PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 217.9 2,099 1.4% 9.6 13.6 8.4 1,305.0 0.8% -0.24 - - -
272.7 1,995 1.5% 7.3 12.3 5.9 1,749.2 0.6% -0.54 - - -
132.3 2,311 1.3% 17.5 20.7 3.3 1,591.5 3.0% 2.09 - - -
350.0 5,915 0.0% 16.9 21.8 14.5 2.6 0.0% -0.10 - - -
18.5 395 8.5% 21.4 20.2 7.8 20.1 0.1% 0.21 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 35 52.0 1,122 5.4% 23.3 41.0 10.9 593.2 1.9% 1.66 - - -
27.5 387 3.8% 18.0 41.0 9.4 217.8 1.9% 1.25 - - -
242.0 6,455 6.9% 26.7 26.9 7.5 3,981.0 1.7% 1.90 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 48 119.5 7,380 8.1% 44.6 54.1 14.0 358.3 0.6% 0.47 - - -
98.9 3,486 8.6% 20.4 23.7 14.0 493.4 1.0% 0.46 - - -
279.2 27,912 5.4% 100.0 85.4 15.0 196.4 0.1% 0.49 - - -
48.6 1,676 17.7% 34.5 34.4 19.2 75.2 0.4% 0.89 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 199 146.5 7,861 13.1% 49.8 84.8 27.1 929.9 0.8% 1.74 - - -
24.4 773 7.8% 24.8 22.3 7.2 198.5 1.5% 0.47 - - -
63.3 2,513 6.6% 39.7 51.4 7.1 414.6 1.4% 4.37 - - -
57.7 2,502 19.0% 43.3 53.6 11.1 256.0 0.7% 0.71 - - -
151.6 4,483 13.3% 25.8 49.1 11.1 936.3 1.1% 2.51 - - -
359.6 22,997 13.8% 61.8 92.5 24.0 1,827.8 0.6% 1.55 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 267 78.7 4,876 19.1% 53.3 50.2 27.1 1,198.6 1.0% 0.75 - - -
137.0 10,487 27.0% 70.2 76.2 23.6 794.1 0.7% 0.58 - - -
91.9 11,087 44.5% 120.7 170.0 33.0 18.9 0.0% -0.25 - - -
36.0 1,171 5.3% 32.5 28.3 8.1 176.5 0.7% 3.63 - - -
56.9 469 62.9% 8.2 9.1 2.0 344.8 1.2% 6.54 - - -
36.9 1,740 19.3% 47.1 46.3 6.0 277.2 1.5% 3.29 - - -
27.3 264 1.0% 9.7 14.6 5.7 260.3 1.9% -0.80 - - -
17.1 887 17.1% 48.4 58.2 14.2 98.0 0.8% 1.57 - - -
91.8 2,754 0.0% 30.0 26.7 8.0 17.7 0.1% 4.00 - - -
42.8 1,679 1.7% 39.3 39.1 10.3 225.1 1.4% 1.61 - - -
62.1 3,084 13.3% 49.8 45.0 19.6 337.9 1.2% 1.24 - - -
58.9 1,568 13.2% 25.5 30.8 11.5 385.6 1.5% 0.43 - - -
33.9 1,332 4.3% 32.9 30.3 10.4 112.2 0.9% 1.29 - - -
306.9 27,724 21.4% 53.3 45.9 14.6 5,886.9 1.5% 4.16 - - -
61.2 3,590 25.8% 58.7 86.7 9.4 540.6 1.4% 1.07 - - -
19.0 400 3.1% 21.0 82.8 16.0 114.6 0.4% -0.24 - - -
80.2 685 0.1% 8.2 14.0 2.3 1,723.5 2.2% 1.90 - - -
102.3 2,523 7.4% 24.6 39.3 18.0 422.9 1.0% 0.05 - - -
24.2 342 1.9% 14.1 17.5 5.2 12.5 0.3% 1.61 - - -
76.3 906 3.0% 11.9 25.4 3.0 770.1 1.5% 1.27 - - -
28.9 992 20.2% 34.3 39.7 23.4 96.2 0.3% 0.44 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 65 63.8 1,930 7.9% 30.4 55.5 13.6 396.6 1.3% 0.61 - - -
40.2 1,027 5.3% 25.7 82.9 8.6 334.7 2.0% 3.06 - - -
96.7 3,383 10.0% 35.2 55.5 15.1 357.5 0.7% 0.13 - - -
165.4 827 0.9% 5.0 6.7 1.3 5,448.5 2.8% 3.30 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 81.2 5,563 23.3% 68.5 80.8 10.5 349.0 0.6% 2.02 - - -
49.8 1,880 5.7% 37.8 67.8 19.5 190.3 0.7% -0.03 - - -
11.4 62 0.1% 5.4 7.2 3.5 12.4 0.0% 0.22 - - -
395.9 47,141 45.7% 119.1 146.9 43.8 1,211.9 0.5% 2.09 - - -
129.4 3,325 3.9% 25.7 28.0 4.6 681.2 0.9% 1.03 - - -
13.3 359 1.1% 27.1 33.8 11.6 1.8 0.0% 0.13 - - -
15.8 125 0.2% 7.9 6.3 2.5 90.8 2.5% 1.12 - - -
23.8 938 21.1% 39.5 53.3 27.9 22.6 0.1% 0.25 - - -
10.8 106 0.8% 9.8 14.3 8.2 0.8 0.0% 0.00 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 60 76.5 3,419 12.2% 43.1 43.2 20.6 248.9 0.9% 2.04 - - -
980.0 54,095 11.5% 55.2 63.7 26.9 798.7 0.1% 2.34 - - -
66.9 1,463 10.5% 20.1 19.1 7.5 631.9 2.6% 2.72 - - -
9.2 86 2.1% 9.2 17.9 4.9 64.2 1.5% 0.92 - - -
46.8 485 10.8% 10.7 30.5 7.2 144.4 3.1% -1.30 - - -
12.8 447 13.9% 35.0 46.0 23.6 24.2 0.3% 0.20 - - -
46.3 2,183 15.7% 46.3 57.4 24.4 160.3 0.7% 1.64 - - -
42.0 1,155 0.2% 27.5 30.2 13.9 34.5 0.2% 1.75 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 32 39.1 3,187 39.7% 79.4 78.1 9.6 468.8 0.4% 1.87 - - -
48.4 4,258 44.6% 88.3 89.0 6.3 796.4 0.4% 1.88 - - -
14.5 394 3.1% 24.7 26.5 9.5 105.8 1.1% 1.60 - - -
51.9 3,105 37.8% 59.8 54.9 21.6 39.3 0.1% 1.20 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 74 619.7 29,320 22.3% 38.7 41.1 15.2 4,311.9 0.4% 2.73 - - -
1,177.3 97,427 18.5% 39.1 39.3 14.0 11,729.2 0.5% 2.00 - - -
147.6 5,959 17.3% 34.6 39.0 10.2 3,554.8 2.0% 5.23 - - -
198.2 9,516 31.4% 48.0 60.8 15.4 188.0 0.2% 0.42 - - -
94.0 2,331 92.2% 24.8 25.3 10.1 217.9 0.3% 1.85 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 22.1 505 6.0% 22.7 33.5 19.5 35.3 0.4% -0.22 - - -
20.1 488 5.4% 24.3 36.4 5.5 27.7 0.5% 0.27 - - -
2.6 29 3.2% 11.0 16.5 7.4 0.6 0.0% -0.81 - - -
1.1 21 3.7% 19.9 18.0 11.4 0.4 0.5% 0.75 - - -
81.6 1,763 0.2% 21.2 25.6 20.1 135.7 0.2% 0.08 - - -
31.3 477 25.4% 15.2 83.0 14.9 99.9 0.5% -1.54 - - -
10.5 369 2.7% 35.1 44.5 22.7 0.3 0.0% -0.15 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 9.2 246 0.5% 25.7 38.3 8.5 8.0 0.1% 0.51 - - -
9.2 246 0.5% 25.7 38.3 8.5 8.0 0.1% 0.51 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 1 41.5 1,795 3.9% 43.2 43.3 25.3 460.2 1.9% 0.96 - - -
41.5 1,795 3.9% 43.2 43.3 25.3 460.2 1.9% 0.96 - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 968 30.1% 23.5 46.4 9.7 17.0 0.1% 3.25 - - -
41.2 968 30.1% 23.5 46.4 9.7 17.0 0.1% 3.25 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 57.6 703 0.2% 11.0 41.2 8.8 129.7 0.3% 0.27 - - -
65.3 787 0.2% 10.9 41.2 8.6 148.4 0.3% 0.27 - - -
3.5 118 0.0% 33.6 36.9 26.4 0.0 0.0% 0.61 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 846 145.9 6,890 17.1% 44.1 44.5 18.0 1,384.6 0.6% 1.38 - - -