| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ITQ | 3400 | 9.68% | 0.84 | 253.9 | 0 | 0 | 0 |
| SHS | 19800 | 0% | 1.67 | 85.5 | 0 | 0 | 0 |
| NBP | 7300 | -9.88% | 0.24 | 32.6 | 0 | 0 | 0 |
| PLC | 35700 | 9.17% | 1.1 | 31.5 | 0 | 0 | 0 |
| TIG | 8600 | 0% | 0.2 | 23 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| F88 | 162700 | 14.98% | 1.89 | 11.6 | 0 | 0 | 0 |
| SHS | 19800 | 0% | 1.67 | 85.5 | 0 | 0 | 0 |
| PLC | 35700 | 9.17% | 1.1 | 31.5 | 0 | 0 | 0 |
| ITQ | 3400 | 9.68% | 0.84 | 253.9 | 0 | 0 | 0 |
| VGI | 138800 | 1.31% | 0.63 | 4.6 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| F88 | 162700 | 14.98% | 1.89 | 11.6 | 0 | 0 | 0 |
| VXT | 39500 | 12.54% | 0.02 | 0.4 | 0 | 0 | 0 |
| MKV | 18700 | 10% | 0.02 | 1.1 | 0 | 0 | 0 |
| ITQ | 3400 | 9.68% | 0.84 | 253.9 | 0 | 0 | 0 |
| PLC | 35700 | 9.17% | 1.1 | 31.5 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NBP | 7300 | -9.88% | 0.24 | 32.6 | 0 | 0 | 0 |
| HLC | 13800 | -9.8% | 0.24 | 17.1 | 0 | 0 | 0 |
| CTS | 31500 | -6.94% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KBC | 35050 | -6.91% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HDC | 19700 | -6.86% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NBP | 7300 | -9.88% | 0.24 | 32.6 | 0 | 0 | 0 |
| HLC | 13800 | -9.8% | 0.24 | 17.1 | 0 | 0 | 0 |
| CTS | 31500 | -6.94% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KBC | 35050 | -6.91% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HDC | 19700 | -6.86% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NBP | 7300 | -9.88% | 0.24 | 32.6 | 0 | 0 | 0 |
| HLC | 13800 | -9.8% | 0.24 | 17.1 | 0 | 0 | 0 |
| CTS | 31500 | -6.94% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KBC | 35050 | -6.91% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HDC | 19700 | -6.86% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities