| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SHS | 21100 | 2.43% | 1.2 | 55.7 | 0 | 0 | 0 |
| MBS | 28800 | 0.7% | 0.08 | 2.7 | 0 | 0 | 0 |
| CEO | 20000 | 1.52% | 0.05 | 2.5 | 0 | 0 | 0 |
| PV2 | 2600 | 0% | 0.01 | 2.2 | 0 | 0 | 0 |
| OIL | 11800 | 0% | 0.02 | 2.1 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SHS | 21100 | 2.43% | 1.2 | 55.7 | 0 | 0 | 0 |
| MBS | 28800 | 0.7% | 0.08 | 2.7 | 0 | 0 | 0 |
| VGI | 106000 | 5.68% | 0.06 | 0.6 | 0 | 0 | 0 |
| CEO | 20000 | 1.52% | 0.05 | 2.5 | 0 | 0 | 0 |
| OIL | 11800 | 0% | 0.02 | 2.1 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSB | 5600 | 14.29% | 0 | 0.6 | 0 | 0 | 0 |
| TFC | 53500 | 8.3% | 0.01 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| NBP | 10700 | 8.08% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| VTP | 122500 | 6.99% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TCB | 40650 | 6.97% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STB | 50100 | -6.88% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HAG | 15950 | -6.73% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HAX | 10000 | -6.1% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KBC | 35000 | -3.31% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HDC | 21050 | -3% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STB | 50100 | -6.88% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HAG | 15950 | -6.73% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HAX | 10000 | -6.1% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KBC | 35000 | -3.31% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HDC | 21050 | -3% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STB | 50100 | -6.88% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HAG | 15950 | -6.73% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HAX | 10000 | -6.1% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KBC | 35000 | -3.31% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HDC | 21050 | -3% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities