| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIX | 13750 | 1.1% | 555.51 | 40291.2 | 0 | 0 | 0 |
| SHB | 11850 | -0.42% | 316.85 | 26743.2 | 0 | 0 | 0 |
| DXG | 11500 | 0% | 162.42 | 14242.8 | 0 | 0 | 0 |
| VPB | 27400 | 0.37% | 379.52 | 13899.4 | 0 | 0 | 0 |
| SSI | 21000 | 0.72% | 291.8 | 13825.1 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 249600 | 1.88% | 1548.58 | 6268.5 | 0 | 0 | 0 |
| VIX | 13750 | 1.1% | 555.51 | 40291.2 | 0 | 0 | 0 |
| VHM | 73600 | -1.21% | 503.73 | 6827.7 | 0 | 0 | 0 |
| VPB | 27400 | 0.37% | 379.52 | 13899.4 | 0 | 0 | 0 |
| SHB | 11850 | -0.42% | 316.85 | 26743.2 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THN | 5600 | 40% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| PIS | 11500 | 15% | 0.03 | 2.2 | 0 | 0 | 0 |
| SNC | 21800 | 14.74% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| TUG | 21100 | 14.67% | 0.01 | 0.6 | 0 | 0 | 0 |
| MH3 | 26300 | 14.35% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QCC | 11900 | -15% | 0.08 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| HJC | 6800 | -15% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
| TLP | 8000 | -14.89% | 0.79 | 97.5 | 0 | 0 | 0 |
| NVP | 20300 | -14.71% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| TTG | 20400 | -14.64% | 0.45 | 21.6 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QCC | 11900 | -15% | 0.08 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| HJC | 6800 | -15% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
| TLP | 8000 | -14.89% | 0.79 | 97.5 | 0 | 0 | 0 |
| NVP | 20300 | -14.71% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| TTG | 20400 | -14.64% | 0.45 | 21.6 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QCC | 11900 | -15% | 0.08 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| HJC | 6800 | -15% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
| TLP | 8000 | -14.89% | 0.79 | 97.5 | 0 | 0 | 0 |
| NVP | 20300 | -14.71% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| TTG | 20400 | -14.64% | 0.45 | 21.6 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities