| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNG | 7000 | 0% | 10.63 | 1518.3 | 0 | 0 | 0 |
| OCH | 7600 | -8.43% | 2.13 | 281.3 | 0 | 0 | 0 |
| DST | 8200 | 9.33% | 1.7 | 207.4 | 0 | 0 | 0 |
| SVN | 2200 | 10% | 0.3 | 135.9 | 0 | 0 | 0 |
| CMS | 8200 | 9.33% | 1.06 | 129.1 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNG | 7000 | 0% | 10.63 | 1518.3 | 0 | 0 | 0 |
| KSF | 112900 | 9.51% | 3.57 | 31.5 | 0.08 | 0.13 | -0.05 |
| OCH | 7600 | -8.43% | 2.13 | 281.3 | 0 | 0 | 0 |
| F88 | 176900 | 4% | 2.1 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| DST | 8200 | 9.33% | 1.7 | 207.4 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SDA | 1900 | 26.67% | 0 | 2.6 | 0 | 0 | 0 |
| CMM | 24000 | 14.83% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| TNV | 12500 | 14.68% | 0 | 0.2 | 0 | 0 | 0 |
| TSJ | 46200 | 14.64% | 0.23 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| HU6 | 4400 | 12.82% | 0.01 | 1.9 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SVG | 4000 | -13.04% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| OCH | 7600 | -8.43% | 2.13 | 281.3 | 0 | 0 | 0 |
| MHC | 9210 | -6.88% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VPG | 2930 | -6.69% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| OGC | 3050 | -6.15% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFS | 12000 | 0% | 0.33 | 27.3 | 0.18 | 0 | 0.18 |
| DHT | 68100 | 0.29% | 0.16 | 2.4 | 0.16 | 0 | 0.16 |
| VC2 | 4500 | 7.14% | 0.14 | 32.8 | 0.01 | 0 | 0.01 |
| SVG | 4000 | -13.04% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| OCH | 7600 | -8.43% | 2.13 | 281.3 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PLC | 21900 | 0% | 0.08 | 3.6 | 0 | 0.07 | -0.07 |
| KSF | 112900 | 9.51% | 3.57 | 31.5 | 0.08 | 0.13 | -0.05 |
| SVG | 4000 | -13.04% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| OCH | 7600 | -8.43% | 2.13 | 281.3 | 0 | 0 | 0 |
| MHC | 9210 | -6.88% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities