PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 28 98.6 1,302 4.4% 12.9 28.3 10.4 671.3 0.8% 0.31 440 26.36 0.77
173.8 1,760 4.5% 9.8 13.6 9.0 843.1 0.8% -0.17 396 28.41 0.74
50.8 1,188 4.5% 23.1 33.3 10.4 721.7 0.7% 1.29 495 21.55 0.86
10.7 148 0.4% 14.1 16.7 13.6 13.3 0.1% -0.30 - - -
26.7 528 1.8% 19.9 22.8 8.9 41.7 0.2% 0.66 3,546 12.87 2.56
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 40.1 671 11.2% 15.6 23.4 12.0 312.0 1.1% 0.06 290 18.85 0.58
22.5 210 4.0% 9.0 18.9 5.9 165.8 0.4% 0.17 563 8.87 0.81
225.3 4,823 18.8% 21.5 30.1 13.8 1,680.8 1.6% -0.03 -264 -49.11 0.43
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 113.8 7,758 9.2% 63.4 72.9 23.4 77.9 0.1% 1.02 3,260 12.80 2.27
71.0 1,826 12.8% 23.5 27.6 18.6 51.4 0.0% 0.41 2,513 9.92 1.61
242.7 23,741 6.1% 95.5 112.9 21.7 153.6 0.1% 1.31 3,999 13.46 2.68
59.0 1,454 13.8% 25.0 32.6 18.7 37.2 0.1% -0.43 621 39.79 1.27
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 218 76.5 3,262 16.0% 36.8 38.0 10.1 423.6 0.5% 0.49 1,065 23.30 1.73
15.8 590 7.3% 27.8 38.6 11.5 79.9 0.4% 0.15 3,512 10.18 1.90
45.0 1,724 15.3% 34.2 44.3 11.6 233.6 0.5% 0.33 628 46.81 3.16
30.8 933 39.4% 29.8 33.1 5.7 141.8 0.5% 0.67 3,142 8.88 1.34
179.6 7,386 16.0% 38.5 38.3 6.4 987.4 0.5% 0.59 827 25.87 1.48
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 270 56.9 3,885 21.7% 59.3 64.9 24.6 165.7 0.3% 0.56 3,484 16.68 3.47
112.8 14,056 25.0% 107.8 120.2 22.6 232.8 0.3% 0.64 4,819 23.94 6.44
13.7 844 7.3% 59.5 90.7 22.1 10.2 0.1% 0.16 1,997 16.54 1.68
38.0 568 14.9% 12.3 14.8 1.6 149.5 0.2% 0.20 1,275 10.17 0.94
22.9 468 34.1% 20.2 23.5 13.2 196.5 0.9% 0.07 2,573 8.68 1.08
9.8 153 9.2% 15.6 18.9 11.2 3.5 0.0% 0.70 1,749 9.83 1.07
11.4 304 12.8% 21.7 29.0 17.9 17.7 0.1% 0.22 2,008 13.22 1.45
1.6 10 0.2% 6.0 14.0 5.9 0.1 0.0% -1.15 445 17.72 0.79
42.6 991 7.8% 22.3 28.9 20.7 7.8 0.0% -0.31 774 14.21 0.98
57.0 1,918 18.0% 32.1 38.4 24.2 130.6 0.2% 0.53 2,474 14.28 2.03
33.3 1,143 14.9% 31.7 39.2 28.5 174.9 0.4% 0.04 2,571 12.36 1.87
25.6 919 5.8% 23.8 36.5 16.8 63.0 0.1% 0.65 1,626 13.82 1.76
195.6 9,634 32.3% 44.8 47.8 8.2 696.5 0.4% 1.85 4,362 7.34 1.96
31.2 3,009 26.9% 82.9 81.6 4.5 163.2 0.4% 2.18 3,990 19.72 3.92
14.4 419 2.2% 28.5 35.6 12.1 13.0 0.0% 2.38 3,074 11.74 1.97
57.5 1,329 25.3% 19.7 24.1 17.9 159.0 0.1% 0.01 751 22.38 1.36
37.7 786 15.3% 20.4 26.3 6.2 87.5 0.3% 0.05 3,710 12.33 2.12
19.0 185 2.9% 6.8 12.9 0.5 15.9 0.0% -0.50 -971 31.64 0.88
98.7 584 10.8% 5.8 7.2 2.3 655.6 0.8% 0.15 1,494 8.51 1.01
17.1 1,104 16.6% 54.4 71.9 13.5 17.0 0.1% -0.40 2,614 24.40 3.73
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 63 58.8 2,171 10.1% 33.9 39.3 6.9 332.4 0.4% 3.65 2,261 15.34 2.29
40.3 632 12.0% 14.4 15.6 7.7 241.7 0.5% 0.28 2,178 8.26 1.23
80.3 4,456 9.4% 49.9 59.9 8.6 280.1 0.3% 6.22 2,464 16.94 2.65
165.4 397 2.5% 2.5 6.2 2.1 4,854.3 1.3% -0.15 28 121.41 0.33
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 22 79.1 4,004 34.0% 49.0 58.3 24.6 272.3 0.5% 0.83 3,635 13.63 2.77
22.1 829 23.4% 37.5 47.2 34.2 79.4 0.3% -0.06 2,922 14.43 1.93
292.9 23,647 47.6% 77.9 87.5 34.9 607.5 0.4% 1.10 5,348 13.09 3.37
110.7 1,949 23.5% 17.2 25.3 12.3 540.7 0.6% 0.50 1,062 20.12 1.65
13.3 361 1.8% 27.1 32.4 18.9 2.1 0.0% 0.02 3,497 7.91 1.33
8.8 27 0.1% 3.1 6.2 3.1 1.1 0.0% -0.97 567 8.12 0.43
15.2 293 1.0% 18.7 26.8 16.2 182.8 0.3% -0.11 2,936 13.56 1.45
10.8 248 0.7% 23.0 38.0 9.0 4.8 0.1% 1.19 337 63.87 4.90
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 44.7 2,676 18.4% 48.9 55.2 15.8 81.9 0.2% 3.35 1,472 14.94 1.45
229.7 45,126 26.2% 182.7 197.1 60.3 578.2 0.2% 2.81 5,466 11.16 2.11
59.1 1,741 23.1% 18.6 23.0 1.5 169.0 0.3% 1.01 297 45.50 1.26
8.8 91 4.6% 10.1 12.2 8.2 88.9 0.4% 0.31 1,435 6.95 0.75
46.1 1,327 13.8% 22.9 42.7 9.5 39.7 0.0% 1.80 -350 -34.15 1.19
10.4 450 22.3% 42.3 44.7 32.2 4.5 0.0% 0.38 2,879 15.00 3.48
30.1 785 11.1% 25.9 29.6 15.0 15.1 0.1% -0.19 4,277 8.85 1.77
44.3 847 0.5% 19.0 35.8 14.4 109.3 0.1% -0.42 3,516 5.85 1.47
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 116 19.0% 14.2 21.8 14.0 44.2 1.4% -0.55 1,811 10.09 1.26
5.8 69 18.8% 12.1 24.3 12.1 49.3 2.5% -0.62 1,537 13.28 1.44
12.6 237 19.1% 16.5 30.3 16.0 31.0 0.1% -0.50 2,095 7.80 1.09
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 63 416.5 17,724 20.3% 35.6 31.0 14.8 1,047.1 0.4% 1.84 1,776 5.49 0.82
1,868.5 68,141 19.2% 36.8 30.1 11.6 3,957.1 0.4% 2.93 2,053 4.73 0.63
103.3 2,243 20.1% 20.5 21.9 9.4 692.4 0.7% 2.18 1,238 11.62 1.38
201.7 10,546 33.0% 51.7 57.3 28.9 110.3 0.1% 0.30 588 9.60 2.05
28.3 455 69.3% 16.6 17.2 10.4 89.1 0.3% 1.16 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 - 0.0% 0.8 2.2 0.7 55.8 0.0% -1.06 -2,770 -0.36 0.24
16.8 - 0.0% 0.8 2.2 0.7 55.8 0.0% -1.06 -2,770 -0.36 0.24
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 14.3 379 7.2% 26.1 30.2 16.6 33.0 0.3% 1.05 1,402 11.74 1.41
11.0 321 7.1% 28.4 33.2 19.6 38.2 0.4% 0.80 751 29.26 1.77
8.6 159 1.3% 18.5 18.2 12.8 1.8 0.0% 0.76 1,701 9.19 1.15
1.1 11 49.0% 10.3 16.0 10.2 2.4 0.0% -0.30 1,702 9.40 1.08
41.3 993 6.7% 23.8 40.9 6.2 74.5 0.3% 1.75 1,585 7.33 1.08
10.5 420 16.5% 40.0 42.0 29.8 1.6 0.0% 0.48 2,858 13.96 2.37
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 33.5 414 1.3% 12.4 13.1 9.8 365.0 0.9% 0.37 543 18.48 0.76
33.5 414 1.3% 12.4 13.1 9.8 365.0 0.9% 0.37 543 18.48 0.76
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 0.0 - - 1.2 1.8 0.9 2.5 - 0.44 -284 - -
0.0 - - 1.2 1.8 0.9 2.5 - 0.44 -284 - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 630 29.2% 15.1 17.4 12.9 4.7 0.0% -0.17 -466 -32.86 1.09
41.2 630 29.2% 15.1 17.4 12.9 4.7 0.0% -0.17 -466 -32.86 1.09
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 48.8 431 11.2% 7.8 11.1 5.3 144.3 0.5% 0.72 -700 -15.45 1.47
54.4 472 11.3% 7.5 11.0 5.2 158.8 0.5% 0.67 -700 -15.45 1.47
3.5 145 0.3% 40.4 62.0 10.1 31.6 0.3% 3.87 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 2 23.1 318 9.5% 13.6 19.1 13.1 9.0 0.0% -0.12 3,010 8.47 1.70
23.1 318 9.5% 13.6 19.1 13.1 9.0 0.0% -0.12 3,010 8.47 1.70
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - -3,450 - -
Tất cả các ngành 868 87.8 4,077 17.9% 41.1 43.5 18.2 303.9 0.4% 0.89 2,014 13.22 1.77