13.9 16.4 12.8 4.3 0.0% -0.15 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.5 514 10.0% 10.2 11.1 7.2 105.8 0.2% 1.10 - - -
56.4 562 10.1% 10.0 11.0 7.0 117.7 0.2% 1.06 - - -
3.5 126 0.1% 35.9 62.0 23.0 13.8 0.2% 3.33 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 135 29.5% 9.0 9.5 7.8 9.5 0.1% -0.29 - - -
15.0 135 29.5% 9.0 9.5 7.8 9.5 0.1% -0.29 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 876 102.0 3,855 18.3% 36.4 43.5 18.2 272.0 0.3% 0.44 - - -