| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SHS | 14200 | -0.7% | 0.27 | 19.1 | 0 | 0 | 0 |
| PVS | 33000 | 3.13% | 0.54 | 16.3 | 0.24 | 0.16 | 0.08 |
| CEO | 11900 | 0% | 0.12 | 10.3 | 0.06 | 0 | 0.06 |
| MBS | 16500 | 0% | 0.15 | 9 | 0.13 | 0 | 0.13 |
| IDJ | 3500 | 0% | 0.03 | 7.3 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PVS | 33000 | 3.13% | 0.54 | 16.3 | 0.24 | 0.16 | 0.08 |
| SHS | 14200 | -0.7% | 0.27 | 19.1 | 0 | 0 | 0 |
| MBS | 16500 | 0% | 0.15 | 9 | 0.13 | 0 | 0.13 |
| CEO | 11900 | 0% | 0.12 | 10.3 | 0.06 | 0 | 0.06 |
| MSR | 48500 | 0% | 0.06 | 1.2 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HSL | 10000 | 6.38% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FUESSV30 | 25800 | 5.61% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| DHT | 58000 | 5.45% | 0.02 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
| ACC | 4480 | 3.7% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HID | 4490 | 3.7% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FIR | 2830 | -6.91% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CTI | 15000 | -6.83% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| DLG | 1960 | -6.67% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NLG | 23100 | -6.48% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ASM | 4870 | -6.35% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MBS | 16500 | 0% | 0.15 | 9 | 0.13 | 0 | 0.13 |
| PVS | 33000 | 3.13% | 0.54 | 16.3 | 0.24 | 0.16 | 0.08 |
| CEO | 11900 | 0% | 0.12 | 10.3 | 0.06 | 0 | 0.06 |
| TNG | 16100 | 0% | 0 | 0.1 | 0.03 | 0 | 0.03 |
| FIR | 2830 | -6.91% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFS | 10200 | 0% | 0.03 | 2.5 | 0 | 0.03 | -0.03 |
| FIR | 2830 | -6.91% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CTI | 15000 | -6.83% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| DLG | 1960 | -6.67% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NLG | 23100 | -6.48% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities