PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 171.6 2,163 1.6% 12.7 13.8 7.3 493.6 0.2% -9.30 - - -
272.5 3,451 1.4% 12.7 13.8 7.3 788.7 0.2% -8.27 - - -
4.8 39 28.7% 8.1 12.7 5.4 33.5 0.2% -64.30 - - -
13.6 145 6.3% 22.7 18.6 8.7 13.4 0.1% -45.71 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 47.3 783 12.3% 16.0 20.1 11.5 248.4 0.3% -1.30 - - -
27.8 403 3.4% 15.3 18.6 3.8 54.4 0.1% -14.78 - - -
242.7 4,390 22.4% 16.4 22.6 14.8 1,938.9 0.5% 11.58 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.6 7,258 8.9% 71.4 70.8 21.7 58.9 0.0% 5.45 - - -
72.8 1,839 11.8% 23.9 24.7 20.9 45.3 0.0% 7.78 - - -
248.9 22,659 6.2% 94.8 109.7 15.8 63.6 0.0% 6.14 - - -
49.6 1,212 14.9% 27.1 25.2 18.9 105.7 0.1% 38.49 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 102.7 4,645 16.1% 20.5 44.6 15.8 245.4 0.3% 25.01 - - -
18.5 372 9.8% 23.9 36.6 17.5 57.9 0.4% -32.53 - - -
43.3 605 14.6% 23.8 25.1 13.6 172.6 0.7% -47.24 - - -
57.3 1,434 39.3% 26.0 25.7 5.9 166.4 0.3% 31.04 - - -
115.9 2,371 17.1% 9.3 20.4 6.6 266.0 0.3% -0.11 - - -
555.4 37,183 14.6% 24.6 69.6 14.1 1,058.9 0.2% 18.84 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 66.9 2,976 22.3% 41.0 50.0 35.2 148.1 0.2% -21.76 - - -
123.2 10,747 27.5% 79.7 91.8 51.0 232.1 0.1% -14.18 - - -
13.5 858 4.3% 33.8 71.3 22.3 3.1 0.0% 8.10 - - -
36.3 628 3.4% 15.8 23.1 13.7 242.7 0.5% 46.52 - - -
56.9 155 48.2% 2.7 4.5 2.7 136.7 0.1% -28.89 - - -
27.2 690 24.5% 35.2 30.6 2.8 248.3 0.7% 74.39 - - -
14.3 112 0.5% 12.6 10.3 7.4 133.3 0.4% -22.77 - - -
13.3 278 13.4% 17.4 22.5 11.1 22.1 0.2% 14.01 - - -
1.5 8 0.1% 5.2 9.7 4.0 0.3 0.0% -83.80 - - -
42.7 580 4.8% 13.6 18.0 13.6 8.5 0.0% -26.21 - - -
60.8 1,654 15.6% 30.3 29.8 19.3 74.3 0.1% -4.01 - - -
41.6 868 15.4% 20.2 31.3 18.6 173.5 0.3% -14.22 - - -
27.8 591 3.9% 14.7 20.9 10.0 30.8 0.1% -1.20 - - -
325.4 6,069 34.1% 19.1 33.8 17.0 764.3 0.2% -66.62 - - -
52.5 2,553 26.8% 81.6 67.6 36.8 176.0 0.4% -51.50 - - -
11.6 252 2.6% 21.7 30.8 9.6 3.7 0.0% -47.09 - - -
70.6 252 4.0% 1.6 17.8 3.1 398.8 0.5% -32.18 - - -
41.4 713 10.2% 19.8 30.6 16.8 35.4 0.0% -23.94 - - -
19.0 114 2.8% 6.0 8.9 0.8 9.9 0.0% 6.43 - - -
72.5 327 7.4% 38.3 9.0 4.4 251.7 0.2% -20.28 - - -
22.0 873 23.1% 39.7 62.8 11.5 4.7 0.0% -64.46 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 58.1 1,513 10.8% 38.8 30.2 9.3 133.9 0.2% -23.33 - - -
42.3 537 10.8% 11.2 14.9 11.7 123.2 0.2% -25.13 - - -
79.0 3,104 11.6% 49.9 45.9 3.7 117.9 0.1% -14.70 - - -
165.4 182 0.9% 1.1 2.5 1.1 967.7 0.3% -93.57 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 90.2 4,656 31.9% 64.1 51.3 37.9 197.4 0.2% 20.17 - - -
35.7 927 15.1% 21.0 29.0 24.2 49.8 0.2% -4.66 - - -
306.2 23,607 48.0% 78.1 104.7 56.8 409.4 0.3% 13.54 - - -
110.7 1,466 10.7% 1.9 15.7 2.2 482.9 0.1% 13.40 - - -
13.3 355 1.4% 32.1 27.7 19.5 1.9 0.0% 2.16 - - -
8.8 33 0.1% 3.8 4.5 3.5 0.2 0.0% -17.08 - - -
20.4 944 16.3% 50.9 49.7 40.0 25.4 0.1% -0.16 - - -
10.8 160 0.8% 14.8 24.0 11.5 1.0 0.0% 7.58 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.5 1,874 18.0% 25.3 44.8 16.5 50.0 0.2% -23.77 - - -
541.6 70,680 21.8% 130.5 156.9 110.5 676.1 0.1% -25.37 - - -
58.5 891 24.3% 21.8 15.4 11.5 78.7 0.3% 9.29 - - -
8.9 69 5.8% 7.5 24.5 2.9 20.3 0.2% -124.25 - - -
46.1 804 9.4% 18.0 25.2 17.0 11.4 0.1% -34.27 - - -
10.4 322 11.9% 31.0 45.7 28.1 1.2 0.0% -44.77 - - -
32.6 738 12.0% 39.9 24.4 18.1 23.8 0.2% -7.03 - - -
50.7 663 0.2% 13.1 20.9 12.3 7.9 0.0% -55.18 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 9.6 179 18.3% 25.2 18.7 11.7 20.2 0.1% 30.40 - - -
5.3 55 25.0% 10.2 12.0 7.4 21.0 0.2% -17.84 - - -
11.7 125 18.2% 7.9 14.9 8.2 12.0 0.0% -59.69 - - -
75.0 3,097 8.9% 41.3 41.9 18.9 70.0 0.1% 136.83 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 503.8 16,724 22.5% 26.4 29.0 17.9 709.2 0.1% 34.76 - - -
2,044.2 59,890 20.8% 25.9 30.1 18.1 2,434.7 0.1% 61.84 - - -
118.3 1,554 22.4% 9.0 18.9 11.8 316.8 0.2% -52.01 - - -
205.8 10,540 32.5% 61.0 62.7 26.7 62.4 0.1% -5.63 - - -
83.5 1,201 89.3% 10.4 16.2 13.8 156.8 0.2% -9.55 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 10 0.5% 0.6 0.9 0.5 8.8 0.0% -25.62 - - -
16.8 10 0.5% 0.6 0.9 0.5 8.8 0.0% -25.62 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 13.1 425 18.0% 29.8 56.6 26.5 12.2 0.1% 32.86 - - -
14.0 397 11.7% 29.8 39.5 16.3 12.0 0.1% 12.06 - - -
2.6 43 7.6% 16.5 16.5 8.2 0.0 0.0% 39.85 - - -
1.1 15 42.2% 13.7 21.0 10.0 0.8 0.0% 5.39 - - -
29.5 1,534 46.2% 52.0 170.6 49.0 96.6 0.3% -124.68 - - -
10.5 362 14.0% 34.5 49.0 34.1 1.9 0.0% -35.45 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 155 15.5% 43.7 44.3 13.1 0.5 0.0% 26.48 - - -
3.5 155 15.5% 43.7 44.3 13.1 0.5 0.0% 26.48 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 11 3.6% 1.3 4.8 1.1 24.1 0.2% -12.81 - - -
8.5 11 3.6% 1.3 4.8 1.1 24.1 0.2% -12.81 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 529 29.7% 12.8 16.2 12.1 2.9 0.0% -10.87 - - -
41.2 529 29.7% 12.8 16.2 12.1 2.9 0.0% -10.87 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 47.1 648 0.3% 20.1 14.7 9.1 98.9 0.2% 56.06 - - -
53.4 731 0.3% 20.1 14.6 8.8 112.4 0.2% 61.38 - - -
3.5 69 0.0% 19.7 45.0 19.7 4.7 0.0% -87.10 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 105 34.5% 7.0 9.3 6.4 7.5 0.0% -22.42 - - -
15.0 105 34.5% 7.0 9.3 6.4 7.5 0.0% -22.42 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 105.9 4,014 19.0% 32.9 37.8 21.9 199.7 0.2% -1.55 - - -