| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VTD | 4900 | 2.08% | 0.21 | 43 | 0 | 0 | 0 |
| ABB | 16100 | 0.63% | 0.47 | 29.3 | 0 | 0 | 0 |
| MBS | 19200 | 0% | 0.5 | 26 | 0 | 0 | 0 |
| CEO | 15000 | 2.74% | 0.38 | 25.2 | 0 | 0 | 0 |
| SHS | 17900 | -0.56% | 0.36 | 20 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THD | 157800 | 9.97% | 2.02 | 12.8 | 0 | 0 | 0 |
| MBS | 19200 | 0% | 0.5 | 26 | 0 | 0 | 0 |
| PVS | 38000 | 0% | 0.5 | 13.3 | 0 | 0 | 0 |
| ABB | 16100 | 0.63% | 0.47 | 29.3 | 0 | 0 | 0 |
| CEO | 15000 | 2.74% | 0.38 | 25.2 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DDN | 8000 | 14.29% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| TSJ | 46900 | 14.11% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| ACS | 3600 | 12.5% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| F88 | 95000 | 10.21% | 0.01 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| THD | 157800 | 9.97% | 2.02 | 12.8 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TH1 | 4700 | -14.55% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| PVT | 18600 | -7% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HTN | 6650 | -6.99% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IDI | 5220 | -6.95% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| YEG | 8100 | -6.9% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IDJ | 4500 | 0% | 0 | 0 | 0.14 | 0 | 0.14 |
| TH1 | 4700 | -14.55% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| PVT | 18600 | -7% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HTN | 6650 | -6.99% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IDI | 5220 | -6.95% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFS | 10300 | -0.96% | 0.15 | 14.7 | 0 | 0.06 | -0.06 |
| C69 | 16500 | -3.51% | 0.05 | 3.1 | 0 | 0.05 | -0.05 |
| TNG | 18700 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0.02 | -0.02 |
| TH1 | 4700 | -14.55% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| PVT | 18600 | -7% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities