PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.5 1,864 3.2% 12.1 13.8 7.3 753.0 0.2% 5.02 - - -
147.3 2,677 1.5% 18.2 83.1 6.4 463.1 0.2% 13.29 - - -
312.3 1,623 4.9% 5.2 8.5 4.4 2,126.2 0.3% -9.32 - - -
13.6 206 6.3% 15.1 33.1 8.7 25.4 0.1% -16.05 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 45.2 749 10.8% 17.7 23.4 11.5 294.5 0.5% -0.60 - - -
27.4 402 3.4% 17.3 18.9 3.8 75.6 0.2% 0.88 - - -
233.1 4,212 19.9% 18.1 30.1 13.5 2,312.3 0.7% -2.08 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 118.1 7,146 9.7% 57.4 76.4 21.8 65.2 0.1% 1.39 - - -
75.0 1,767 13.7% 21.7 27.6 21.2 47.5 0.1% -3.89 - - -
271.4 24,187 6.0% 89.1 122.9 15.8 114.0 0.0% 3.93 - - -
59.0 1,300 13.8% 22.0 25.8 16.8 56.5 0.1% 2.72 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 223 100.5 4,344 15.8% 41.2 41.2 11.4 299.5 0.2% 11.90 - - -
17.4 426 10.3% 21.7 36.6 10.7 55.4 0.2% -11.81 - - -
45.8 766 14.2% 16.7 42.2 11.1 155.1 0.4% -16.51 - - -
36.2 827 35.2% 22.9 32.1 4.8 119.0 0.2% -6.69 - - -
112.3 2,144 17.6% 18.1 29.0 6.1 287.3 0.2% 18.76 - - -
740.4 47,536 14.9% 64.2 64.2 15.2 2,240.9 0.2% 20.13 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 277 63.2 3,137 21.8% 47.9 64.1 24.8 159.9 0.2% -6.59 - - -
121.3 11,783 26.5% 91.0 114.8 22.4 284.1 0.1% -5.56 - - -
13.5 766 5.3% 56.9 113.4 22.1 2.5 0.0% -13.53 - - -
38.0 488 14.6% 12.9 19.0 1.6 183.6 0.7% 2.13 - - -
24.3 526 30.1% 21.7 22.9 2.8 174.4 1.0% 1.21 - - -
14.3 136 3.4% 9.6 21.1 9.0 236.8 0.5% -13.51 - - -
12.7 253 13.3% 18.9 29.0 11.1 12.6 0.1% -4.02 - - -
1.6 14 0.2% 8.4 9.6 5.5 0.1 0.0% 4.01 - - -
42.7 683 6.1% 16.0 26.1 14.7 15.6 0.0% -11.13 - - -
60.7 1,674 15.7% 27.1 33.0 19.3 90.3 0.1% -2.98 - - -
40.8 887 15.9% 20.9 39.2 19.9 164.3 0.4% -11.69 - - -
27.6 548 5.4% 17.4 37.5 10.0 36.5 0.1% -11.65 - - -
238.2 6,010 32.6% 25.2 49.6 8.1 770.7 0.3% -7.22 - - -
39.6 2,403 30.7% 60.7 106.0 4.5 127.6 0.2% -2.22 - - -
13.6 378 2.3% 27.8 32.6 15.4 5.9 0.0% -0.33 - - -
33.7 155 -0.7% 18.0 20.3 15.9 1.5 0.0% 1.57 - - -
38.3 707 11.9% 18.4 28.6 5.9 77.4 0.1% -4.91 - - -
19.0 138 3.9% 7.2 10.0 0.5 10.3 0.0% -2.32 - - -
101.5 387 10.4% 3.8 9.9 2.0 429.1 0.3% -12.80 - - -
21.0 990 23.2% 47.1 82.8 10.1 7.1 0.0% -13.23 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 71 59.8 1,536 9.2% 25.7 36.9 7.4 246.0 0.2% -2.81 - - -
45.2 578 9.8% 12.8 15.5 9.1 270.0 0.4% -3.85 - - -
78.0 3,018 9.3% 38.7 59.6 8.6 150.4 0.1% -2.45 - - -
165.4 314 1.1% 1.9 3.8 1.8 1,855.6 0.4% -14.80 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 84.9 3,619 35.6% 42.6 59.2 21.9 243.6 0.2% -6.56 - - -
26.0 687 20.6% 26.4 41.5 24.9 48.0 0.1% -9.11 - - -
284.2 17,747 47.8% 62.4 104.7 34.9 631.4 0.1% -6.80 - - -
110.7 1,409 23.6% 12.7 25.3 11.2 543.3 0.3% -12.24 - - -
13.3 347 1.8% 26.1 29.2 18.9 1.5 0.0% -1.56 - - -
8.8 33 0.1% 3.7 4.7 3.1 0.6 0.0% 0.00 - - -
18.2 857 12.5% 47.1 62.5 27.8 35.5 0.2% 20.22 - - -
10.8 169 0.8% 15.6 38.0 13.0 5.5 0.0% -15.82 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 47.5 1,914 18.2% 39.4 58.4 15.3 72.1 0.1% -0.93 - - -
541.6 70,355 24.6% 129.9 227.0 118.0 789.2 0.1% -0.85 - - -
60.8 923 23.5% 14.5 23.0 1.5 133.4 0.1% -7.21 - - -
8.9 74 5.4% 8.2 24.5 2.9 43.1 0.3% -7.29 - - -
46.1 968 10.0% 21.7 42.7 19.4 26.6 0.0% 3.78 - - -
10.4 433 25.8% 41.6 64.3 37.0 1.8 0.0% -0.66 - - -
31.8 722 11.3% 22.7 28.2 15.0 29.8 0.1% -5.74 - - -
44.3 879 0.3% 19.8 22.7 14.4 32.9 0.2% 1.72 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 97 22.1% 12.1 17.8 7.9 58.5 0.2% -9.06 - - -
5.8 62 25.9% 10.7 16.1 7.3 73.0 0.4% -9.38 - - -
12.5 189 18.1% 13.5 31.6 8.2 21.1 0.1% -8.79 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 65 498.1 16,747 21.4% 28.5 35.0 17.9 1,171.3 0.2% 14.06 - - -
2,021.7 57,087 20.0% 28.2 34.4 17.1 4,640.4 0.2% 19.68 - - -
108.6 1,822 20.8% 16.1 24.4 11.9 540.2 0.3% 3.53 - - -
205.8 12,828 33.0% 62.3 67.0 26.7 113.8 0.0% 15.11 - - -
62.3 929 86.5% 15.1 18.7 14.0 108.4 0.4% 0.80 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 8 0.0% 0.5 1.3 0.5 13.4 0.0% -14.39 - - -
16.8 8 0.0% 0.5 1.3 0.5 13.4 0.0% -14.39 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 15.4 409 8.6% 26.6 30.7 21.5 27.2 0.1% -1.50 - - -
12.2 381 9.6% 31.1 39.5 20.7 28.1 0.2% 14.19 - - -
9.2 142 1.2% 15.5 22.2 13.4 2.9 0.0% 4.34 - - -
1.1 14 49.0% 12.5 16.0 10.2 0.9 0.0% -2.84 - - -
43.7 969 7.6% 22.2 40.9 6.2 74.1 0.2% -12.33 - - -
10.5 432 17.0% 41.1 57.2 37.0 2.4 0.0% -0.31 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 33.5 415 1.3% 12.4 13.3 9.4 130.7 0.1% 1.25 - - -
33.5 415 1.3% 12.4 13.3 9.4 130.7 0.1% 1.25 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 17 3.7% 2.0 4.8 0.7 17.8 0.1% 8.09 - - -
8.5 17 3.7% 2.0 4.8 0.7 17.8 0.1% 8.09 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 669 29.5% 16.2 16.4 12.8 4.8 0.0% 3.70 - - -
41.2 669 29.5% 16.2 16.4 12.8 4.8 0.0% 3.70 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 51.0 557 10.0% 10.9 11.0 7.2 108.2 0.2% 10.75 - - -
56.9 608 10.0% 10.7 10.8 7.0 120.6 0.2% 11.17 - - -
3.5 145 0.1% 41.5 62.0 33.4 12.8 0.4% 0.80 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 108 29.5% 7.2 9.5 7.0 8.3 0.0% -6.48 - - -
15.0 108 29.5% 7.2 9.5 7.0 8.3 0.0% -6.48 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 876 103.7 3,928 18.4% 36.4 43.5 18.2 265.1 0.2% -0.57 - - -