PHÂN TÍCH | Phân tích ngành


Lọc theo: Sàn Tất cả | Nhóm ngành Tổng | Bình quân

Tổng quan Giá Thống kê chính
Nhóm ngành / Ngành Công ty CPĐLH (triệu) Vốn hóa (tỷ VNĐ) NĐTNN Sở hữu Đóng cửa Gía cao 52 tuần Giá thấp 52 tuần KLGD BQ (x1000) Thanh khoản Beta EPS P/E P/B
- Sản xuất Nông - Lâm - Ngư nghiệp 13 154.5 1,712 3.2% 11.1 13.8 7.3 712.1 0.4% -3.19 - - -
147.3 2,377 1.5% 16.1 83.1 6.4 452.1 0.2% -6.53 - - -
312.3 1,675 4.9% 5.4 8.5 4.4 1,992.1 0.6% 1.52 - - -
13.6 198 6.3% 14.5 29.7 8.7 23.3 0.1% 4.78 - - -
- Trồng trọt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chăn nuôi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trồng rừng và khai thác gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Ngư nghiệp, săn bắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hoạt động hỗ trợ cho nông lâm nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng 46 45.2 748 10.8% 17.6 23.2 11.5 249.9 0.4% -2.10 - - -
27.3 403 3.4% 17.3 18.4 3.8 62.9 0.2% -9.25 - - -
233.1 4,191 19.9% 18.0 30.1 13.5 1,982.0 0.7% 0.89 - - -
- Khai thác dầu mỏ, khí đốt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tiện ích cộng đồng 35 118.1 7,130 9.7% 57.3 76.4 21.8 60.6 0.1% 0.95 - - -
75.0 1,896 13.7% 23.3 26.9 21.0 44.6 0.1% 0.55 - - -
271.4 23,783 6.0% 87.6 122.9 15.8 99.6 0.0% 0.95 - - -
59.0 1,298 13.8% 22.0 25.8 16.8 63.3 0.5% 1.05 - - -
- Phát, truyền tải và phân phối điện năng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nước, chất thải và các hệ thống khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng và bất động sản 223 100.9 4,682 15.8% 44.2 44.2 11.4 259.7 0.2% -5.95 - - -
17.7 392 10.1% 19.6 36.6 10.7 50.4 0.3% 3.06 - - -
46.2 774 14.2% 16.7 39.7 11.1 140.7 0.3% 5.12 - - -
36.2 854 35.2% 23.6 31.4 4.9 97.2 0.2% 1.85 - - -
112.5 2,154 17.6% 18.2 27.5 6.1 267.0 0.2% 2.62 - - -
741.9 52,329 14.8% 70.5 70.5 15.2 1,867.0 0.2% -15.22 - - -
- Xây dựng nhà cửa, cao ốc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nhà thầu chuyên môn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bất động sản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất 277 63.5 3,161 21.7% 48.1 64.1 24.8 146.1 0.2% 2.02 - - -
121.9 12,041 26.4% 92.5 114.5 22.4 250.7 0.1% 1.30 - - -
13.5 766 5.3% 57.0 80.8 22.1 2.5 0.1% 1.78 - - -
38.0 479 14.6% 12.6 19.0 1.6 195.6 0.6% -0.30 - - -
24.1 561 29.8% 23.3 23.4 2.8 169.3 1.4% -0.85 - - -
14.3 133 3.4% 9.3 21.1 9.0 238.5 0.8% 4.09 - - -
12.9 263 13.7% 19.2 29.0 11.1 12.6 0.1% 1.03 - - -
1.6 12 0.2% 7.3 9.6 5.5 0.1 0.0% -1.37 - - -
42.7 649 6.1% 15.2 23.7 14.7 14.4 0.0% 3.41 - - -
60.7 1,676 15.7% 27.1 32.4 19.3 76.8 0.2% 1.45 - - -
41.4 834 15.7% 19.4 39.2 19.1 149.2 0.3% 4.00 - - -
28.0 522 5.4% 16.4 37.5 10.0 29.6 0.1% 3.34 - - -
238.2 5,748 32.6% 24.1 49.6 8.1 734.0 0.4% 4.65 - - -
39.6 2,454 30.7% 61.9 106.0 4.5 121.7 0.3% 2.76 - - -
13.6 378 2.3% 27.8 32.6 15.4 5.0 0.0% 0.24 - - -
33.7 143 -0.7% 16.5 20.3 15.9 1.2 0.0% 1.33 - - -
38.8 699 11.7% 18.0 28.6 5.9 64.3 0.1% 1.60 - - -
19.0 123 3.9% 6.5 8.9 0.5 10.0 0.0% 0.63 - - -
101.6 311 10.4% 3.1 9.9 2.0 421.8 0.4% 4.86 - - -
21.0 971 23.2% 46.2 71.6 10.3 5.1 0.0% 3.43 - - -
- Sản xuất thực phẩm 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất đồ uống và thuốc lá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sợi, vải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm dệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm may mặc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm da và liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm gỗ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất giấy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- In ấn và các hoạt động hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất xăng dầu và than đá 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất hóa chất 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất sản phẩm kim loại tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất thiết bị, máy móc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất phương tiện vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất trang thiết bị nội thất và sản phẩm liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Sản xuất khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn 71 59.8 1,443 9.2% 24.2 36.9 7.4 203.3 0.3% 2.43 - - -
45.2 576 9.8% 12.8 15.5 9.1 228.2 0.3% 0.91 - - -
78.0 2,784 9.3% 35.7 59.6 8.7 120.6 0.2% 2.74 - - -
165.4 298 1.1% 1.8 3.2 1.6 1,481.3 0.4% 2.55 - - -
- Bán buôn hàng lâu bền 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán buôn hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Chợ, đại lý và môi giới bán buôn điện tử 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ 24 86.3 3,712 35.4% 43.0 57.3 21.9 209.7 0.4% 1.66 - - -
33.2 916 16.1% 27.6 40.2 24.9 41.0 0.1% 2.69 - - -
287.4 17,807 47.8% 62.0 104.7 34.9 498.6 0.1% 2.30 - - -
110.7 1,623 23.6% 14.7 25.2 11.2 495.4 0.9% 1.92 - - -
13.3 359 1.8% 27.1 28.2 19.1 1.6 0.0% -0.06 - - -
8.8 39 0.1% 4.4 4.7 3.1 0.5 0.0% -4.28 - - -
18.2 842 12.5% 46.3 62.0 40.0 35.4 0.1% 1.42 - - -
10.8 179 0.8% 16.6 29.0 13.0 3.2 0.0% 2.50 - - -
- Bán lẻ xe hơi và phụ tùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng thiết bị điện tử gia đình 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ ăn và thức uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chăm sóc thân thể 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trạm xăng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng quần áo và phụ kiện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cửa hàng đồ dùng thể thao, đồ cổ, sách và âm nhạc 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Của hàng hàng hóa tổng hợp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ hàng hóa khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bán lẻ không quầy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải và kho bãi 61 47.7 1,819 18.1% 37.3 58.4 15.3 61.1 0.1% 2.72 - - -
541.6 64,885 24.6% 119.8 227.0 115.0 683.7 0.1% 3.94 - - -
60.8 912 23.5% 14.3 22.0 1.5 107.2 0.1% 2.44 - - -
8.9 75 5.4% 8.2 24.5 2.9 36.6 0.1% 2.13 - - -
46.1 929 10.0% 20.8 39.2 19.9 19.3 0.0% 1.54 - - -
10.4 424 25.8% 40.7 64.3 37.0 1.2 0.0% 0.58 - - -
31.8 737 11.3% 23.1 27.1 15.0 28.6 0.1% 1.13 - - -
50.7 847 0.3% 16.7 21.6 14.4 17.8 0.0% 1.42 - - -
- Vận tải hàng không 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường sắt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường thủy 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển bằng đường ống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Vận chuyển du lịch 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hỗ trợ vận tải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Đưa thư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kho bãi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghệ - Truyền thông 26 7.9 88 22.1% 10.9 15.7 7.9 50.5 0.1% 2.49 - - -
5.8 60 25.9% 10.4 12.8 7.3 63.0 0.2% 1.37 - - -
12.5 160 18.1% 11.5 31.6 8.2 18.1 0.0% 3.32 - - -
- Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp thu âm và phim ảnh 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Phát sóng - Ngoại trừ internet 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Viễn thông 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ thông tin khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tài chính và bảo hiểm 65 503.8 16,686 21.4% 28.0 35.0 17.9 1,024.8 0.2% 0.84 - - -
2,044.4 57,667 20.1% 28.2 34.4 18.1 3,902.9 0.1% 0.70 - - -
109.7 1,567 20.7% 13.7 24.4 12.4 465.7 0.2% 3.40 - - -
205.8 12,248 33.0% 59.5 67.0 26.7 89.1 0.0% -0.91 - - -
68.5 1,019 87.5% 15.0 18.7 13.8 117.8 0.2% 0.95 - - -
- Trung gian tín dụng và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo hiểm và các hoạt động liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quỹ, Quỹ tín thác và các công cụ tài chính khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê 1 16.8 12 0.0% 0.7 1.3 0.5 12.5 0.0% 1.28 - - -
16.8 12 0.0% 0.7 1.3 0.5 12.5 0.0% 1.28 - - -
- Thuê và cho thuê xe hơi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Cho thuê hàng tiêu dùng 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chuyên môn - Khoa học - Kỹ thuật 14 15.4 429 8.6% 27.9 30.7 22.7 17.3 0.1% -0.60 - - -
12.2 370 9.6% 30.2 39.5 23.2 18.8 0.0% -0.19 - - -
9.2 158 1.2% 17.2 22.2 15.2 2.6 0.0% 0.21 - - -
1.1 14 49.0% 12.5 13.4 10.2 0.6 0.0% -2.18 - - -
43.7 1,137 7.6% 26.0 27.0 6.2 42.1 0.1% -1.33 - - -
10.5 441 17.0% 42.0 57.2 37.8 2.2 0.0% -0.38 - - -
- Dịch vụ pháp lý 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ kế toán, kê khai thuế, làm sổ sách và dịch vụ tiền lương 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Quảng cáo, quan hệ công chúng và dịch vụ liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản trị doanh nghiệp 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ hỗ trợ - Dịch vụ xử lý và tái chế rác thải 4 35.1 421 1.2% 12.0 13.3 9.4 79.1 0.0% 0.16 - - -
35.1 421 1.2% 12.0 13.3 9.4 79.1 0.0% 0.16 - - -
- Dịch vụ hành chính và hỗ trợ 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Giáo dục và đào tạo 1 8.5 14 3.7% 1.6 4.8 0.7 19.2 0.2% -3.40 - - -
8.5 14 3.7% 1.6 4.8 0.7 19.2 0.2% -3.40 - - -
- Dịch vụ giáo dục 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngoại trú 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bệnh viện 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe dân cư 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Trợ giúp xã hội 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Nghệ thuật và dịch vụ giải trí 2 41.2 589 29.5% 14.3 16.4 12.8 4.1 0.0% 0.79 - - -
41.2 589 29.5% 14.3 16.4 12.8 4.1 0.0% 0.79 - - -
- Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Bảo tàng, di tích lịch sử và các địa điểm tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Công nghiệp giải trí, đánh bạc và tiêu khiển 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ lưu trú và ăn uống 9 51.0 571 10.0% 11.2 11.4 7.2 103.9 0.1% -3.66 - - -
56.9 626 10.0% 11.0 11.2 7.0 115.9 0.1% -3.86 - - -
3.5 135 0.1% 38.7 54.2 33.4 10.2 0.0% 0.76 - - -
- Khách sạn và phòng ở 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ ăn uống 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ khác 1 15.0 117 29.5% 7.8 9.5 6.9 8.5 0.1% 1.36 - - -
15.0 117 29.5% 7.8 9.5 6.9 8.5 0.1% 1.36 - - -
- Sửa chữa và bảo trì 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Dịch vụ chăm sóc thân thể và giặt ủi 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Tổ chức tôn giáo, từ thiện, dân sự, nghề nghiệp và các tổ chức tương tự 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Hành chính công 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- 0 0.0 - - - - - 0.0 - - - - -
- Thương mại (Bán sỉ và bán lẻ) 3 5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
5.9 - -28.5% - - - 0.0 0.0% - - - -
Tất cả các ngành 876 104.4 4,004 18.4% 36.9 43.5 18.2 232.7 0.2% 0.66 - - -