| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIX | 12600 | -4.91% | 1056.51 | 82875.8 | 0 | 0 | 0 |
| SHB | 11400 | -1.3% | 601.19 | 52587.2 | 0 | 0 | 0 |
| VPB | 27200 | 0.93% | 696.91 | 25705.4 | 0 | 0 | 0 |
| GEX | 22300 | -6.89% | 556.51 | 24534.4 | 0 | 0 | 0 |
| SSI | 20300 | 0% | 493.44 | 24518 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIX | 12600 | -4.91% | 1056.51 | 82875.8 | 0 | 0 | 0 |
| VIC | 241400 | -0.78% | 997.43 | 4144.7 | 0 | 0 | 0 |
| VHM | 71700 | -0.42% | 729.37 | 10116.2 | 0 | 0 | 0 |
| VPB | 27200 | 0.93% | 696.91 | 25705.4 | 0 | 0 | 0 |
| SHB | 11400 | -1.3% | 601.19 | 52587.2 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CBI | 14700 | 14.84% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| CFM | 6200 | 14.81% | 0 | 0.6 | 0 | 0 | 0 |
| PJS | 22000 | 14.58% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| SDK | 11100 | 14.43% | 0.01 | 0.9 | 0 | 0 | 0 |
| ACS | 4100 | 13.89% | 0 | 0.2 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DUS | 6300 | -14.86% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| HNP | 15500 | -14.84% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| CMM | 14200 | -14.46% | 0.1 | 6.8 | 0 | 0 | 0 |
| NVP | 10800 | -14.29% | 0.04 | 3.7 | 0 | 0 | 0 |
| VBH | 10200 | -14.29% | 0 | 0.2 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DUS | 6300 | -14.86% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| HNP | 15500 | -14.84% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| CMM | 14200 | -14.46% | 0.1 | 6.8 | 0 | 0 | 0 |
| NVP | 10800 | -14.29% | 0.04 | 3.7 | 0 | 0 | 0 |
| VBH | 10200 | -14.29% | 0 | 0.2 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DUS | 6300 | -14.86% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| HNP | 15500 | -14.84% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| CMM | 14200 | -14.46% | 0.1 | 6.8 | 0 | 0 | 0 |
| NVP | 10800 | -14.29% | 0.04 | 3.7 | 0 | 0 | 0 |
| VBH | 10200 | -14.29% | 0 | 0.2 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities