PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 217.8 2,441 0.8% 11.2 13.6 8.8 910.7 0.9% 0.19 - - -
272.5 2,647 0.8% 9.7 12.3 6.5 1,131.8 1.0% 0.00 - - -
132.3 2,007 1.3% 15.2 20.7 3.3 1,452.1 1.3% 4.05 - - -
350.0 5,950 0.0% 17.0 23.2 14.5 2.2 0.0% 0.05 - - -
18.5 300 8.8% 16.3 20.2 10.1 16.9 0.1% 0.90 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 51.8 892 6.1% 18.6 27.3 7.6 676.3 1.7% 1.61 - - -
27.3 285 4.0% 13.3 27.3 7.9 367.8 0.9% 0.94 - - -
242.0 5,292 8.0% 21.9 24.7 7.5 2,664.3 2.0% 1.95 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 119.2 5,971 8.5% 36.3 70.3 24.5 198.4 0.5% 0.58 - - -
98.6 3,039 9.2% 17.9 41.8 15.8 259.6 0.8% 0.40 - - -
279.2 21,812 5.8% 78.1 91.7 15.0 146.4 0.1% 0.74 - - -
48.0 1,337 16.5% 27.9 30.8 19.3 67.1 0.2% 0.65 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 195 94.0 7,831 11.3% 57.0 58.4 9.6 621.5 1.4% 1.58 - - -
23.3 635 8.3% 21.6 21.8 12.1 200.9 1.3% 0.90 - - -
60.5 2,127 7.8% 35.1 35.9 6.1 327.0 1.7% 4.01 - - -
57.7 2,259 19.5% 39.2 53.6 20.7 207.5 0.4% 1.16 - - -
144.1 4,187 14.3% 25.5 48.1 11.2 745.9 0.9% 1.26 - - -
167.1 24,264 9.8% 77.7 60.0 16.1 1,110.1 1.7% 1.31 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 267 75.7 4,127 20.0% 49.2 78.9 26.2 935.8 0.7% 0.92 - - -
135.6 9,742 27.6% 65.9 78.6 35.6 974.3 0.4% 0.68 - - -
91.9 12,213 44.7% 132.9 187.8 91.9 15.0 0.0% 0.51 - - -
36.0 714 3.8% 19.8 20.2 9.8 146.0 0.7% 1.41 - - -
56.9 222 62.8% 3.9 3.7 2.0 132.7 1.1% 1.09 - - -
35.0 1,626 18.2% 46.5 46.6 11.3 272.4 1.4% 3.86 - - -
27.3 266 1.2% 9.8 14.8 6.3 195.5 2.2% 0.68 - - -
15.9 739 15.6% 43.1 43.1 20.3 82.4 2.2% 1.59 - - -
91.8 1,607 0.0% 17.5 21.2 4.1 6.9 0.0% 1.07 - - -
42.8 1,096 2.3% 25.6 29.9 10.0 133.5 0.5% 2.06 - - -
60.7 2,069 14.1% 33.8 58.7 19.4 179.2 0.5% 1.00 - - -
51.3 1,500 13.9% 26.7 26.3 12.9 196.9 0.8% 1.12 - - -
32.9 963 3.2% 25.2 26.2 10.4 75.2 0.5% 1.16 - - -
298.2 19,822 23.7% 48.8 44.2 11.0 7,680.9 0.9% 3.10 - - -
59.6 3,498 27.2% 58.4 86.7 27.3 479.5 0.7% 0.82 - - -
18.8 461 3.0% 24.5 82.8 18.1 123.5 0.4% 0.50 - - -
80.2 379 0.9% 4.5 13.7 2.3 1,585.4 3.1% 0.38 - - -
80.7 1,927 7.0% 23.7 25.1 14.9 331.7 0.9% 0.63 - - -
24.2 305 1.9% 12.6 11.1 5.2 6.8 0.2% 1.29 - - -
75.9 788 2.5% 10.4 25.4 3.1 492.2 2.3% 3.39 - - -
28.9 880 21.5% 30.5 39.7 19.5 92.3 0.3% 0.71 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 66 67.1 1,813 8.4% 27.1 27.4 15.6 1,896.4 1.2% 0.84 - - -
47.1 863 7.7% 18.4 25.4 8.8 2,150.3 1.3% 1.21 - - -
95.2 3,360 9.4% 35.5 48.0 9.9 267.6 0.7% 0.69 - - -
165.4 1,091 0.6% 6.6 4.3 1.2 3,906.6 8.0% 2.85 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 69.5 4,404 19.5% 63.0 125.0 27.7 522.2 0.8% 1.18 - - -
46.1 1,584 4.1% 34.3 68.7 19.6 127.3 0.4% 0.80 - - -
11.4 50 0.2% 4.4 9.5 3.5 6.6 0.3% -0.52 - - -
272.6 35,036 43.6% 126.4 125.0 51.1 1,108.8 0.6% 1.19 - - -
129.4 3,277 5.2% 25.3 26.5 3.9 872.0 1.1% 1.84 - - -
13.3 341 1.3% 25.7 28.3 21.4 1.5 0.1% 0.26 - - -
15.8 70 0.1% 4.4 6.3 2.5 20.5 3.2% 0.33 - - -
23.8 937 21.1% 39.4 58.1 29.3 21.7 0.1% 0.48 - - -
10.8 105 0.8% 9.7 15.4 8.2 0.8 0.0% -0.01 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 75.9 3,071 12.5% 39.2 74.4 21.8 123.0 0.4% 0.69 - - -
971.1 56,437 11.9% 58.1 65.9 26.9 684.3 0.1% 0.65 - - -
66.9 885 10.3% 12.3 13.4 5.7 283.0 1.0% 1.35 - - -
9.2 77 2.2% 8.2 7.4 4.8 41.1 2.3% 0.58 - - -
46.8 531 10.3% 11.7 30.5 9.5 13.6 0.0% -0.55 - - -
12.8 385 14.1% 30.1 47.0 23.6 18.3 0.4% 0.01 - - -
45.7 1,619 16.3% 35.0 74.4 20.4 76.0 0.4% 1.00 - - -
42.0 783 0.2% 18.7 19.4 12.6 14.8 0.1% 0.35 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 35.2 2,328 39.2% 64.0 65.6 26.9 460.0 0.6% 1.42 - - -
42.5 3,179 44.1% 74.5 72.7 30.4 797.7 0.6% 1.46 - - -
14.5 234 6.9% 14.7 26.5 8.2 71.7 1.2% 1.35 - - -
51.9 1,772 37.0% 34.1 39.2 21.6 26.3 0.1% 0.54 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 73 344.0 26,187 23.0% 40.0 27.9 13.4 3,669.6 1.0% 1.21 - - -
1,107.3 88,892 19.1% 42.3 28.0 13.1 6,858.1 1.0% 1.30 - - -
124.8 3,325 17.8% 24.2 28.8 7.9 774.9 1.8% 2.43 - - -
193.4 8,188 32.1% 42.3 60.8 26.4 144.2 0.1% 0.30 - - -
100.6 2,109 93.7% 20.6 19.4 10.1 177.2 0.1% 1.03 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 21.4 490 4.5% 22.9 33.6 22.6 23.9 0.2% 0.08 - - -
18.9 411 2.0% 21.7 38.9 5.5 16.4 0.3% 0.30 - - -
2.6 24 7.5% 9.2 16.5 7.4 0.1 0.1% -0.76 - - -
1.1 12 3.2% 11.4 16.0 11.6 0.2 0.0% 0.06 - - -
81.6 2,003 0.7% 24.5 24.2 20.1 143.2 0.2% 0.15 - - -
31.3 685 27.4% 21.9 83.0 35.5 36.4 0.1% -0.38 - - -
10.5 357 2.7% 34.0 45.9 24.5 0.3 0.0% 0.77 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 135 0.6% 12.4 16.5 8.5 4.9 0.1% 0.16 - - -
9.2 135 0.6% 12.4 16.5 8.5 4.9 0.1% 0.16 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 41.5 1,183 0.0% 28.5 35.6 25.3 310.7 0.3% -0.13 - - -
41.5 1,183 0.0% 28.5 35.6 25.3 310.7 0.3% -0.13 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 1,046 14.0% 25.4 46.4 9.7 10.0 0.1% 1.97 - - -
41.2 1,046 14.0% 25.4 46.4 9.7 10.0 0.1% 1.97 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 57.6 700 0.2% 12.2 41.2 8.8 136.8 0.5% 0.34 - - -
65.3 785 0.2% 12.0 41.2 8.6 156.5 0.5% 0.35 - - -
3.5 107 0.0% 30.6 36.9 21.6 0.0 0.0% 0.23 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 842 102.8 6,178 16.4% 44.2 65.5 18.8 1,074.7 0.9% 1.00 - - -