PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 19 120.1 1,542 3.6% 12.8 13.7 8.7 668.4 0.7% 1.69 2,430 - -
162.2 2,073 3.7% 12.8 13.5 7.9 850.8 0.5% 2.25 3,325 - -
76.5 924 2.8% 12.1 16.3 12.1 655.6 2.6% -1.28 872 - -
26.7 413 2.5% 15.5 17.3 13.2 22.7 0.1% 0.41 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 43.7 685 12.0% 16.7 20.8 12.5 244.0 1.1% -1.09 2,476 - -
26.4 421 3.1% 17.9 24.5 8.5 173.9 1.3% -0.00 315 - -
225.3 3,459 23.0% 15.4 23.8 14.1 920.4 0.8% -2.01 4,102 - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 34 112.6 5,008 8.6% 42.0 46.8 37.4 69.2 0.1% -0.29 5,914 - -
70.9 1,764 12.5% 22.8 23.6 19.6 63.9 0.1% 0.61 2,104 - -
242.6 13,683 4.8% 56.4 65.3 49.2 107.3 0.1% -0.41 6,622 - -
28.7 613 33.7% 21.4 32.8 20.3 0.7 0.0% -1.51 541 - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 214 63.5 1,619 13.8% 24.2 26.7 16.0 354.8 0.6% 2.04 1,121 - -
15.5 570 9.1% 32.8 37.1 18.1 73.5 0.6% 2.46 68 - -
44.0 1,188 14.2% 27.0 38.6 9.5 204.6 0.6% 6.98 708 - -
30.7 860 37.3% 28.0 29.8 17.9 109.3 0.6% 3.10 2,267 - -
137.8 3,159 13.0% 22.3 23.6 16.4 819.8 0.6% 0.93 1,248 - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 264 54.6 2,912 21.0% 51.2 52.4 38.1 155.6 0.3% 1.14 3,090 - -
109.0 10,860 24.5% 88.9 91.3 56.5 202.4 0.2% 1.78 4,927 - -
13.7 955 12.9% 69.6 75.0 55.8 15.2 0.1% 1.21 7,037 - -
38.3 433 17.5% 11.3 19.5 10.6 126.5 0.5% -0.96 263 - -
23.4 488 34.9% 20.8 31.9 18.5 160.0 0.6% -0.83 3,688 - -
9.8 177 8.5% 18.0 18.9 11.5 3.5 0.0% 1.04 1,434 - -
11.1 234 12.1% 19.9 24.0 15.6 19.3 0.2% -0.59 3,032 - -
1.6 15 0.2% 9.1 14.3 8.6 0.2 0.0% -1.88 1,030 - -
42.6 1,143 8.1% 26.8 30.1 24.3 9.0 0.0% 0.07 4,324 - -
56.4 1,882 13.9% 33.3 35.2 26.4 113.7 0.3% 0.59 4,257 - -
31.4 1,075 17.5% 32.9 44.7 30.2 157.1 0.5% -1.23 1,670 - -
25.3 673 6.3% 23.8 25.8 19.3 50.5 0.4% 0.57 1,735 - -
170.9 4,790 32.5% 28.0 35.8 25.9 624.4 0.3% -0.97 706 - -
31.2 1,775 25.3% 56.6 58.9 34.2 184.2 1.2% 2.81 2,201 - -
14.1 422 1.9% 29.7 35.5 13.8 11.3 0.2% 3.83 1,524 - -
56.5 1,189 24.3% 21.3 26.4 16.8 196.5 0.3% 1.06 448 - -
33.0 823 13.8% 24.9 37.5 21.2 77.5 0.2% -0.57 2,238 - -
19.0 181 4.1% 9.5 26.1 9.2 20.1 0.1% -2.93 -81 - -
87.0 570 9.5% 6.6 20.0 5.0 813.0 0.8% -0.95 - - -
18.4 1,076 15.6% 58.6 110.8 57.6 3.7 0.0% -2.23 -149 - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 62 59.0 1,852 9.4% 31.4 32.9 10.0 280.3 0.8% 11.61 576 - -
40.0 535 9.8% 13.4 17.5 11.6 240.9 0.7% 0.36 776 - -
82.0 3,801 9.6% 46.3 49.7 7.8 213.3 0.6% 22.30 418 - -
165.4 562 2.5% 3.4 4.0 1.8 3,230.1 5.1% 2.83 492 - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 72.8 3,403 32.5% 46.4 55.8 38.7 166.4 0.4% -0.79 3,641 - -
22.1 897 20.6% 40.6 59.4 35.5 85.6 0.3% 0.38 - - -
287.8 19,953 48.5% 68.7 79.5 54.2 379.0 0.2% 0.08 4,928 - -
90.6 1,581 15.9% 17.5 18.8 8.2 317.9 0.6% 5.97 480 - -
13.3 376 1.9% 28.3 33.6 21.5 2.6 0.0% 0.58 2,976 - -
8.8 39 0.1% 4.4 9.8 3.8 2.4 0.0% -2.70 - - -
14.2 260 0.1% 18.3 34.4 17.6 52.0 2.5% -1.93 - - -
10.8 135 3.0% 12.5 18.4 9.0 0.4 0.0% 1.95 809 - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 59 40.5 1,493 16.1% 34.8 38.7 19.8 68.6 0.2% 2.94 2,281 - -
322.4 39,976 24.2% 124.0 137.4 108.0 374.8 0.1% 0.88 - - -
53.9 983 17.7% 15.7 18.6 13.0 138.1 0.3% -0.21 1,023 - -
8.8 104 1.5% 11.6 12.5 7.6 97.1 1.3% 0.67 1,213 - -
29.3 344 24.2% 11.7 26.7 11.5 45.9 0.1% -1.98 2,062 - -
10.4 349 20.2% 33.6 41.7 33.5 5.7 0.1% -0.49 4,420 - -
30.5 883 11.5% 28.9 34.9 28.7 17.1 0.0% -0.93 5,681 - -
44.3 1,157 0.8% 26.1 35.8 14.3 109.6 0.8% 0.39 3,872 - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.7 170 14.5% 21.4 22.4 18.1 30.7 0.3% 0.06 1,932 - -
5.8 126 11.0% 21.9 22.9 14.0 27.8 0.4% 1.49 1,965 - -
12.1 281 18.4% 21.0 25.4 20.0 38.2 0.2% -0.94 1,912 - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 60 211.9 4,450 20.1% 18.6 19.3 13.9 650.7 0.5% 1.24 1,157 - -
794.3 12,459 17.4% 15.7 16.5 9.9 2,096.3 0.4% 2.02 1,631 - -
102.5 1,582 20.4% 14.5 15.6 10.0 522.1 1.0% 1.81 679 - -
199.1 8,463 31.0% 42.5 49.4 40.9 108.5 0.0% 0.05 223 - -
17.1 196 54.5% 11.5 12.7 9.8 64.9 0.5% 0.60 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 20 -5.3% 1.2 2.8 0.8 71.3 0.2% -2.69 -1,170 - -
16.8 20 -5.3% 1.2 2.8 0.8 71.3 0.2% -2.69 -1,170 - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 14.1 261 6.7% 18.5 21.0 13.5 20.4 0.3% 1.12 1,334 - -
11.0 230 8.1% 20.9 27.6 11.7 29.0 0.5% 1.27 1,139 - -
8.6 126 1.2% 14.7 17.0 12.1 1.3 0.0% 0.47 606 - -
1.1 13 48.8% 12.0 13.2 9.3 0.4 0.1% 0.37 - - -
40.8 587 4.7% 14.4 15.7 12.1 24.9 0.1% 0.98 1,489 - -
10.5 383 16.5% 36.5 41.3 30.0 1.4 0.1% 1.26 1,545 - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 32.0 397 0.1% 12.4 14.2 10.3 386.1 1.0% 0.30 1,521 - -
32.0 397 0.1% 12.4 14.2 10.3 386.1 1.0% 0.30 1,521 - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 15 3.7% 1.8 2.0 1.0 2.4 0.1% 2.27 - - -
8.5 15 3.7% 1.8 2.0 1.0 2.4 0.1% 2.27 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 606 29.1% 14.7 19.1 8.1 4.9 0.0% -0.76 - - -
41.2 606 29.1% 14.7 19.1 8.1 4.9 0.0% -0.76 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.0 470 10.2% 9.4 9.4 4.5 134.6 0.3% 3.34 52 - -
55.8 523 10.3% 9.4 9.4 4.5 146.9 0.3% 3.34 52 - -
3.5 49 0.0% 13.9 24.3 7.3 37.5 0.6% 4.76 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 2 23.1 369 9.1% 16.0 22.0 15.7 42.4 0.0% -0.95 1,838 - -
23.1 369 9.1% 16.0 22.0 15.7 42.4 0.0% -0.95 1,838 - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
Tất cả các ngành 842 68.5 2,235 16.4% 31.6 32.3 16.0 246.2 0.5% 1.45 2,011 - -