| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KVC | 1300 | 8.33% | 0.39 | 301.1 | 0 | 0 | 0 |
| SHS | 18200 | -1.09% | 0.29 | 16 | 0 | 0 | 0 |
| ABW | 11900 | -4.03% | 0.12 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| PVC | 12400 | -3.88% | 0.11 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| SHN | 5200 | 8.33% | 0.05 | 8.9 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KVC | 1300 | 8.33% | 0.39 | 301.1 | 0 | 0 | 0 |
| SHS | 18200 | -1.09% | 0.29 | 16 | 0 | 0 | 0 |
| VGS | 20900 | -1.42% | 0.13 | 6.3 | 0 | 0 | 0 |
| ABW | 11900 | -4.03% | 0.12 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| PVC | 12400 | -3.88% | 0.11 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HHG | 800 | 14.29% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| KVC | 1300 | 8.33% | 0.39 | 301.1 | 0 | 0 | 0 |
| SHN | 5200 | 8.33% | 0.05 | 8.9 | 0 | 0 | 0 |
| CVN | 1300 | 8.33% | 0 | 1.1 | 0 | 0 | 0 |
| VLG | 8400 | 7.69% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TCH | 13400 | -6.94% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FCN | 11450 | -6.91% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GEG | 12850 | -6.88% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EVF | 12300 | -6.82% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ELC | 15750 | -6.8% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C69 | 18000 | -1.1% | 0.06 | 3.3 | 0.23 | 0 | 0.23 |
| TCH | 13400 | -6.94% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FCN | 11450 | -6.91% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GEG | 12850 | -6.88% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EVF | 12300 | -6.82% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CEO | 14700 | -1.34% | 0.11 | 7.2 | 0 | 0.02 | -0.02 |
| NRC | 6800 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0.02 | -0.02 |
| LHC | 46000 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0.01 | -0.01 |
| HGM | 148000 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0.01 | -0.01 |
| MBS | 20200 | 1% | 0.1 | 5 | 0 | 0.01 | -0.01 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities