| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SHB | 14950 | 1.36% | 1235.81 | 83295.2 | 0 | 0 | 0 |
| SSI | 29150 | -3.64% | 1297.35 | 44112.2 | 0 | 0 | 0 |
| HPG | 26800 | -2.19% | 1185.17 | 44045.9 | 0 | 0 | 0 |
| VCG | 22750 | 6.81% | 972.13 | 42813.3 | 0 | 0 | 0 |
| VIX | 16800 | -1.75% | 505.33 | 29465.1 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SSI | 29150 | -3.64% | 1297.35 | 44112.2 | 0 | 0 | 0 |
| SHB | 14950 | 1.36% | 1235.81 | 83295.2 | 0 | 0 | 0 |
| HPG | 26800 | -2.19% | 1185.17 | 44045.9 | 0 | 0 | 0 |
| FPT | 77700 | -3.12% | 995.54 | 12722.4 | 0 | 0 | 0 |
| VCG | 22750 | 6.81% | 972.13 | 42813.3 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NTF | 9200 | 15% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| TTD | 119000 | 14.98% | 0.03 | 0.3 | 0 | 0 | 0 |
| ILS | 36300 | 14.87% | 17.44 | 480.7 | 0 | 0 | 0 |
| VFC | 90500 | 14.85% | 0.01 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| VIW | 31000 | 14.81% | 0.9 | 28.9 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNP | 16200 | -14.74% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| CCM | 33200 | -14.65% | 0.1 | 2.9 | 0 | 0 | 0 |
| NXT | 4100 | -14.58% | 0.01 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| SPV | 27200 | -14.47% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| CT6 | 7900 | -14.13% | 0 | 0.4 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNP | 16200 | -14.74% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| CCM | 33200 | -14.65% | 0.1 | 2.9 | 0 | 0 | 0 |
| NXT | 4100 | -14.58% | 0.01 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| SPV | 27200 | -14.47% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| CT6 | 7900 | -14.13% | 0 | 0.4 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNP | 16200 | -14.74% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| CCM | 33200 | -14.65% | 0.1 | 2.9 | 0 | 0 | 0 |
| NXT | 4100 | -14.58% | 0.01 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| SPV | 27200 | -14.47% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| CT6 | 7900 | -14.13% | 0 | 0.4 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities