Tín chỉ đa dạng sinh học: Cơ hội sau carbon, hay rủi ro lặp lại khủng hoảng niềm tin?
Khi dòng vốn toàn cầu dịch chuyển trọng tâm từ khí hậu sang thiên nhiên, Tín chỉ Đa dạng sinh học đang được chú ý như một loại tài sản đầu tư mới đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, liệu đây có trở thành tài nguyên quốc gia hay tiềm ẩn những rủi ro về niềm tin từng làm rung chuyển thị trường carbon vì những sự cố greenwashing?
Từ Net Zero đến Nature Positive: Bối cảnh dịch chuyển vốn sinh thái
Để thấu hiểu thời điểm xuất hiện của tín chỉ đa dạng sinh học, chúng ta cần nhìn thẳng vào bức tranh tài chính thiên nhiên toàn cầu đang mất cân đối nghiêm trọng.
Theo BloombergNEF (cập nhật 11/2025), khoảng trống tài chính cho bảo tồn đã không thu hẹp lại mà tiếp tục nới rộng lên mức kỷ lục 1,300 tỷ USD. Dù dòng vốn chảy vào đa dạng sinh học trong năm 2024 đã đạt mốc 313 tỷ USD, nhưng con số này vẫn chưa đáng kể khi đặt cạnh một thống kê đáng chú ý khác: khoản tài trợ gây hại cho môi trường (harmful subsidies) đã tăng thêm tới 930 tỷ USD kể từ năm 2022[1]. Điều này phơi bày một thực tế về tốc độ dòng tiền phá hoại thiên nhiên đang tăng nhanh gấp 3 lần dòng tiền chữa lành nó.
Trong bối cảnh áp lực tài chính đè nặng lên các nguồn vốn truyền thống, thị trường Tín chỉ Đa dạng sinh học được kỳ vọng là công cụ tài chính đột phá để huy động vốn tư nhân. Tín chỉ này được định nghĩa là các đơn vị tài chính có thể giao dịch, đại diện cho những kết quả đa dạng sinh học tích cực đã được đo lường, xác minh và duy trì trong một khoảng thời gian xác định, thường gắn với vòng đời của dự án bảo tồn. Tuy nhiên, BloombergNEF cũng đưa ra một góc nhìn thực tế khi nhận định thẳng thắn: thị trường này đang nhận được sự chú ý truyền thông lớn trong khi quy mô giao dịch thực tế vẫn còn rất khiêm tốn so với nhu cầu vốn khổng lồ của toàn cầu[2].
Rào cản lớn nhất khiến thị trường khó bùng nổ nằm ở chính bản chất của loại tài sản này. Khác với tín chỉ carbon - nơi 1 tấn CO₂ có thể coi là tương đương ở bất kỳ đâu trên thế giới - tín chỉ đa dạng sinh học gắn chặt với bối cảnh địa lý và gần như không thể hoán đổi giữa các vùng. Một hecta rừng mưa nhiệt đới ở Việt Nam, nơi sinh cảnh của những loài cực kỳ nguy cấp như Sao La, không thể được xem là tương đương với một hecta rừng bị mất đi ở Brazil. Giá trị sinh học mang tính độc bản, nên không thể nhân bản hay hoán đổi cơ học như một loại hàng hóa chuẩn hóa.
Sự khác biệt này dẫn đến sự phân hóa về định giá, tạo ra một thị trường đa tầng. Trong khi thị trường carbon có xu hướng hội tụ về một số mức giá chuẩn, giá tín chỉ đa dạng sinh học lại trải dài trên biên độ rộng tùy thuộc vào chất lượng di sản và thiết kế dự án. Một dự án do BloomLabs thực hiện cho thấy giá mỗi tín chỉ có thể dao động từ 2 USD đến hơn 2,700 USD, với mức trung vị chỉ khoảng 27 USD, trong khi giá bình quân lại lên tới khoảng 230 USD[3]. Khoảng cách này cho thấy nhà đầu tư không chỉ trả tiền cho diện tích đất được bảo tồn, mà còn trả cho mức độ bổ sung, câu chuyện khoa học đằng sau tín chỉ và mức độ tham gia thực chất của cộng đồng bản địa.
Bài toán định giá phức tạp hơn carbon gấp bội
Định giá tín chỉ đa dạng sinh học vô cùng khó khăn vì không như carbon - một chất khí đơn giản được đo lường theo tấn - đa dạng sinh học là một khái niệm gồm rất nhiều chiều.
Các nhà phát triển và chuẩn hóa tín chỉ hiện đang thử nghiệm ít nhất 27 chỉ số sinh học, 19 chỉ số phi sinh học, và 10 chỉ số kết hợp[4]. Những chỉ số này gồm các yếu tố như độ phong phú loài, độ đa dạng di truyền, chỉ số mật độ loài trung bình, và thậm chí các yếu tố gián tiếp như mức độ tham gia của cộng đồng địa phương.
Báo cáo McKinsey công bố tháng 1/2025 xác định ba mô hình đo lường đang nổi lên. Đầu tiên là mô hình tổng hợp toàn diện, tổng hợp từ nhiều phép đo trực tiếp để tạo ra một bức tranh về đa dạng sinh học. Thứ hai, là mô hình chỉ số then chốt, dựa vào số ít chỉ số đại diện nhưng phản ánh sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái. Thứ ba, mô hình ghép dạng “lát ghép”’, kết hợp nhiều phép đo khác nhau, gồm cả yếu tố sinh thái và kinh tế-xã hội, để xây dựng một bức tranh tùy chỉnh cho từng hệ sinh thái cụ thể[5].
Khảo sát toàn cầu công bố 9/2024 cho thấy 88% số tổ chức được hỏi phân biệt rõ giữa tín chỉ đa dạng sinh học tự nguyện và cơ chế bù đắp (biodiversity offsets)[6], đồng thời khẳng định hệ thống của họ không được thiết kế để phục vụ bù đắp. Điều này phản ánh rằng: bù đắp sinh học - vốn gắn với yêu cầu phải bù lại các tác động tiêu cực của doanh nghiệp - là một khái niệm khác biệt. Tín chỉ tự nguyện, ngược lại, được thiết kế chủ yếu để các doanh nghiệp thể hiện phần đóng góp bổ sung vào phục hồi thiên nhiên, vượt lên trên các nghĩa vụ giảm thiểu tác động trong chuỗi giá trị của chính họ.
Sự phức tạp này kéo theo chi phí và thời gian xác minh cao hơn đáng kể. Khác với nhiều dự án carbon, các dự án tín chỉ đa dạng sinh học thường phải mất nhiều năm giám sát hiện trường, kết hợp công nghệ như DNA môi trường, cảm biến âm thanh và viễn thám để chứng minh sự cải thiện về loài và hệ sinh thái. Một khảo sát tổng hợp toàn cầu cho thấy khoảng 20% đơn vị tham gia nhận định, các tín chỉ từ dự án có sự tham gia của cộng đồng bản địa và địa phương (
BOX: IPLC là viết tắt của Indigenous Peoples and Local Communities (Người bản địa và Cộng đồng địa phương) - những nhóm quản lý trực tiếp hệ sinh thái nguyên vẹn, đóng vai trò người gác rừng then chốt trong bảo tồn đa dạng sinh học.
Rủi ro thị trường: Những bài học từ thị trường carbon
Thị trường carbon tự nguyện (VCM) đã cung cấp những bài học quý báu và cảnh báo cho thị trường tín chỉ đa dạng sinh học. Năm 2024, giá trị giao dịch tín chỉ carbon giảm 29% xuống còn 535 triệu USD, mức thấp nhất kể từ 2018[8]. Lý do không phải thiếu nhu cầu, mà là mất niềm tin: các dự án carbon đã bị phơi bày vì số liệu giả mạo, không tính được dư thừa, hay lo ngại trùng lặp số liệu.
Thị trường tín chỉ đa dạng sinh học đang phải đối mặt với những rủi ro tương tự. Đầu tiên, vì tính bản địa, việc xác minh tính bổ sung lại còn khó khăn hơn. Một dự án có thực sự tạo ra những cải thiện mới về đa dạng sinh học, hay chỉ là bảo tồn những gì đã tồn tại? Nếu không có tiêu chuẩn rõ ràng, các công ty sẽ dễ dàng yêu sách rằng họ đã sáng tạo giá trị trong khi trên thực tế họ chỉ bảo tồn hiện trạng.
Thứ hai, rủi ro greenwashing. Khi các doanh nghiệp bắt đầu chuẩn bị báo cáo theo khung TNFD, luôn tồn tại nguy cơ họ chọn cách dễ dàng là mua tín chỉ đa dạng sinh học để tô xanh hồ sơ thay vì thay đổi chuỗi cung ứng cốt lõi. Báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới năm 2023 cảnh báo rằng trong số 500 công ty hàng đầu thế giới, 51% đã thừa nhận rủi ro mất mát đa dạng sinh học nhưng chỉ 5% đặt ra mục tiêu cụ thể về đa dạng sinh học[9].
Thứ ba, thiếu các tiêu chuẩn quốc tế thống nhất. Trong khi thị trường carbon có các tiêu chuẩn như Verra, Gold Standard, hay ISO 14064-2, thị trường tín chỉ đa dạng sinh học đã có hơn 35 bộ phương pháp tín chỉ đa dạng sinh học khác nhau xuất hiện chỉ trong vòng vài năm sau khi Khung Đa dạng sinh học Kunming–Montreal được thông qua[10], mỗi phương pháp lại sử dụng một tập chỉ số, mốc thời gian và cách tính toán riêng. Điều này làm tăng chi phí giao dịch và rủi ro thiếu nhất quán giữa các thị trường.
Bộ Nguyên tắc cấp cao do Liên minh Tín chỉ Đa dạng sinh học (BCA) công bố năm 2024-2025 tìm cách khắc phục khoảng trống này bằng cách nhấn mạnh ba trụ cột: kết quả tích cực được xác minh cho thiên nhiên, công bằng và công lý cho con người, cùng với quản trị tốt cho một thị trường có tính liêm chính.
Việt Nam trước ngã rẽ: Tiềm năng tỷ đô và khoảng trống chính sách
Dòng vốn toàn cầu đang dần chuyển trọng tâm từ khí hậu sang thiên nhiên, trong đó đa dạng sinh học trở thành một trụ cột mới của tài chính xanh.
Việt Nam với hơn 14.8 triệu ha rừng vào năm 2024, trên 10 triệu ha là rừng tự nhiên, cùng các hệ sinh thái rừng mưa, đất ngập nước và vùng biển giàu loài[11]. Nước ta được đánh giá nằm khoảng thứ 16 thế giới về mức độ phong phú đa dạng sinh học[12], với trên 50,000 loài sinh vật đã ghi nhận[13].
Về kinh nghiệm thị trường, Việt Nam tham gia Cơ chế phát triển sạch (CDM) từ khá sớm, từng đứng trong nhóm 4 quốc gia có nhiều dự án CDM nhất[14] với 274 dự án đăng ký[15] và khối lượng đáng kể tín chỉ CER phát hành, qua đó hình thành nền tảng tư duy về định giá tài nguyên dưới dạng tín chỉ carbon.
Tuy nhiên, sẽ là thiếu sót nếu cho rằng Việt Nam bước vào tài chính thiên nhiên từ con số không. Hơn 15 năm qua, chúng ta đã vận hành một phiên bản tiền nhiệm của thị trường tín chỉ sinh học: chính sách Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng (PFES) theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP. Mỗi năm, PFES huy động trên 3,000 tỷ đồng[16], chủ yếu từ các nhà máy thủy điện và công ty nước sạch, để chi trả trực tiếp cho hộ và cộng đồng giữ rừng. Dòng tiền từ hạ lưu về thượng nguồn này chứng minh tài nguyên sinh học hoàn toàn có thể trở thành một lớp tài sản tài chính nếu có cơ chế phân bổ hợp lý, và là di sản chính sách không nhiều quốc gia đang phát triển có được.
Song, để bước vào sân chơi tín chỉ đa dạng sinh học quốc tế, các nhà hoạch định chính sách cần nhìn rõ sự khác biệt cốt lõi về bản chất kinh tế. PFES vận hành như một dạng phí hành chính: đơn giá cố định do nhà nước quy định, mang tính cào bằng và bắt buộc với một số nhóm đối tượng chi trả.
Ngược lại, Biodiversity Credits là hàng hóa tài chính của thị trường tự do, nơi giá trị được định đoạt bởi mức độ khan hiếm, tính độc bản của hệ sinh thái và độ tin cậy của dữ liệu khoa học. Một hecta rừng là sinh cảnh của loài Sao La hay Voọc Cát Bà hợp lý phải có giá trị kinh tế cao hơn nhiều so với một hecta rừng keo lai thuần loài; nếu PFES là nền móng về mạng lưới con người và cơ chế chi trả, thì Bio-credits chính là “kiến trúc thượng tầng” về công nghệ đo lường và cấu trúc thị trường mà Việt Nam cần xây dựng để tối ưu hóa giá trị tài nguyên.
Dù có nền tảng thực tiễn, Việt Nam hiện vẫn thiếu một khung pháp lý chuyên biệt cho loại tài sản mới này. Chiến lược Quốc gia về Đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn 2050, đặt ra các mục tiêu định lượng như nâng diện tích rừng lên 42-43%, bảo vệ 9% diện tích đất liền và phục hồi 20% hệ sinh thái suy thoái[17], nhưng các con số này mới chỉ là “nguyên liệu” chứ chưa phải tài sản tài chính. Để chuyển hóa, ba bước tiền đề là xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đa dạng sinh học với bộ chỉ số chuẩn hóa; phát triển hệ thống đo lường, báo cáo, xác minh (MRV) tương thích với các chuẩn quốc tế đang hình thành, trong đó có các nguyên tắc về tính liêm chính thị trường do Liên minh Tín chỉ Đa dạng sinh học (BCA) đề xuất; và quan trọng nhất là pháp luật về đất đai, lâm nghiệp cần làm rõ quyền sở hữu tín chỉ gắn với quyền sử dụng rừng.
Các tổ chức như Ngân hàng Thế giới và quỹ khí hậu đã hỗ trợ Việt Nam các dự án dựa vào thiên nhiên, nhưng hạ tầng thị trường tín chỉ đa dạng sinh học vẫn còn bỏ ngỏ. Thị trường carbon tự nguyện toàn cầu từng bùng nổ rồi suy giảm do khủng hoảng niềm tin, nên nóng vội phát hành Bio-credits chỉ để gọi vốn là rủi ro lớn.
Lộ trình ưu tiên chất lượng - với chuẩn liêm chính nghiêm ngặt, hạn chế offset thuần túy, đảm bảo FPIC và chia sẻ lợi ích minh bạch cho cộng đồng - sẽ nâng PFES thành nền tảng thị trường đáng tin cậy.
[1] https://assets.bbhub.io/professional/sites/44/Biodiversity-Finance-Factbook-COP30-Edition.pdf
[2] https://assets.bbhub.io/professional/sites/44/Biodiversity-Finance-Factbook-COP30-Edition.pdf
[3] https://newsletter.bloomlabs.earth/p/voluntary-biodiversity-market-projects
[4] https://www3.weforum.org/docs/WEF_Biodiversity_Credits_2024.pdf
[5] https://www.mckinsey.com/capabilities/sustainability/our-insights/biodiversity-credits-demystifying-metrics-for-nature-markets
[6] https://www.downtoearth.org.in/wildlife-biodiversity/upto-187-million-worth-biodiversity-credits-sold-as-businesses-banks-recognise-importance-of-consevation-efforts-survey
[7] https://www.downtoearth.org.in/wildlife-biodiversity/upto-187-million-worth-biodiversity-credits-sold-as-businesses-banks-recognise-importance-of-consevation-efforts-survey
[8] https://www.reccessary.com/en/news/voluntary-carbon-market-hits-6-year-low
[9] https://www3.weforum.org/docs/WEF_2023_Biodiversity_Credits_Demand_Analysis_and_Market_Outlook.pdf
[10] https://www3.weforum.org/docs/WEF_Biodiversity_Credits_2024.pdf
[11] https://en.vietnamplus.vn/vietnam-boasts-over-1487-million-hectares-of-forest-in-2024-post317789.vnp
[12] https://en.vietnamplus.vn/vietnam-ranks-16th-in-the-world-for-biodiversity-official-post319670.vnp
[13] https://www.biofin.org/viet-nam
[14] https://newclimate.org/sites/default/files/2017/11/case_study_vietnam.pdf
[15] https://carbonwire.org/carbon-voices/vietnam-sets-sights-on-carbon-market-leadership-as-pilot-exchange-launch-approaches/
[16] https://en.nhandan.vn/strengthening-policies-and-legislation-a-foundation-for-promoting-sustainable-forestry-development-post156596.html#:~:text=One%20of%20the%20most%20notable,community%2Dbased%20forest%20management%20models.
[17] https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Tai-nguyen-Moi-truong/Quyet-dinh-149-QD-TTg-2022-phe-duyet-Chien-luoc-quoc-gia-ve-da-dang-sinh-hoc-den-2030-502106.aspx
Nguyễn Nhiều Lộc







