| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ABB | 15200 | 4.83% | 1.25 | 79.2 | 0 | 0 | 0 |
| PVC | 13800 | 2.99% | 0.54 | 38 | 0 | 0 | 0 |
| PVS | 40100 | 1.26% | 1.17 | 28.4 | 0 | 0 | 0 |
| OIL | 12500 | 2.46% | 0.15 | 12.3 | 0 | 0 | 0 |
| BVB | 13500 | 0.75% | 0.13 | 9.6 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ABB | 15200 | 4.83% | 1.25 | 79.2 | 0 | 0 | 0 |
| PVS | 40100 | 1.26% | 1.17 | 28.4 | 0 | 0 | 0 |
| PVC | 13800 | 2.99% | 0.54 | 38 | 0 | 0 | 0 |
| OIL | 12500 | 2.46% | 0.15 | 12.3 | 0 | 0 | 0 |
| BVB | 13500 | 0.75% | 0.13 | 9.6 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSB | 5600 | 14.29% | 0.02 | 3.9 | 0 | 0 | 0 |
| HID | 5370 | 6.97% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| PLX | 48500 | 6.95% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VVS | 60300 | 6.91% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HII | 6510 | 6.9% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DVN | 18700 | -14.61% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| VND | 19350 | -6.97% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HAX | 10300 | -6.79% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STB | 51500 | -4.81% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VTP | 110000 | -4.35% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DVN | 18700 | -14.61% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| VND | 19350 | -6.97% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HAX | 10300 | -6.79% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STB | 51500 | -4.81% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VTP | 110000 | -4.35% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DVN | 18700 | -14.61% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| VND | 19350 | -6.97% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HAX | 10300 | -6.79% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STB | 51500 | -4.81% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VTP | 110000 | -4.35% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities