PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 19 127.4 1,531 3.7% 12.0 13.7 8.8 653.0 0.3% 1.32 2,430 - -
173.6 2,071 3.8% 11.9 13.7 8.0 808.2 0.2% 1.84 3,325 - -
76.5 811 2.8% 10.6 16.3 10.5 734.2 1.3% -1.41 872 - -
26.7 453 2.5% 16.9 17.3 13.2 26.4 0.2% 0.51 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 43.8 677 12.0% 16.4 19.6 12.5 245.6 0.5% -0.54 2,476 - -
26.5 412 3.2% 17.4 18.2 8.5 170.8 0.4% 0.08 315 - -
225.3 3,461 23.0% 15.4 22.2 14.1 968.2 0.5% -1.12 4,102 - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 34 112.6 5,575 8.6% 46.9 46.9 37.4 66.7 0.1% 0.31 5,914 - -
70.9 1,775 12.5% 23.0 23.6 19.6 57.1 0.1% 0.58 2,104 - -
242.6 15,656 4.8% 64.5 64.9 49.2 113.5 0.1% 0.27 6,622 - -
28.7 659 33.7% 23.0 32.8 19.8 0.8 0.0% -0.83 541 - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 214 64.1 1,843 13.9% 27.4 27.5 17.7 375.3 0.5% 2.14 1,121 - -
15.5 602 9.1% 34.6 38.3 20.5 73.5 0.3% 3.14 68 - -
45.1 1,476 14.3% 32.7 38.6 16.4 209.9 0.4% 2.63 708 - -
30.7 839 37.3% 27.3 29.8 18.2 107.8 0.4% 2.17 2,267 - -
138.4 3,538 13.0% 24.8 25.5 16.4 876.2 0.6% 1.83 1,248 - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 264 56.3 3,143 21.1% 54.4 56.1 39.9 147.8 0.2% 1.30 3,090 - -
110.7 11,593 24.2% 98.5 100.3 63.3 184.4 0.2% 1.95 4,927 - -
13.7 935 12.9% 68.1 81.3 56.7 13.3 0.1% 0.79 7,037 - -
39.6 465 17.3% 11.7 13.8 9.8 141.5 0.3% -0.15 263 - -
23.4 494 34.9% 21.1 25.0 18.5 155.3 0.7% -0.25 3,688 - -
9.8 146 8.5% 14.9 18.9 11.5 3.4 0.0% 0.73 1,434 - -
11.1 251 12.1% 21.4 24.0 19.0 18.3 0.1% -0.26 3,032 - -
1.6 13 0.2% 8.2 14.3 7.3 0.2 0.0% -1.38 1,030 - -
42.6 1,149 8.1% 27.0 29.8 24.3 7.4 0.0% -0.01 4,324 - -
56.4 1,872 13.9% 33.2 39.4 26.4 116.3 0.2% 0.91 4,257 - -
32.5 1,070 17.1% 31.7 44.7 30.2 151.4 0.4% -1.13 1,670 - -
25.8 704 6.3% 24.4 26.0 20.0 52.9 0.2% 0.86 1,735 - -
192.3 6,101 32.8% 31.7 35.8 25.9 605.3 0.3% 0.13 706 - -
31.2 1,832 25.3% 58.7 61.4 34.2 174.4 0.4% 2.80 2,201 - -
14.1 412 1.9% 29.3 35.5 13.8 11.9 0.0% 3.41 1,524 - -
56.5 1,060 24.3% 21.5 26.4 17.3 191.2 0.3% 0.94 448 - -
33.0 797 13.8% 24.1 28.1 21.2 71.2 0.1% 0.05 2,238 - -
19.0 164 4.1% 8.6 18.5 8.6 19.5 0.0% -2.03 -81 - -
87.1 549 9.5% 6.3 7.8 5.0 708.4 0.3% -0.64 - - -
20.7 1,298 17.0% 62.8 110.8 56.4 5.2 0.1% -1.39 -149 - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 62 59.0 1,774 9.3% 30.1 32.9 10.4 308.2 0.6% 5.79 576 - -
40.1 532 9.8% 13.3 17.5 12.3 226.4 0.5% -0.89 776 - -
82.0 3,604 9.6% 44.0 49.7 7.8 247.3 0.5% 17.36 418 - -
165.4 744 2.5% 4.5 6.2 1.8 4,655.6 4.1% 4.76 492 - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 72.9 3,866 32.4% 53.0 55.8 38.7 182.3 0.3% 0.94 3,641 - -
22.1 821 20.6% 37.1 59.4 37.1 79.4 0.2% -0.18 - - -
287.8 22,796 48.5% 79.2 79.5 54.2 377.0 0.2% 0.80 4,928 - -
90.7 1,886 15.9% 20.8 21.8 10.8 367.4 0.5% 1.80 480 - -
13.3 353 1.9% 26.6 33.6 23.8 2.3 0.0% 0.54 2,976 - -
8.8 35 0.1% 4.0 8.0 3.8 1.0 0.0% -2.09 - - -
15.0 288 0.1% 19.2 32.1 16.5 86.5 0.5% -1.00 - - -
10.8 227 3.0% 21.0 23.0 9.0 0.8 0.1% 1.46 809 - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 59 42.7 1,622 16.5% 36.4 38.7 19.8 65.3 0.2% 3.15 2,281 - -
451.3 50,189 24.2% 111.2 137.7 98.0 448.5 0.2% 0.13 - - -
53.9 940 17.7% 15.9 18.6 13.0 129.8 0.4% 0.36 1,023 - -
8.8 91 1.5% 10.1 12.5 7.6 92.1 0.6% 1.27 1,213 - -
29.3 350 24.2% 12.0 26.2 9.9 35.9 0.0% -1.64 2,062 - -
10.4 426 20.2% 40.9 41.0 33.4 5.0 0.0% 0.45 4,420 - -
30.6 829 11.6% 27.1 31.9 27.1 14.1 0.1% -0.53 5,681 - -
44.3 869 0.8% 19.6 35.8 19.6 115.8 0.1% -1.56 3,872 - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.7 162 14.5% 20.4 22.4 18.2 30.9 0.8% 0.23 1,932 - -
5.8 116 11.0% 20.2 24.5 14.0 28.9 1.4% 1.07 1,965 - -
12.2 280 18.3% 20.8 23.9 19.1 36.0 0.2% -0.35 1,912 - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 60 212.8 4,516 20.1% 18.9 19.3 13.9 729.6 0.4% 0.98 1,157 - -
794.3 13,004 17.4% 16.4 16.8 9.9 2,421.8 0.4% 2.22 1,631 - -
103.5 1,545 20.5% 14.4 15.6 10.0 584.2 0.5% 1.34 679 - -
201.7 8,367 30.6% 41.5 49.4 40.3 92.3 0.0% -0.50 223 - -
17.1 218 54.5% 13.2 13.2 9.9 75.3 0.6% 1.09 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 15 -5.3% 0.9 2.8 0.8 66.2 0.0% -2.69 -1,170 - -
16.8 15 -5.3% 0.9 2.8 0.8 66.2 0.0% -2.69 -1,170 - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 14.1 266 6.7% 18.8 21.0 16.3 20.2 0.2% 0.54 1,334 - -
11.0 220 8.1% 20.0 27.6 17.6 28.2 0.2% 0.40 1,139 - -
8.6 119 1.2% 13.9 17.0 12.1 1.2 0.0% 0.01 606 - -
1.1 14 48.8% 12.5 13.2 10.2 1.5 1.3% 0.44 - - -
40.8 640 4.7% 15.7 16.0 12.1 25.7 0.1% 0.67 1,489 - -
10.5 430 16.5% 41.0 42.0 30.1 1.7 0.1% 1.04 1,545 - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 32.0 404 0.1% 12.6 14.2 10.3 398.0 0.9% 0.90 1,521 - -
32.0 404 0.1% 12.6 14.2 10.3 398.0 0.9% 0.90 1,521 - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 12 3.7% 1.4 2.0 1.0 2.3 0.0% 1.24 - - -
8.5 12 3.7% 1.4 2.0 1.0 2.3 0.0% 1.24 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 621 29.1% 15.1 18.5 14.1 4.1 0.0% -0.49 - - -
41.2 621 29.1% 15.1 18.5 14.1 4.1 0.0% -0.49 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.0 439 10.2% 8.8 11.2 5.1 148.6 0.1% 2.46 52 - -
55.8 483 10.3% 8.7 11.0 5.0 162.7 0.1% 2.39 52 - -
3.5 84 0.0% 24.1 29.3 8.4 36.5 0.9% 8.52 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 2 23.1 352 9.1% 15.2 19.7 14.4 21.8 0.1% -0.49 1,838 - -
23.1 352 9.1% 15.2 19.7 14.4 21.8 0.1% -0.49 1,838 - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
Tất cả các ngành 842 69.5 2,406 16.5% 33.7 34.0 24.7 255.4 0.4% 1.52 2,011 - -