| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CEO | 10600 | -8.62% | 0.89 | 82 | 0 | 0 | 0 |
| SHS | 15200 | 0% | 0.1 | 6.8 | 0 | 0 | 0 |
| ITQ | 2800 | 3.7% | 0.01 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HNG | 6600 | -1.49% | 0.01 | 1.1 | 0 | 0 | 0 |
| VFS | 9700 | 0% | 0.01 | 0.7 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CEO | 10600 | -8.62% | 0.89 | 82 | 0 | 0 | 0 |
| SHS | 15200 | 0% | 0.1 | 6.8 | 0 | 0 | 0 |
| ITQ | 2800 | 3.7% | 0.01 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HNG | 6600 | -1.49% | 0.01 | 1.1 | 0 | 0 | 0 |
| VFS | 9700 | 0% | 0.01 | 0.7 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DDG | 900 | 12.5% | 0 | 0.2 | 0 | 0 | 0 |
| VLG | 7600 | 7.04% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| HVX | 2400 | 4.35% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| ITQ | 2800 | 3.7% | 0.01 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| SHS | 15200 | 0% | 0.1 | 6.8 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MDC | 7700 | -9.41% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
| CEO | 10600 | -8.62% | 0.89 | 82 | 0 | 0 | 0 |
| HBC | 4100 | -2.38% | 0 | 0.6 | 0 | 0 | 0 |
| HNG | 6600 | -1.49% | 0.01 | 1.1 | 0 | 0 | 0 |
| PHP | 34500 | -1.15% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MDC | 7700 | -9.41% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
| CEO | 10600 | -8.62% | 0.89 | 82 | 0 | 0 | 0 |
| HBC | 4100 | -2.38% | 0 | 0.6 | 0 | 0 | 0 |
| HNG | 6600 | -1.49% | 0.01 | 1.1 | 0 | 0 | 0 |
| PHP | 34500 | -1.15% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MDC | 7700 | -9.41% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
| CEO | 10600 | -8.62% | 0.89 | 82 | 0 | 0 | 0 |
| HBC | 4100 | -2.38% | 0 | 0.6 | 0 | 0 | 0 |
| HNG | 6600 | -1.49% | 0.01 | 1.1 | 0 | 0 | 0 |
| PHP | 34500 | -1.15% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities