PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.0 1,889 3.2% 12.3 13.8 7.6 690.5 0.6% 0.61 - - -
146.4 2,528 1.4% 17.3 31.9 6.4 416.8 0.3% 1.38 - - -
312.3 2,088 4.9% 6.7 9.3 4.4 1,948.2 1.0% -0.70 - - -
13.6 197 6.3% 14.5 33.1 8.9 26.4 0.0% -0.83 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 44.4 686 10.7% 16.5 23.4 12.5 289.9 0.8% 0.08 - - -
27.2 391 3.4% 16.9 18.9 5.6 99.1 0.1% -0.10 - - -
225.3 3,635 20.0% 16.1 30.1 13.5 2,069.9 1.4% 0.32 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 117.5 7,052 9.5% 56.9 76.4 23.2 69.5 0.0% 1.48 - - -
74.2 1,768 13.5% 22.0 27.6 21.7 50.8 0.0% -0.06 - - -
271.4 23,856 6.0% 87.9 122.9 20.6 119.8 0.0% 2.07 - - -
59.0 1,182 13.8% 20.0 27.4 16.8 64.4 0.1% -0.61 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 223 94.6 4,444 15.4% 44.8 45.0 11.4 334.5 0.2% 3.27 - - -
16.8 424 10.4% 22.4 39.2 10.7 57.1 0.3% -1.23 - - -
45.5 779 14.2% 17.1 44.0 11.1 167.7 0.2% -1.33 - - -
35.9 844 35.1% 23.5 32.1 4.8 142.5 0.2% -0.45 - - -
104.1 2,127 16.6% 19.4 29.0 6.1 306.4 0.2% 2.84 - - -
687.3 48,928 14.6% 71.2 71.3 23.3 2,624.7 0.2% 5.38 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 277 60.8 3,022 21.2% 48.1 64.1 24.8 154.6 0.2% -0.21 - - -
113.5 10,987 24.9% 91.1 114.8 22.4 263.1 0.2% 0.19 - - -
13.3 816 5.4% 61.3 113.4 22.1 2.2 0.0% -0.40 - - -
38.0 424 14.6% 11.2 14.8 1.6 160.1 0.5% -0.44 - - -
23.7 416 30.6% 17.6 22.4 13.2 147.8 0.2% -0.66 - - -
13.9 125 3.5% 9.0 21.1 9.2 193.7 1.0% -1.80 - - -
11.8 251 12.3% 20.2 29.0 18.5 10.7 0.0% 0.24 - - -
1.6 11 0.2% 7.1 9.2 5.5 0.1 0.0% -0.78 - - -
42.6 668 6.1% 15.7 28.9 14.7 11.2 0.0% -1.60 - - -
59.2 1,605 16.1% 27.1 35.0 25.6 110.9 0.1% -0.48 - - -
38.5 857 16.6% 21.4 39.2 21.0 165.4 0.3% -1.30 - - -
27.6 564 5.4% 17.9 37.5 17.4 44.7 0.1% -0.89 - - -
232.9 6,825 33.2% 29.3 49.6 8.1 700.7 0.3% 0.14 - - -
38.9 2,396 30.4% 61.6 106.0 4.5 137.9 0.4% 0.42 - - -
14.4 441 2.2% 30.6 32.5 15.4 8.8 0.1% 0.03 - - -
33.7 148 -0.7% 17.2 20.3 16.4 1.6 0.0% -0.18 - - -
36.9 675 10.4% 18.3 25.0 5.9 77.0 0.2% -0.80 - - -
19.0 113 3.9% 5.9 11.3 0.5 9.3 0.1% -1.32 - - -
99.1 386 10.4% 3.9 6.7 2.0 383.4 0.5% -1.51 - - -
18.0 1,117 22.4% 62.2 82.8 10.1 14.2 0.0% -0.27 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 71 59.2 1,635 9.1% 27.9 36.9 7.4 308.8 0.3% -0.46 - - -
44.6 651 9.7% 14.8 15.5 9.1 276.5 0.4% 0.34 - - -
77.2 3,157 9.1% 40.9 59.6 8.6 226.1 0.1% -0.60 - - -
165.4 380 1.1% 2.3 6.2 1.8 3,759.5 1.4% -1.24 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 80.4 3,589 34.9% 44.7 59.2 21.9 259.8 0.2% -0.18 - - -
26.0 672 20.6% 25.9 41.6 24.9 48.1 0.2% -1.24 - - -
257.3 17,679 47.6% 68.7 87.5 34.9 697.4 0.1% -0.03 - - -
110.7 1,358 23.6% 12.3 25.3 12.0 557.1 0.3% -1.03 - - -
13.3 350 1.8% 26.4 29.2 18.9 1.0 0.0% -0.26 - - -
8.8 37 0.1% 4.2 4.8 3.1 0.6 0.0% -0.17 - - -
17.8 825 12.6% 46.4 62.5 23.5 27.4 0.1% 2.63 - - -
10.8 153 0.8% 14.2 38.0 11.0 6.6 0.0% 0.84 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 47.1 2,103 18.1% 43.6 58.4 15.3 75.7 0.1% 1.78 - - -
541.6 81,783 24.6% 151.0 227.0 87.6 786.5 0.1% 2.67 - - -
60.4 884 23.4% 14.0 23.0 1.5 142.6 0.1% -0.44 - - -
8.9 97 5.3% 10.7 13.2 9.9 50.6 0.4% -0.23 - - -
46.1 989 10.0% 22.2 42.7 9.5 30.4 0.0% 4.47 - - -
10.4 435 25.8% 41.9 64.3 32.2 3.3 0.0% 1.22 - - -
31.4 734 11.2% 23.4 28.5 15.0 28.0 0.1% -0.68 - - -
44.3 825 0.3% 18.6 26.1 14.4 55.9 0.0% -0.87 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 105 22.1% 13.0 21.8 12.6 59.7 0.3% -1.34 - - -
5.8 65 25.9% 11.2 24.3 10.8 73.6 0.5% -1.70 - - -
12.5 208 18.1% 14.9 31.6 14.2 23.8 0.1% -0.96 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 65 494.7 17,152 21.3% 29.4 35.0 18.5 1,120.4 0.2% 1.49 - - -
2,006.6 59,595 20.0% 29.7 34.4 15.3 4,351.4 0.2% 2.05 - - -
108.3 1,882 20.8% 16.7 24.4 11.9 603.9 0.3% 0.26 - - -
205.8 11,024 33.0% 53.6 67.0 28.9 123.2 0.0% 0.72 - - -
59.1 894 85.9% 15.3 18.7 11.3 97.8 0.1% 1.16 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 10 0.0% 0.6 1.3 0.5 30.2 0.0% -2.10 - - -
16.8 10 0.0% 0.6 1.3 0.5 30.2 0.0% -2.10 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 15.0 360 8.5% 24.0 30.2 18.1 31.5 0.1% 1.21 - - -
12.2 335 9.3% 27.5 39.4 19.6 34.0 0.1% 1.09 - - -
9.2 149 1.2% 16.2 22.2 12.8 2.8 0.1% 1.18 - - -
1.1 14 49.0% 13.3 16.0 10.2 2.4 0.2% 0.76 - - -
41.3 805 7.5% 19.5 40.9 6.2 79.7 0.1% 1.65 - - -
10.5 444 17.0% 42.3 57.2 35.9 1.9 0.0% 0.39 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 33.5 407 1.3% 12.1 13.1 11.1 206.8 0.1% 0.28 - - -
33.5 407 1.3% 12.1 13.1 11.1 206.8 0.1% 0.28 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 12 3.7% 1.4 2.2 0.7 2.1 0.1% -0.31 - - -
8.5 12 3.7% 1.4 2.2 0.7 2.1 0.1% -0.31 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 565 29.5% 13.7 16.4 12.9 4.4 0.0% 0.06 - - -
41.2 565 29.5% 13.7 16.4 12.9 4.4 0.0% 0.06 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.0 483 10.1% 9.7 11.1 7.2 114.3 0.2% 0.03 - - -
55.8 527 10.2% 9.4 11.0 7.0 126.9 0.2% -0.05 - - -
3.5 135 0.1% 38.5 62.0 10.4 16.6 0.2% 8.07 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 128 29.5% 8.5 9.5 7.8 8.3 0.1% -0.20 - - -
15.0 128 29.5% 8.5 9.5 7.8 8.3 0.1% -0.20 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 876 100.9 3,957 18.2% 37.8 43.5 18.2 274.4 0.2% 0.73 - - -