PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 198.8 1,847 8.0% 9.3 20.8 9.4 290.7 0.1% 0.60 - - -
272.5 2,273 1.4% 8.3 12.9 2.4 465.1 0.2% 0.73 - - -
5.7 3 49.0% 0.5 2.4 0.5 15.2 1.3% 2.27 - - -
350.0 5,355 49.0% 15.3 25.6 13.6 3.1 0.0% -0.02 - - -
16.3 155 6.9% 9.5 15.6 5.8 6.9 0.0% 0.92 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 34 52.6 401 14.2% 8.1 17.8 8.6 238.0 0.7% 1.40 - - -
27.4 178 4.5% 8.1 11.3 6.1 48.6 0.3% 0.76 - - -
242.0 1,964 22.5% 8.1 22.6 8.8 1,468.4 0.9% 1.63 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 43 160.3 4,137 11.6% 24.7 57.8 24.5 106.3 0.1% 1.52 - - -
164.9 2,216 14.6% 12.4 25.9 12.6 141.6 0.1% 1.18 - - -
279.2 13,635 6.2% 48.8 101.4 20.0 60.3 0.0% 1.28 - - -
41.5 818 10.9% 19.7 26.9 20.3 57.1 0.2% 0.56 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 197 123.2 3,805 16.6% 29.2 33.9 11.9 338.1 0.4% 0.19 - - -
21.6 293 10.0% 11.5 23.4 12.0 81.3 0.5% 1.46 - - -
55.6 528 16.6% 9.5 17.7 7.2 337.6 0.7% 1.26 - - -
60.8 1,223 39.3% 20.1 25.7 20.1 131.1 0.2% 0.51 - - -
133.0 1,697 17.1% 11.8 19.8 9.3 328.4 0.3% 1.05 - - -
568.4 25,717 15.0% 45.2 52.8 12.5 1,037.7 0.3% 0.14 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 254 76.9 2,318 23.0% 28.7 49.8 20.7 157.7 0.3% 1.20 - - -
145.2 8,158 28.4% 51.2 116.6 13.7 220.4 0.3% 1.24 - - -
15.3 869 5.0% 56.9 64.9 18.7 7.1 0.0% -0.36 - - -
41.8 444 3.7% 10.6 25.1 10.8 196.5 0.2% 1.46 - - -
56.9 117 48.2% 2.0 3.7 2.0 70.0 0.1% 0.88 - - -
31.4 384 24.5% 12.2 56.3 13.0 271.1 0.8% 1.65 - - -
14.3 94 0.5% 6.6 9.6 6.6 113.2 0.4% 0.58 - - -
15.6 345 13.0% 20.6 27.0 18.8 37.6 0.3% 0.02 - - -
1.6 16 0.2% 10.0 11.8 3.5 0.1 0.0% -1.94 - - -
42.8 454 4.8% 10.6 16.3 5.4 24.8 0.1% 0.93 - - -
59.6 1,357 16.3% 22.0 32.9 18.1 101.2 0.2% 0.83 - - -
43.5 669 14.4% 14.7 20.4 14.9 190.3 0.3% 0.71 - - -
32.7 525 6.3% 13.7 55.6 8.3 48.2 0.2% 0.65 - - -
355.1 4,776 34.1% 13.5 28.6 6.0 1,384.0 0.7% 1.41 - - -
58.9 1,711 27.6% 29.0 55.7 2.8 196.6 0.5% 1.20 - - -
14.0 363 1.9% 25.9 28.7 18.8 12.4 0.2% -0.08 - - -
80.2 232 4.0% 2.8 18.5 2.9 1,013.1 2.9% 0.56 - - -
77.6 1,157 12.6% 14.9 21.3 11.0 89.9 0.5% 0.81 - - -
23.7 138 2.1% 5.8 9.4 5.2 2.6 0.0% 0.81 - - -
75.5 241 8.3% 3.2 13.6 3.1 187.1 0.4% 1.50 - - -
28.9 615 23.7% 21.3 45.2 6.2 8.4 0.0% 1.49 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 59 64.4 1,068 9.1% 16.6 28.6 6.2 198.9 0.6% 1.00 - - -
45.5 417 11.3% 9.2 17.8 7.9 255.9 0.8% 0.91 - - -
92.8 2,253 7.9% 24.3 43.8 8.3 217.8 0.4% 1.03 - - -
165.4 248 0.9% 1.5 2.1 1.1 1,231.5 4.7% 0.18 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 93.6 3,002 32.2% 32.1 55.1 11.1 236.8 0.5% 0.61 - - -
35.7 835 15.1% 23.4 28.5 12.5 134.1 0.5% 0.30 - - -
11.4 78 0.0% 6.8 9.5 3.7 1.6 0.0% -0.05 - - -
403.4 18,391 49.0% 45.6 110.7 46.8 1,307.5 0.4% 0.62 - - -
129.4 1,387 10.7% 10.7 15.9 2.3 549.8 1.0% 0.83 - - -
13.3 301 1.4% 22.7 28.6 21.4 1.0 0.0% 0.56 - - -
8.8 23 0.1% 2.6 4.3 2.5 0.1 0.0% 0.84 - - -
22.6 678 15.1% 30.0 58.1 16.8 18.8 0.1% 0.99 - - -
10.8 113 0.8% 10.5 16.5 9.9 0.7 0.0% 0.93 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 77.0 2,087 15.5% 26.3 43.0 17.6 58.1 0.1% 1.02 - - -
971.1 38,111 12.8% 39.2 143.5 19.7 729.7 0.1% 1.04 - - -
81.3 736 26.9% 8.4 18.1 3.0 185.4 0.4% 1.28 - - -
8.9 48 5.8% 5.3 8.2 5.3 14.0 0.2% 0.84 - - -
46.8 923 11.6% 20.5 27.4 17.1 13.4 0.1% 0.54 - - -
12.8 379 19.3% 29.6 63.0 29.6 2.5 0.0% 1.54 - - -
36.6 852 11.6% 23.3 130.0 17.0 22.8 0.1% 0.41 - - -
50.7 778 0.2% 15.3 17.7 12.3 1.8 0.0% 0.09 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.3 140 17.3% 13.3 20.3 11.5 14.6 0.3% 0.45 - - -
5.3 48 25.0% 9.1 18.0 5.6 19.4 1.3% 0.50 - - -
12.3 101 18.2% 7.4 15.3 7.0 10.6 0.1% 0.79 - - -
51.9 1,199 8.6% 23.1 41.2 21.6 31.1 0.0% 0.65 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 523.0 13,435 22.2% 21.8 25.0 14.2 675.3 0.2% -0.15 - - -
2,164.9 50,882 20.5% 23.5 26.7 12.0 4,158.1 0.3% -0.73 - - -
119.3 1,013 22.0% 7.8 17.6 7.8 405.0 0.4% 1.24 - - -
211.8 6,125 32.3% 28.9 60.5 26.6 79.2 0.1% 1.52 - - -
86.8 871 89.6% 10.1 15.4 10.4 179.4 0.5% 0.84 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 17.3 433 14.2% 25.1 46.2 14.2 22.7 0.2% 1.09 - - -
12.5 253 14.8% 20.4 38.9 10.2 10.5 0.2% 1.05 - - -
2.6 39 7.6% 14.9 16.5 8.2 0.0 0.0% -0.00 - - -
1.1 14 42.2% 13.0 21.0 10.0 0.8 0.0% -0.17 - - -
81.6 1,775 1.6% 21.8 24.9 19.2 143.7 0.2% 0.28 - - -
29.5 1,511 46.2% 51.2 147.6 35.5 66.8 0.2% 1.41 - - -
10.5 269 14.0% 25.6 42.5 26.2 0.4 0.0% 0.96 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 112 15.5% 31.6 52.4 30.2 0.4 0.0% 0.80 - - -
3.5 112 15.5% 31.6 52.4 30.2 0.4 0.0% 0.80 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 402 29.7% 9.8 15.2 10.0 3.2 0.0% 0.84 - - -
41.2 402 29.7% 9.8 15.2 10.0 3.2 0.0% 0.84 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 52.9 536 0.3% 10.1 14.7 9.2 135.0 0.2% 0.69 - - -
61.1 606 0.3% 9.9 14.6 9.0 157.5 0.2% 0.71 - - -
3.5 115 0.0% 32.8 38.1 19.7 0.1 0.0% -0.16 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 80 34.5% 5.3 7.9 5.3 3.1 0.0% 0.89 - - -
15.0 80 34.5% 5.3 7.9 5.3 3.1 0.0% 0.89 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 806 125.9 3,262 19.1% 24.7 35.0 14.9 356.3 0.4% 0.65 - - -