Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VND | 26350 | 6.9% | 1357.51 | 51918.4 | 102.63 | 11.17 | 91.46 |
VIX | 39050 | 1.69% | 782.34 | 20119.9 | 10.66 | 70.94 | -60.29 |
SHS | 29300 | 7.33% | 484.71 | 16947.8 | 19.82 | 7.26 | 12.57 |
SSI | 43350 | 3.21% | 594.76 | 13733.2 | 13.5 | 83.75 | -70.25 |
ORS | 16500 | 6.8% | 221.65 | 13452.4 | 14.61 | 10.28 | 4.33 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VND | 26350 | 6.9% | 1357.51 | 51918.4 | 102.63 | 11.17 | 91.46 |
VIX | 39050 | 1.69% | 782.34 | 20119.9 | 10.66 | 70.94 | -60.29 |
SSI | 43350 | 3.21% | 594.76 | 13733.2 | 13.5 | 83.75 | -70.25 |
SHS | 29300 | 7.33% | 484.71 | 16947.8 | 19.82 | 7.26 | 12.57 |
HDB | 33800 | 4% | 332.94 | 10027.1 | 24.71 | 8.25 | 16.46 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
ACM | 600 | 20% | 0.04 | 78.2 | 0 | 0 | 0 |
G20 | 700 | 16.67% | 0 | 5.2 | 0 | 0 | 0 |
HES | 20700 | 15% | 0.01 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
VGV | 37200 | 14.81% | 0.02 | 0.5 | 0 | 0 | 0 |
VXB | 22500 | 14.8% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CAD | 500 | -16.67% | 0 | 3.9 | 0 | 0 | 0 |
DCT | 500 | -16.67% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
PXM | 500 | -16.67% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
MEC | 3400 | -15% | 0.02 | 5.8 | 0 | 0 | 0 |
LM7 | 2600 | -13.33% | 0 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VND | 26350 | 6.9% | 1357.51 | 51918.4 | 102.63 | 11.17 | 91.46 |
VCI | 47800 | 3.35% | 278.04 | 5840.9 | 72.29 | 12.09 | 60.2 |
GMD | 69500 | 0.87% | 51.27 | 743.3 | 23.25 | 1.65 | 21.61 |
HDB | 33800 | 4% | 332.94 | 10027.1 | 24.71 | 8.25 | 16.46 |
SHS | 29300 | 7.33% | 484.71 | 16947.8 | 19.82 | 7.26 | 12.57 |
Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
MBB | 27500 | 1.1% | 303.39 | 11071.7 | 10.26 | 102.73 | -92.47 |
HPG | 27200 | 0.37% | 296.69 | 10925.8 | 24.64 | 105.72 | -81.08 |
SSI | 43350 | 3.21% | 594.76 | 13733.2 | 13.5 | 83.75 | -70.25 |
FPT | 103500 | -0.96% | 153.8 | 1481.6 | 6.1 | 68.06 | -61.96 |
VIX | 39050 | 1.69% | 782.34 | 20119.9 | 10.66 | 70.94 | -60.29 |
Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities