PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 18 123.1 1,651 3.3% 13.4 13.7 8.7 646.3 0.7% 1.03 2,430 - -
162.2 2,158 3.7% 13.3 13.4 7.9 830.9 0.7% 1.27 3,325 - -
76.5 1,061 0.0% 13.9 17.6 13.8 598.5 0.7% -0.31 872 - -
13.6 216 3.0% 15.7 17.3 12.7 17.7 0.2% 0.61 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 45 43.6 481 13.7% 16.1 21.9 12.5 240.8 0.9% -1.63 2,476 - -
25.9 213 2.2% 17.7 24.5 8.5 168.7 1.2% -1.79 315 - -
225.3 3,237 27.3% 14.4 25.9 14.6 925.9 0.5% -1.57 4,102 - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 33 115.0 4,910 5.4% 40.2 46.8 34.6 73.2 0.1% -0.08 5,914 - -
69.9 1,717 8.7% 22.4 22.6 18.6 64.6 0.1% 0.40 2,104 - -
272.0 14,497 3.3% 53.3 65.3 45.9 123.5 0.0% -0.15 6,622 - -
26.6 632 0.0% 23.6 32.8 21.2 0.7 0.0% -0.29 541 - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 208 66.9 1,768 9.9% 25.1 26.7 15.9 344.6 0.5% 1.86 1,121 - -
15.1 563 7.0% 33.5 36.6 17.1 66.9 0.4% 3.12 68 - -
43.2 1,081 9.8% 25.1 38.6 9.5 193.3 0.5% 4.71 708 - -
29.9 856 0.6% 28.6 28.7 13.7 128.8 0.4% 2.49 2,267 - -
150.3 3,758 10.6% 24.2 24.8 16.4 756.6 0.5% 1.18 1,248 - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 262 53.6 2,802 15.8% 50.3 51.5 36.1 151.9 0.4% 0.86 3,090 - -
109.0 10,504 23.3% 86.0 87.6 54.1 204.6 0.2% 1.20 4,927 - -
13.7 877 3.4% 63.9 70.4 54.2 16.9 0.1% 0.40 7,037 - -
38.3 456 3.4% 11.9 19.5 11.0 147.8 0.5% -0.66 263 - -
22.3 532 4.1% 23.9 33.1 18.5 162.0 0.8% -1.05 3,688 - -
9.8 166 0.0% 16.9 18.8 11.5 3.4 0.1% 0.10 1,434 - -
10.4 226 0.7% 20.7 24.0 15.6 22.5 0.1% -0.36 3,032 - -
1.6 21 0.2% 12.8 14.3 9.2 0.2 0.0% 0.25 1,030 - -
42.5 1,165 7.9% 27.4 31.0 24.3 12.8 0.0% -0.23 4,324 - -
55.0 1,754 8.3% 31.8 35.2 24.9 94.9 0.3% 0.31 4,257 - -
29.6 1,000 14.2% 33.3 44.7 32.5 154.8 0.7% -0.81 1,670 - -
24.8 632 5.3% 23.2 25.1 17.4 44.7 0.4% 0.61 1,735 - -
159.3 4,306 24.4% 27.0 35.8 24.8 610.7 0.5% -0.20 706 - -
29.8 1,505 1.6% 50.6 52.2 34.2 159.7 0.4% 1.06 2,201 - -
7.1 115 3.9% 16.1 21.9 13.8 10.6 0.1% -0.73 1,524 - -
54.4 1,073 2.2% 20.6 26.4 15.5 212.5 0.3% 0.26 448 - -
33.0 917 3.8% 27.8 37.5 21.2 82.6 0.4% 0.24 2,238 - -
19.0 200 0.0% 10.6 34.8 9.2 22.4 0.2% -2.32 -81 - -
86.1 591 7.9% 6.9 20.0 5.0 788.8 0.6% -2.64 - - -
17.8 1,412 1.1% 79.3 110.8 66.7 2.8 0.0% 0.06 -149 - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 61 38.7 423 3.0% 11.3 22.3 10.1 261.0 0.6% -0.15 610 - -
40.1 536 1.4% 13.4 30.4 12.0 244.2 0.5% -0.20 845 - -
31.3 252 6.3% 9.0 12.1 7.8 192.7 0.4% -0.57 418 - -
165.4 446 2.4% 2.7 3.9 1.8 2,415.2 2.1% -0.30 492 - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 20 74.3 3,443 8.7% 46.4 55.8 38.7 142.6 0.5% -0.85 3,641 - -
19.6 1,061 2.9% 54.1 59.4 31.4 89.3 0.7% 0.98 - - -
264.7 17,955 1.0% 67.8 79.5 48.2 345.1 0.2% -0.25 4,928 - -
90.6 1,661 22.0% 18.3 18.8 8.2 274.6 1.1% 3.78 480 - -
13.3 405 0.4% 30.5 33.6 20.9 2.8 0.0% 0.74 2,976 - -
8.8 42 0.1% 4.8 10.6 3.8 2.5 0.1% -2.36 - - -
11.4 331 0.0% 29.2 34.4 21.5 1.0 0.0% 0.76 - - -
10.8 186 0.0% 17.2 18.0 9.4 0.4 0.0% 0.64 809 - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 58 40.9 1,541 4.7% 35.7 38.3 19.8 70.1 0.3% 3.19 2,281 - -
322.4 39,976 0.0% 124.0 137.4 108.0 391.1 0.1% 0.68 - - -
53.2 1,013 8.8% 16.5 18.2 12.8 145.5 0.4% 1.23 1,023 - -
8.8 99 1.2% 11.1 11.7 7.6 87.2 1.6% 0.13 1,213 - -
29.3 402 3.3% 13.8 26.7 11.5 62.5 0.2% 1.19 2,062 - -
10.4 358 0.0% 34.5 41.7 32.8 7.5 0.0% -0.18 4,420 - -
31.6 939 2.3% 29.9 34.9 29.0 18.9 0.1% -0.52 5,681 - -
44.3 1,101 0.2% 24.9 35.8 8.9 83.8 0.5% 1.01 3,872 - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.7 171 11.9% 21.6 21.8 16.5 32.6 0.3% 0.27 1,932 - -
5.8 120 10.4% 20.8 20.7 14.0 29.1 0.3% 0.94 1,965 - -
12.1 303 13.5% 22.6 25.5 17.5 41.4 0.3% -0.20 1,912 - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 59 397.1 10,428 15.2% 22.4 22.8 13.9 556.8 0.3% 2.03 1,157 - -
1,987.6 43,936 13.8% 22.1 22.4 9.9 1,749.5 0.2% 3.59 1,631 - -
102.3 1,508 15.9% 14.4 14.6 10.0 440.1 0.6% 1.38 679 - -
199.1 8,681 31.1% 43.6 49.4 39.2 107.7 0.1% 0.36 223 - -
17.9 214 0.0% 11.9 12.0 9.5 66.3 0.3% 0.97 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 0 0.5% 1.0 3.1 0.8 75.6 0.3% -2.57 -1,170 - -
16.8 0 0.5% 1.0 3.1 0.8 75.6 0.3% -2.57 -1,170 - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 14.1 284 4.9% 20.2 21.0 13.5 21.3 0.2% 1.28 1,334 - -
10.9 256 8.1% 23.6 27.6 11.7 33.5 0.4% 2.11 1,139 - -
8.6 137 1.2% 15.9 17.0 12.1 0.9 0.0% 0.51 606 - -
1.1 13 48.7% 12.0 13.2 9.3 0.3 0.0% 0.86 - - -
40.8 631 0.3% 15.5 14.8 11.6 13.9 0.1% 0.62 1,489 - -
10.5 386 16.5% 36.8 41.3 30.0 1.1 0.0% 0.49 1,545 - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 41.2 451 0.4% 11.0 14.2 10.3 380.9 0.9% -0.27 1,521 - -
41.2 451 0.4% 11.0 14.2 10.3 380.9 0.9% -0.27 1,521 - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 0 0.0% 1.6 2.2 1.0 4.3 0.0% 0.99 - - -
8.5 0 0.0% 1.6 2.2 1.0 4.3 0.0% 0.99 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 614 0.0% 14.9 19.1 8.1 6.0 0.0% -0.66 - - -
41.2 614 0.0% 14.9 19.1 8.1 6.0 0.0% -0.66 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 50.0 380 0.1% 7.8 7.8 4.5 116.4 0.4% 0.61 52 - -
55.8 420 0.1% 7.7 7.7 4.5 126.3 0.4% 0.58 52 - -
3.5 61 0.0% 17.5 24.3 7.3 39.6 0.7% 3.73 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 177 27.7% 11.8 12.2 9.3 5.9 0.0% 0.31 1,550 - -
15.0 177 27.7% 11.8 12.2 9.3 5.9 0.0% 0.31 1,550 - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
Tất cả các ngành 824 80.9 2,490 12.1% 29.8 30.5 16.0 246.1 0.4% 0.88 2,011 - -