| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSI | 8900 | 9.88% | 1.15 | 129.7 | 0 | 0 | 0 |
| FID | 1800 | 5.88% | 0.09 | 49.6 | 0 | 0 | 0 |
| DSH | 17900 | 14.74% | 0.51 | 28.3 | 0 | 0 | 0 |
| AMV | 2000 | 0% | 0.02 | 11.1 | 0 | 0 | 0 |
| SHS | 16700 | 0.6% | 0.18 | 10.9 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSI | 8900 | 9.88% | 1.15 | 129.7 | 0 | 0 | 0 |
| DSH | 17900 | 14.74% | 0.51 | 28.3 | 0 | 0 | 0 |
| PAT | 66800 | -14.9% | 0.4 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| SHS | 16700 | 0.6% | 0.18 | 10.9 | 0 | 0 | 0 |
| CEO | 15500 | 1.31% | 0.15 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIW | 53000 | 14.97% | 0.04 | 0.8 | 0 | 0 | 0 |
| DSH | 17900 | 14.74% | 0.51 | 28.3 | 0 | 0 | 0 |
| VW3 | 14800 | 14.73% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| DGT | 4700 | 14.63% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| PSI | 8900 | 9.88% | 1.15 | 129.7 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PAT | 66800 | -14.9% | 0.4 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| HVT | 24900 | -9.78% | 0.06 | 2.3 | 0 | 0 | 0 |
| TSB | 20300 | -9.78% | 0.02 | 0.8 | 0 | 0 | 0 |
| DGC | 64000 | -6.98% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HRC | 82300 | -6.9% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PVS | 40100 | 0.25% | 0.12 | 3 | 0.16 | 0 | 0.16 |
| PAT | 66800 | -14.9% | 0.4 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| HVT | 24900 | -9.78% | 0.06 | 2.3 | 0 | 0 | 0 |
| TSB | 20300 | -9.78% | 0.02 | 0.8 | 0 | 0 | 0 |
| DGC | 64000 | -6.98% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IDC | 43700 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0.46 | -0.46 |
| VTZ | 20300 | 0% | 0.08 | 3.9 | 0 | 0.06 | -0.06 |
| C69 | 15800 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0.05 | -0.05 |
| L14 | 23500 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0.01 | -0.01 |
| VTV | 14700 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0.01 | -0.01 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities