PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 198.8 2,309 8.0% 11.6 20.8 9.3 279.6 0.2% 0.52 - - -
272.5 2,927 1.4% 10.7 12.9 2.4 447.6 0.3% 0.76 - - -
5.7 7 49.0% 1.2 2.0 0.5 12.5 0.1% 2.89 - - -
350.0 6,020 49.0% 17.2 25.6 13.7 3.1 0.0% -0.75 - - -
16.3 191 6.9% 11.7 13.3 5.8 6.0 0.0% 0.45 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 34 52.6 538 14.2% 10.9 17.8 7.9 260.1 1.0% 3.22 - - -
27.4 220 4.5% 10.1 10.7 6.1 49.4 0.4% 0.21 - - -
242.0 2,760 22.5% 11.4 22.6 7.7 1,628.5 1.3% 4.18 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 43 160.3 5,380 11.6% 32.1 57.4 24.3 118.3 0.1% 3.90 - - -
164.9 2,680 14.6% 15.0 32.3 14.9 162.9 0.2% 2.87 - - -
279.2 18,489 6.2% 66.2 100.5 20.0 67.6 0.0% 2.93 - - -
41.5 926 10.9% 22.3 26.8 19.3 50.3 0.1% 0.14 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 197 123.2 4,717 16.6% 36.2 36.2 11.9 360.4 0.4% -1.58 - - -
21.6 390 10.0% 15.3 20.9 11.2 87.2 0.6% 2.71 - - -
55.6 584 16.5% 10.5 17.0 7.2 363.0 0.8% 3.20 - - -
60.8 1,329 39.3% 22.0 25.4 20.1 126.4 0.2% 0.88 - - -
133.2 2,291 17.0% 16.2 19.5 9.3 353.4 0.5% 1.55 - - -
568.5 31,791 14.9% 55.8 56.4 12.5 1,101.9 0.2% -1.89 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 254 77.0 3,057 23.0% 38.0 49.4 20.7 173.0 0.4% 1.96 - - -
145.6 10,660 28.3% 67.0 91.1 32.4 228.3 0.3% 2.25 - - -
15.3 928 5.0% 60.8 64.9 18.7 6.9 0.0% -0.50 - - -
41.2 483 3.6% 11.7 25.1 10.3 166.3 0.2% 4.88 - - -
56.9 125 48.2% 2.2 3.7 2.0 65.0 0.3% 3.26 - - -
31.4 554 24.5% 17.7 30.0 11.8 195.5 0.9% 3.62 - - -
14.3 110 0.5% 7.7 8.9 6.5 89.9 0.4% 0.04 - - -
15.6 387 13.0% 23.1 24.5 20.3 32.5 0.3% 0.28 - - -
1.6 13 0.2% 8.0 11.8 3.5 0.1 0.0% -1.03 - - -
42.8 701 4.8% 16.4 17.0 10.0 39.8 0.6% -0.53 - - -
59.6 1,687 16.3% 27.8 30.2 21.9 79.2 0.4% 0.67 - - -
43.5 824 14.4% 18.2 20.1 14.6 184.5 0.5% 0.62 - - -
32.6 661 6.3% 17.8 27.1 10.6 37.4 0.1% 0.71 - - -
357.0 7,842 34.0% 22.0 25.7 6.0 957.8 0.6% 1.02 - - -
58.7 2,204 27.7% 37.6 55.7 2.8 198.3 0.5% 2.73 - - -
14.0 395 1.9% 28.3 28.7 18.8 16.9 0.3% -1.09 - - -
80.2 225 4.0% 2.7 18.5 2.6 1,104.3 1.4% 1.69 - - -
77.7 1,381 12.7% 18.1 20.9 11.0 113.7 0.6% 0.82 - - -
23.7 160 2.1% 6.8 9.0 5.2 2.0 0.0% 2.50 - - -
75.5 337 8.3% 4.5 6.4 3.1 167.7 0.7% 2.19 - - -
28.5 721 23.6% 25.3 44.9 6.2 16.9 0.3% 3.45 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 59 64.8 1,349 9.1% 20.8 28.6 6.2 228.4 0.5% 2.21 - - -
46.2 524 11.2% 11.4 17.5 7.9 167.2 0.6% 1.06 - - -
92.8 2,850 7.9% 30.7 43.8 8.3 248.0 0.3% 2.50 - - -
165.4 314 0.9% 1.9 2.4 1.1 1,951.8 3.1% -1.73 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 23 98.1 4,149 33.0% 42.3 55.1 11.1 273.7 0.4% -0.01 - - -
35.7 1,055 15.1% 29.5 30.8 22.1 93.6 0.4% -1.12 - - -
11.4 60 0.0% 5.3 9.5 3.7 0.8 0.0% 2.05 - - -
438.6 25,989 49.0% 59.3 83.3 45.6 934.0 0.4% 0.25 - - -
129.4 1,841 10.7% 14.2 15.6 2.3 628.0 0.5% 0.64 - - -
13.3 307 1.4% 23.2 28.6 21.4 0.9 0.0% 1.31 - - -
8.8 29 0.1% 3.3 4.0 2.5 0.1 0.0% 1.22 - - -
22.6 842 15.1% 37.3 58.1 16.8 18.9 0.1% 1.24 - - -
10.8 106 0.8% 9.8 15.4 8.7 0.7 0.0% 1.88 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 57 76.9 2,573 15.5% 32.5 43.0 17.6 63.4 0.1% 2.25 - - -
971.1 49,098 12.8% 50.6 117.3 39.2 612.7 0.1% 2.24 - - -
81.3 965 26.9% 11.1 16.1 6.3 129.4 0.3% 2.68 - - -
8.9 50 5.8% 5.3 7.9 4.8 14.8 0.2% 2.69 - - -
46.8 518 11.6% 11.4 27.4 9.5 13.8 0.0% 5.48 - - -
12.8 404 19.3% 31.6 62.5 29.6 3.6 0.1% 4.29 - - -
36.5 980 11.6% 26.8 32.3 17.0 18.3 0.0% 1.47 - - -
50.7 761 0.2% 15.0 17.6 12.3 1.8 0.0% -1.35 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 30 10.3 163 17.3% 15.6 20.3 11.4 15.4 0.2% 1.12 - - -
5.3 55 24.9% 10.3 11.1 9.0 15.9 0.5% 0.79 - - -
12.3 110 18.2% 8.0 15.3 7.0 10.4 0.1% 2.23 - - -
51.9 1,441 8.6% 27.7 41.2 21.6 28.9 0.0% 2.07 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 67 529.1 17,769 22.2% 28.5 28.3 13.9 739.3 0.3% -3.51 - - -
2,188.0 67,537 20.4% 30.9 30.6 14.1 2,648.0 0.2% -5.44 - - -
122.6 1,337 22.4% 10.1 13.2 7.7 325.9 0.5% 2.26 - - -
210.7 7,688 32.2% 36.5 56.1 26.5 96.6 0.1% 2.66 - - -
84.3 1,120 89.3% 13.2 15.4 10.1 175.5 0.2% 0.90 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 13 17.3 522 14.2% 33.6 43.5 14.2 21.0 0.1% 1.03 - - -
12.5 347 14.8% 36.3 38.9 10.2 10.4 0.1% -3.66 - - -
2.6 42 7.6% 16.2 16.5 11.7 0.0 0.0% -2.46 - - -
1.1 13 42.2% 11.6 21.0 11.6 0.7 0.0% 4.14 - - -
81.6 1,901 1.6% 23.3 24.5 19.2 132.2 0.1% -0.60 - - -
29.5 1,717 46.2% 58.2 109.0 35.5 57.0 0.2% 3.27 - - -
10.5 341 14.0% 32.5 41.5 24.5 0.4 0.0% 1.55 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 3 3.5 120 15.5% 33.9 52.4 28.7 0.4 0.0% 1.92 - - -
3.5 120 15.5% 33.9 52.4 28.7 0.4 0.0% 1.92 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 430 29.7% 10.4 15.2 9.7 5.2 0.0% 1.37 - - -
41.2 430 29.7% 10.4 15.2 9.7 5.2 0.0% 1.37 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 7 52.9 609 0.3% 11.5 14.7 9.2 126.6 0.2% 1.13 - - -
61.1 695 0.3% 11.4 14.6 9.0 147.8 0.2% 1.15 - - -
3.5 93 0.0% 26.7 32.8 19.7 0.1 0.0% 0.24 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 104 34.5% 6.9 7.4 5.3 2.2 0.0% -0.55 - - -
15.0 104 34.5% 6.9 7.4 5.3 2.2 0.0% -0.55 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 806 126.6 4,210 19.1% 31.8 34.6 14.9 248.7 0.3% 0.61 - - -