HOSE - SGDCK Hồ Chí Minh
Theo dõi mã này
Danh mục | Cảnh báo | So sánh
Thay đổi
Khối lượng
Mở cửa
Cao
Thấp
Kết quả giao dịch Thông tin chung Thu nhập & Cổ tức Chỉ số cơ bản
Giá trị GD (tỷ VNĐ) Vốn hóa (tỷ VNĐ) EPS (4Q) P/E (4Q)
NN Mua ròng (tỷ VNĐ) CPĐLH (triệu CP) Cổ tức P/B
Giao dịch NN % % NN Sở hữu Lợi suất Cổ tức ROA (4Q)
% GD Thỏa thuận KL BQ (triệu CP) Giá sổ sách ROE (4Q)
Nhu cầu ròng (triệu CP) Thanh khoản Tỷ suất LN Nợ / Vốn CSH

Biểu đồ

Lịch sử giao dịch
Ngày Giá Thay đổi KL
(x1000)
Giá trị
(triệu VNĐ)
Giao dịch NN % NN Mua ròng (tỷ VND)
Tin liên quan
Tin Thị trường Tin Sàn | Sự kiện
 
Công ty lớn nhất (vốn hóa)
Giá % Thay đổi KLGD BQ (x1000) P/E P/B Vốn hóa (tỷ VNĐ)
Báo cáo mới nhất
Tất cả | Phân tích | Báo cáo Tài chính | Công bố thông tin
 
  • Cổ phiếu Top -
 
Khối lượng giao dịch
Giá % Thay đổi KL
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(triệu VNĐ)
NN Bán
(triệu VNĐ)
NN Mua ròng (tỷ VNĐ)
Giá trị giao dịch
Giá % Thay đổi KL
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(triệu VNĐ)
NN Bán
(triệu VNĐ)
NN Mua ròng (tỷ VNĐ)
 
Tăng giá (%)
Giá % Thay đổi KL
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(triệu VNĐ)
NN Bán
(triệu VNĐ)
NN Mua ròng (tỷ VNĐ)
Giảm giá (%)
Giá % Thay đổi KL
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(triệu VNĐ)
NN Bán
(triệu VNĐ)
NN Mua ròng (tỷ VNĐ)
 
NN Mua ròng (theo giá trị)
Giá % Thay đổi KL
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(triệu VNĐ)
NN Bán
(triệu VNĐ)
NN Mua ròng (tỷ VNĐ)
NN Bán ròng (theo giá trị)
Giá % Thay đổi KL
(x1000)
Giá trị
(tỷ VNĐ)
NN Mua
(triệu VNĐ)
NN Bán
(triệu VNĐ)
NN Mua ròng (tỷ VNĐ)
 
Xu hướng thị trường
Tiêu đề YTD 1 Năm 6 Tháng 3 Tháng 1 Tháng 10 Ngày
 
Kết quả giao dịch mới nhất 5 Periods / 10 Periods
Thống kê về giá 21-Jan 24-Jan 25-Jan 27-Jan 28-Jan Avg.
Tham chiếu - - - - - -
Mở cửa - - - - - -
Cao - - - - - -
Thấp - - - - - -
Đóng cửa - - - - - -
% Thay đổi - - - - - -
Số mã tăng giá - - - - - -
Số mã giảm giá - - - - - -
Số mă đứng giá - - - - - -


Khối lượng & Giá trị 21-Jan 24-Jan 25-Jan 27-Jan 28-Jan Avg.
Khối lượng giao dịch (triệu CP) - - - - - -
Giá trị giao dịch (tỷ VNĐ) - - - - - -
Tỷ lệ KL thoả thuận - - - - - -
Tỷ lệ GT thoả thuận - - - - - -
% Giao dịch NN (so với khối lượng giao dịch) - - - - - -
% Giao dịch NN (so với giá trị giao dịch) - - - - - -
NĐTNN Mua (tỷ VNĐ) - - - - - -
NĐTNN Bán (tỷ VNĐ) - - - - - -
NĐTNN Mua ròng (tỷ VNĐ) - - - - - -


Cung cầu 21-Jan 24-Jan 25-Jan 27-Jan 28-Jan Avg.
Tổng số lệnh mua - - - - - -
Tổng số lệnh bán - - - - - -
Khối lượng đặt mua (triệu CP) - - - - - -
Khối lượng đặt bán (triệu CP) - - - - - -
Dư mua (triệu CP) - - - - - -
Dư bán (triệu CP) - - - - - -
Nhu cầu ròng (x1000) - - - - - -
Lệnh mua trung bình (số CP) - - - - - -
Lệnh bán trung bình (số CP) - - - - - -