| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIX | 13050 | 1.95% | 255.88 | 19673.9 | 0 | 0 | 0 |
| MSB | 13500 | 3.45% | 258.9 | 19351.7 | 0 | 0 | 0 |
| VPB | 28000 | -1.58% | 452.89 | 16166.7 | 0 | 0 | 0 |
| SHB | 11650 | 0.43% | 179.41 | 15475.5 | 0 | 0 | 0 |
| SSI | 20950 | 0.24% | 254.98 | 12109 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MSN | 70300 | 3.84% | 626.55 | 8932.2 | 0 | 0 | 0 |
| VHM | 69400 | 1.91% | 505.29 | 7336.8 | 0 | 0 | 0 |
| VPB | 28000 | -1.58% | 452.89 | 16166.7 | 0 | 0 | 0 |
| TCB | 32300 | 0.16% | 359.31 | 11125.4 | 0 | 0 | 0 |
| VIC | 243800 | 3.74% | 358.82 | 1493.4 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ND2 | 34600 | 14.95% | 0.01 | 0.2 | 0 | 0 | 0 |
| PAI | 13900 | 14.88% | 0 | 0.2 | 0 | 0 | 0 |
| CFM | 9300 | 14.81% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| VCR | 55100 | 14.79% | 1.3 | 24.5 | 0 | 0 | 0 |
| VTE | 7000 | 14.75% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VXT | 63700 | -14.95% | 0.01 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| SEA | 59500 | -14.88% | 4.81 | 76.7 | 0 | 0 | 0 |
| LAW | 22100 | -14.67% | 0.01 | 0.4 | 0 | 0 | 0 |
| LMC | 5900 | -14.49% | 0.01 | 1.3 | 0 | 0 | 0 |
| BCA | 17000 | -14.14% | 0.29 | 17 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VXT | 63700 | -14.95% | 0.01 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| SEA | 59500 | -14.88% | 4.81 | 76.7 | 0 | 0 | 0 |
| LAW | 22100 | -14.67% | 0.01 | 0.4 | 0 | 0 | 0 |
| LMC | 5900 | -14.49% | 0.01 | 1.3 | 0 | 0 | 0 |
| BCA | 17000 | -14.14% | 0.29 | 17 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VXT | 63700 | -14.95% | 0.01 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| SEA | 59500 | -14.88% | 4.81 | 76.7 | 0 | 0 | 0 |
| LAW | 22100 | -14.67% | 0.01 | 0.4 | 0 | 0 | 0 |
| LMC | 5900 | -14.49% | 0.01 | 1.3 | 0 | 0 | 0 |
| BCA | 17000 | -14.14% | 0.29 | 17 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities