PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.5 1,716 1.7% 11.1 13.8 7.3 629.8 0.2% -2.98 - - -
244.8 2,709 1.4% 11.1 13.8 7.3 1,013.3 0.2% -3.15 - - -
4.8 42 28.7% 8.7 12.7 3.5 42.6 0.2% -3.63 - - -
13.6 185 6.3% 13.6 18.6 8.7 18.5 0.1% 1.16 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 44 46.5 824 12.1% 18.9 20.1 11.5 240.5 0.7% -1.02 - - -
27.8 412 3.4% 17.5 18.6 3.8 59.0 0.3% -0.91 - - -
233.1 4,743 22.5% 20.3 22.5 13.5 1,842.0 1.0% -1.04 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 36 113.3 7,599 8.9% 63.8 77.0 21.7 62.1 0.1% 1.22 - - -
72.8 1,858 11.8% 23.5 23.9 20.9 44.5 0.1% -0.61 - - -
247.9 23,932 6.2% 96.5 120.0 15.8 81.1 0.0% 1.40 - - -
49.6 1,167 14.9% 23.5 24.6 16.8 97.0 0.2% -0.52 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 234 100.0 4,443 16.0% 42.4 44.3 15.8 247.7 0.3% -7.17 - - -
17.8 370 9.4% 18.5 36.6 18.6 52.0 0.3% 1.57 - - -
42.6 611 14.5% 14.4 32.8 14.5 133.0 0.6% 3.48 - - -
57.3 1,342 39.3% 23.4 26.8 5.9 177.8 0.2% -0.23 - - -
114.5 2,253 17.2% 18.7 25.3 6.6 259.6 0.2% 1.47 - - -
533.8 35,483 14.2% 66.5 69.2 14.1 1,291.8 0.2% -12.67 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 288 63.3 3,013 22.0% 46.1 61.6 35.2 156.8 0.2% 1.17 - - -
121.7 10,839 27.8% 83.8 106.5 51.0 288.9 0.1% 1.06 - - -
13.5 910 4.3% 67.7 68.8 22.3 2.8 0.0% -1.77 - - -
36.3 733 3.4% 20.2 21.2 13.7 235.7 0.6% -3.60 - - -
56.9 155 48.2% 2.7 4.5 2.7 111.2 0.1% 3.18 - - -
25.0 717 25.1% 28.7 30.6 2.8 192.2 1.2% -5.66 - - -
14.3 119 0.5% 8.3 15.7 8.3 220.0 0.4% 2.90 - - -
12.8 284 12.4% 21.1 22.6 11.1 15.8 0.2% 0.42 - - -
1.5 10 0.1% 6.6 9.7 4.0 0.2 0.0% -3.08 - - -
42.7 669 4.8% 15.7 20.6 14.7 13.3 0.0% 1.18 - - -
60.1 1,680 15.8% 27.4 30.9 19.3 73.4 0.1% 0.25 - - -
41.4 835 15.5% 19.4 31.3 19.1 158.9 0.9% 1.93 - - -
27.0 510 5.2% 16.7 27.0 10.0 28.9 0.1% 2.24 - - -
268.9 6,592 33.2% 24.5 46.2 21.3 817.5 0.2% 2.13 - - -
45.3 2,226 23.5% 49.1 80.2 39.9 173.4 0.3% -0.00 - - -
11.0 274 2.1% 24.8 30.8 9.6 4.0 0.0% 0.99 - - -
70.6 251 4.0% 3.7 17.8 3.1 334.0 0.6% 2.54 - - -
41.1 756 10.3% 18.4 30.6 17.4 52.6 0.1% 1.31 - - -
19.0 117 2.8% 6.1 8.9 0.8 11.1 0.1% 1.41 - - -
56.3 303 7.5% 5.4 9.0 4.7 224.9 0.8% 1.85 - - -
22.0 980 23.1% 44.6 69.1 11.5 4.9 0.0% 3.38 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 68 57.8 1,469 10.8% 25.5 33.7 9.3 149.1 0.2% 0.74 - - -
41.9 543 10.7% 13.0 15.3 11.7 135.6 0.3% 0.52 - - -
78.8 2,975 11.6% 37.8 53.5 3.7 124.1 0.2% 0.89 - - -
165.4 281 0.9% 1.7 2.5 1.6 1,304.7 0.4% 2.21 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 86.4 3,649 31.4% 42.2 50.5 37.9 211.1 0.2% 0.66 - - -
33.2 836 16.0% 25.2 37.0 24.9 40.8 0.1% 0.75 - - -
288.1 17,626 47.9% 61.2 104.7 56.8 420.8 0.1% 1.14 - - -
110.7 1,493 10.7% 13.5 18.9 11.2 548.2 0.4% 2.04 - - -
13.3 362 1.4% 27.3 27.8 19.5 1.8 0.0% -0.24 - - -
8.8 33 0.1% 3.8 4.7 3.5 0.3 0.0% 0.25 - - -
18.2 896 14.8% 49.3 57.9 40.0 27.7 0.1% 1.42 - - -
10.8 171 0.8% 15.8 24.0 12.0 2.0 0.0% -0.00 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 62 47.0 1,719 17.8% 35.7 54.5 16.5 53.7 0.1% 2.55 - - -
541.6 62,231 21.8% 114.9 227.0 110.5 669.0 0.2% 4.02 - - -
58.1 817 24.2% 13.5 16.6 11.5 79.6 0.1% 1.13 - - -
8.9 70 5.8% 7.6 24.5 2.9 34.2 0.0% 3.61 - - -
46.1 901 9.4% 20.2 25.2 19.9 17.0 0.0% 0.26 - - -
10.4 397 11.9% 38.2 64.3 36.6 1.0 0.0% 1.04 - - -
31.8 718 11.6% 22.6 26.0 18.1 28.3 0.1% 0.62 - - -
50.7 850 0.2% 16.8 20.9 15.5 12.1 0.0% 1.62 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 9.5 152 18.4% 15.9 18.1 11.7 40.1 0.1% 0.47 - - -
5.3 59 25.0% 11.0 12.1 7.4 48.9 0.2% 0.64 - - -
11.7 133 18.2% 10.6 16.9 8.2 15.9 0.1% 2.59 - - -
72.1 2,154 8.9% 29.9 33.8 18.9 57.9 0.1% -0.80 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 66 498.8 16,497 22.3% 28.1 35.0 17.9 858.2 0.1% 0.79 - - -
2,040.8 58,261 20.9% 28.5 34.4 18.1 3,092.8 0.1% 0.37 - - -
112.6 1,536 21.0% 12.9 24.4 12.6 405.0 0.3% 3.67 - - -
205.8 11,997 32.5% 58.3 67.0 26.7 56.7 0.0% 0.29 - - -
74.8 1,074 88.6% 14.4 18.7 13.8 128.4 0.2% 1.44 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 8 0.5% 0.5 1.3 0.5 14.4 0.1% 3.24 - - -
16.8 8 0.5% 0.5 1.3 0.5 14.4 0.1% 3.24 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 12.2 560 16.2% 45.7 56.6 23.5 11.4 0.1% -5.58 - - -
12.6 374 8.1% 29.6 39.5 22.1 13.5 0.1% -0.12 - - -
2.6 23 7.6% 9.0 16.5 8.2 0.0 0.0% 0.38 - - -
1.1 16 42.2% 14.5 14.5 10.0 0.7 0.1% -1.29 - - -
31.3 3,444 46.2% 110.1 170.6 95.7 126.0 0.3% 3.33 - - -
10.5 436 14.0% 41.5 57.2 38.8 2.0 0.0% 0.75 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 145 15.5% 40.9 44.3 13.1 0.8 0.0% 0.20 - - -
3.5 145 15.5% 40.9 44.3 13.1 0.8 0.0% 0.20 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 14 3.6% 1.6 4.8 0.7 21.8 0.0% -0.75 - - -
8.5 14 3.6% 1.6 4.8 0.7 21.8 0.0% -0.75 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 553 29.7% 13.4 16.2 12.8 3.3 0.0% 0.36 - - -
41.2 553 29.7% 13.4 16.2 12.8 3.3 0.0% 0.36 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 8 46.0 579 0.3% 12.6 13.1 8.6 93.1 0.1% -3.81 - - -
52.1 647 0.3% 12.4 12.9 8.2 105.3 0.1% -4.24 - - -
3.5 98 0.0% 28.0 54.2 28.0 8.1 0.0% 4.04 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 102 34.5% 6.8 9.3 6.8 8.6 0.1% 1.75 - - -
15.0 102 34.5% 6.8 9.3 6.8 8.6 0.1% 1.75 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 897 103.2 3,926 18.8% 36.6 41.1 21.9 215.9 0.2% 0.08 - - -