| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNG | 7200 | 2.86% | 2.36 | 329.3 | 0 | 0 | 0 |
| SHS | 19300 | 0.52% | 2.5 | 129.3 | 0 | 0.06 | -0.06 |
| CEO | 15700 | 0.64% | 0.96 | 60.6 | 0 | 0 | 0 |
| MST | 9200 | -1.08% | 0.55 | 60 | 0 | 0 | 0 |
| MBS | 21000 | 0.48% | 0.77 | 36.7 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VGR | 95000 | 12.03% | 2.84 | 30 | 0 | 0 | 0 |
| SHS | 19300 | 0.52% | 2.5 | 129.3 | 0 | 0.06 | -0.06 |
| HNG | 7200 | 2.86% | 2.36 | 329.3 | 0 | 0 | 0 |
| THD | 201000 | 9.96% | 2.26 | 11.3 | 0 | 0 | 0 |
| CEO | 15700 | 0.64% | 0.96 | 60.6 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KCB | 12600 | 14.55% | 0.01 | 0.4 | 0 | 0 | 0 |
| HHG | 800 | 14.29% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
| VGR | 95000 | 12.03% | 2.84 | 30 | 0 | 0 | 0 |
| THD | 201000 | 9.96% | 2.26 | 11.3 | 0 | 0 | 0 |
| KVC | 1200 | 9.09% | 0 | 1.6 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMC | 11450 | -6.91% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| BIC | 23000 | -6.88% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C32 | 15400 | -6.67% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CRE | 7100 | -6.58% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ASP | 6800 | -6.34% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PLC | 21100 | 0.48% | 0.01 | 0.7 | 0.01 | 0 | 0.01 |
| BMC | 11450 | -6.91% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| BIC | 23000 | -6.88% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C32 | 15400 | -6.67% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CRE | 7100 | -6.58% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| F88 | 80000 | -0.99% | 0.11 | 1.4 | 0 | 0.11 | -0.11 |
| SHS | 19300 | 0.52% | 2.5 | 129.3 | 0 | 0.06 | -0.06 |
| CAP | 45900 | -0.22% | 0.02 | 0.4 | 0 | 0.02 | -0.02 |
| EVS | 5200 | 4% | 0.03 | 6.8 | 0 | 0.02 | -0.02 |
| DHT | 67100 | 0% | 0.1 | 1.5 | 0 | 0.01 | -0.01 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities