Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
SHB | 18800 | 2.17% | 2307.91 | 124638.9 | 0 | 0 | 0 |
HPG | 27500 | 1.48% | 2247.68 | 81735.2 | 0 | 0 | 0 |
VND | 26350 | 6.9% | 1990.29 | 75937.8 | 0 | 0 | 0 |
VPB | 35000 | 2.94% | 2306.3 | 65834.6 | 0 | 0 | 0 |
VIX | 37700 | -1.82% | 2498.59 | 64672.1 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VIX | 37700 | -1.82% | 2498.59 | 64672.1 | 0 | 0 | 0 |
SHB | 18800 | 2.17% | 2307.91 | 124638.9 | 0 | 0 | 0 |
VPB | 35000 | 2.94% | 2306.3 | 65834.6 | 0 | 0 | 0 |
SSI | 42200 | 0.48% | 2262.13 | 52457.3 | 0 | 0 | 0 |
HPG | 27500 | 1.48% | 2247.68 | 81735.2 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
IN4 | 54600 | 40% | 0.02 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
HKB | 600 | 20% | 0.28 | 551.2 | 0 | 0 | 0 |
ACM | 600 | 20% | 0.17 | 316.9 | 0 | 0 | 0 |
ATA | 600 | 20% | 0 | 8.8 | 0 | 0 | 0 |
MPT | 700 | 16.67% | 0.08 | 120.8 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VE2 | 6000 | -40% | 0.01 | 1 | 0 | 0 | 0 |
CAD | 500 | -16.67% | 0 | 9.1 | 0 | 0 | 0 |
AAS | 20500 | -14.94% | 52.41 | 2444 | 0 | 0 | 0 |
VTL | 6300 | -14.86% | 0.04 | 5.4 | 0 | 0 | 0 |
DNH | 41500 | -14.61% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VE2 | 6000 | -40% | 0.01 | 1 | 0 | 0 | 0 |
CAD | 500 | -16.67% | 0 | 9.1 | 0 | 0 | 0 |
AAS | 20500 | -14.94% | 52.41 | 2444 | 0 | 0 | 0 |
VTL | 6300 | -14.86% | 0.04 | 5.4 | 0 | 0 | 0 |
DNH | 41500 | -14.61% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VE2 | 6000 | -40% | 0.01 | 1 | 0 | 0 | 0 |
CAD | 500 | -16.67% | 0 | 9.1 | 0 | 0 | 0 |
AAS | 20500 | -14.94% | 52.41 | 2444 | 0 | 0 | 0 |
VTL | 6300 | -14.86% | 0.04 | 5.4 | 0 | 0 | 0 |
DNH | 41500 | -14.61% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities