| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SHB | 11400 | -0.44% | 904.28 | 79774.4 | 0 | 0 | 0 |
| VIX | 12300 | 4.68% | 681.19 | 55966.2 | 0 | 0 | 0 |
| SSI | 23000 | 4.55% | 688.84 | 30411.3 | 0 | 0 | 0 |
| HPG | 21000 | 3.19% | 603.11 | 29151.7 | 0 | 0 | 0 |
| PNJ | 32650 | -0.76% | 697.34 | 20423.3 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SHB | 11400 | -0.44% | 904.28 | 79774.4 | 0 | 0 | 0 |
| PNJ | 32650 | -0.76% | 697.34 | 20423.3 | 0 | 0 | 0 |
| SSI | 23000 | 4.55% | 688.84 | 30411.3 | 0 | 0 | 0 |
| VIX | 12300 | 4.68% | 681.19 | 55966.2 | 0 | 0 | 0 |
| HPG | 21000 | 3.19% | 603.11 | 29151.7 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THN | 5300 | 39.47% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| VNX | 400 | 33.33% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| HPI | 20600 | 14.44% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| HHG | 800 | 14.29% | 0.02 | 31.6 | 0 | 0 | 0 |
| SBL | 5600 | 14.29% | 0.01 | 1.7 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NQB | 8000 | -20.79% | 0.01 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| TBD | 97600 | -14.98% | 0.05 | 0.5 | 0 | 0 | 0 |
| HD8 | 6400 | -14.67% | 0.01 | 1.2 | 0 | 0 | 0 |
| BDT | 8800 | -14.56% | 0.02 | 2.2 | 0 | 0 | 0 |
| VUA | 16100 | -14.36% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NQB | 8000 | -20.79% | 0.01 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| TBD | 97600 | -14.98% | 0.05 | 0.5 | 0 | 0 | 0 |
| HD8 | 6400 | -14.67% | 0.01 | 1.2 | 0 | 0 | 0 |
| BDT | 8800 | -14.56% | 0.02 | 2.2 | 0 | 0 | 0 |
| VUA | 16100 | -14.36% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NQB | 8000 | -20.79% | 0.01 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| TBD | 97600 | -14.98% | 0.05 | 0.5 | 0 | 0 | 0 |
| HD8 | 6400 | -14.67% | 0.01 | 1.2 | 0 | 0 | 0 |
| BDT | 8800 | -14.56% | 0.02 | 2.2 | 0 | 0 | 0 |
| VUA | 16100 | -14.36% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities