PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 19 128.7 1,514 3.7% 12.0 13.7 9.4 650.8 0.5% 0.70 2,430 - -
173.8 1,987 3.8% 11.7 13.7 8.7 783.7 0.3% 0.86 3,325 - -
83.9 878 2.8% 10.8 16.3 10.3 823.3 1.7% -0.62 872 - -
26.7 570 2.5% 21.5 21.5 14.3 33.2 0.2% 1.21 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 43.8 525 12.0% 17.7 18.7 12.5 264.3 0.8% -0.49 2,476 - -
26.5 185 3.2% 16.8 18.2 8.5 167.5 0.4% -1.07 315 - -
225.3 4,096 23.0% 18.7 20.3 14.1 1,189.0 1.1% -0.01 4,102 - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 34 112.7 6,293 8.6% 53.6 55.0 37.4 69.6 0.1% 0.76 5,914 - -
71.0 1,825 12.5% 23.9 25.0 19.6 57.0 0.1% 0.55 2,104 - -
242.6 18,125 4.8% 75.7 78.0 49.2 123.9 0.1% 0.85 6,622 - -
28.7 583 33.7% 20.3 32.8 19.8 1.2 0.0% -0.85 541 - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 214 67.9 2,263 13.9% 32.2 32.9 19.3 392.4 0.7% 1.74 1,121 - -
14.8 546 8.7% 33.6 38.7 25.1 76.2 0.4% 0.73 68 - -
45.0 1,533 14.3% 34.3 44.5 24.6 213.2 0.5% 1.00 708 - -
30.8 888 37.2% 29.7 31.4 18.7 125.0 0.7% 1.42 2,267 - -
151.7 4,843 13.2% 31.6 32.2 16.4 917.2 0.8% 2.34 1,248 - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 264 57.7 3,537 20.7% 60.9 63.4 39.9 151.3 0.3% 0.77 3,090 - -
114.1 13,662 23.2% 114.8 120.2 63.3 197.9 0.3% 1.14 4,927 - -
13.7 1,059 12.9% 77.4 81.3 59.0 11.6 0.0% 0.61 7,037 - -
39.6 472 17.3% 12.0 13.8 9.8 143.7 0.3% 0.27 263 - -
23.4 477 34.9% 21.3 25.0 18.5 164.5 0.9% 0.36 3,688 - -
9.8 162 8.5% 16.5 18.9 11.5 3.5 0.0% 0.58 1,434 - -
11.7 263 13.3% 21.6 22.7 19.0 17.7 0.1% -0.03 3,032 - -
1.6 12 0.2% 7.5 14.3 7.3 0.1 0.0% -1.03 1,030 - -
42.6 1,022 8.1% 24.8 29.8 24.2 5.8 0.0% -0.15 4,324 - -
58.1 1,815 13.5% 31.5 39.4 26.4 118.6 0.1% 0.52 4,257 - -
32.6 1,065 17.1% 32.7 41.6 29.7 161.0 0.6% -0.45 1,670 - -
25.8 762 6.3% 27.3 28.7 20.0 56.9 0.3% 1.06 1,735 - -
195.6 6,293 32.6% 32.9 35.8 25.9 626.3 0.4% 0.14 706 - -
31.2 1,976 25.3% 65.2 69.9 34.2 163.5 0.3% 2.41 2,201 - -
14.4 418 1.8% 27.7 35.5 13.8 12.6 0.1% 1.76 1,524 - -
58.1 1,094 24.5% 21.8 26.0 19.4 179.7 0.3% 0.16 448 - -
37.8 816 13.6% 22.0 28.1 20.8 76.9 0.3% 0.16 2,238 - -
19.0 140 4.1% 8.0 16.1 7.8 16.9 0.0% -0.19 -81 - -
87.1 550 9.5% 6.3 7.3 5.0 643.1 0.7% 0.35 - - -
20.8 1,310 17.1% 63.7 110.8 56.4 6.2 0.0% -0.63 -149 - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 62 57.0 1,632 9.3% 29.5 32.9 10.4 309.3 0.6% 4.42 576 - -
40.4 597 9.8% 14.9 14.7 12.3 217.3 0.6% 0.28 776 - -
76.6 3,165 9.6% 42.8 49.7 8.0 244.0 0.4% 10.43 418 - -
165.4 579 2.5% 3.6 6.2 2.0 5,123.2 2.1% 1.41 492 - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 72.9 3,818 32.4% 53.4 57.3 38.7 220.8 0.5% 0.48 3,641 - -
22.1 818 20.6% 37.2 59.4 34.2 74.8 0.3% -0.11 - - -
287.7 22,449 48.5% 79.7 85.6 54.2 478.8 0.3% 0.39 4,928 - -
90.7 1,849 15.9% 20.9 23.7 10.8 429.7 0.9% 1.11 480 - -
13.3 380 1.9% 28.5 33.6 25.0 2.1 0.0% 0.08 2,976 - -
8.8 33 0.1% 3.7 6.4 3.5 1.0 0.0% -1.05 - - -
15.0 273 0.1% 18.2 32.1 16.5 153.2 1.4% -0.82 - - -
10.8 355 3.0% 32.9 38.0 9.0 2.5 0.1% 2.51 809 - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 59 45.8 1,892 16.6% 40.6 43.8 19.8 70.9 0.2% 2.87 2,281 - -
451.3 58,675 24.2% 133.5 137.7 98.0 577.7 0.3% 0.50 - - -
59.3 1,178 18.9% 18.8 21.3 13.0 142.6 0.4% 1.55 1,023 - -
8.8 94 1.5% 10.5 12.5 7.6 90.8 0.8% 0.80 1,213 - -
46.1 892 15.4% 19.5 28.4 9.9 34.6 0.1% 1.03 2,062 - -
10.4 443 20.2% 42.6 42.6 33.4 4.7 0.0% 0.30 4,420 - -
30.6 824 11.6% 27.4 31.3 27.1 13.4 0.1% -0.14 5,681 - -
44.3 832 0.8% 19.2 35.8 18.2 110.7 0.2% -0.35 3,872 - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 134 14.6% 16.7 22.4 16.7 34.2 0.6% -0.48 1,932 - -
5.8 85 11.0% 14.7 24.5 14.3 34.4 1.1% -0.54 1,965 - -
12.6 259 18.4% 18.7 23.9 18.8 33.9 0.2% -0.40 1,912 - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 60 393.7 10,790 19.3% 24.8 25.6 13.9 802.5 0.3% 2.09 1,157 - -
1,999.0 47,039 17.7% 25.0 25.9 9.9 2,814.4 0.3% 3.94 1,631 - -
102.2 1,554 20.7% 15.4 16.3 10.0 614.2 0.6% 1.33 679 - -
201.7 8,348 30.6% 42.5 45.8 38.2 98.8 0.1% 0.18 223 - -
33.0 469 74.6% 14.8 15.3 9.9 81.1 0.4% 1.25 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 0 -5.3% 0.9 2.8 0.7 63.2 0.0% -1.52 -1,170 - -
16.8 0 -5.3% 0.9 2.8 0.7 63.2 0.0% -1.52 -1,170 - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 14.2 392 6.7% 27.7 26.1 17.9 23.2 0.4% 1.06 1,334 - -
11.0 236 8.1% 21.9 27.6 19.6 28.4 0.4% -0.20 1,139 - -
8.6 117 1.2% 13.7 17.0 12.9 1.2 0.0% 0.00 606 - -
1.1 15 48.8% 13.7 13.8 10.2 2.4 0.1% 0.45 - - -
41.3 1,456 4.7% 35.2 32.0 12.1 45.1 0.6% 3.93 1,489 - -
10.5 436 16.5% 41.5 42.0 30.3 1.7 0.0% 0.70 1,545 - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 32.0 382 0.1% 11.9 14.2 10.3 396.6 0.6% -0.26 1,521 - -
32.0 382 0.1% 11.9 14.2 10.3 396.6 0.6% -0.26 1,521 - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 0 3.7% 1.6 2.0 1.0 2.4 0.1% 1.13 - - -
8.5 0 3.7% 1.6 2.0 1.0 2.4 0.1% 1.13 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 601 29.1% 14.6 18.5 13.3 4.2 0.0% -0.12 - - -
41.2 601 29.1% 14.6 18.5 13.3 4.2 0.0% -0.12 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.0 397 10.2% 8.2 11.2 5.2 140.9 0.1% 0.91 52 - -
55.8 429 10.3% 8.0 11.0 5.1 154.6 0.1% 0.84 52 - -
3.5 138 0.0% 39.3 40.1 9.7 32.9 0.5% 6.34 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 2 23.1 319 9.1% 13.8 19.7 13.6 13.1 0.1% -0.44 1,838 - -
23.1 319 9.1% 13.8 19.7 13.6 13.1 0.1% -0.44 1,838 - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
Tất cả các ngành 842 83.9 3,050 16.7% 36.3 38.4 24.7 268.1 0.4% 1.02 2,011 - -