| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APS | 6900 | 0% | 0.01 | 1.5 | 0 | 0 | 0 |
| PLC | 35900 | 0% | 0.04 | 1.2 | 0 | 0 | 0 |
| VFS | 15200 | -0.65% | 0.02 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| PVS | 41400 | 0% | 0.02 | 0.5 | 0 | 0 | 0 |
| IDC | 48000 | 2.56% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PLC | 35900 | 0% | 0.04 | 1.2 | 0 | 0 | 0 |
| VFS | 15200 | -0.65% | 0.02 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| PVS | 41400 | 0% | 0.02 | 0.5 | 0 | 0 | 0 |
| APS | 6900 | 0% | 0.01 | 1.5 | 0 | 0 | 0 |
| IDC | 48000 | 2.56% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IDC | 48000 | 2.56% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| PVC | 15000 | 1.35% | 0 | 0.1 | 0 | 0 | 0 |
| PLC | 35900 | 0% | 0.04 | 1.2 | 0 | 0 | 0 |
| PVS | 41400 | 0% | 0.02 | 0.5 | 0 | 0 | 0 |
| APS | 6900 | 0% | 0.01 | 1.5 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFS | 15200 | -0.65% | 0.02 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| PLC | 35900 | 0% | 0.04 | 1.2 | 0 | 0 | 0 |
| PVS | 41400 | 0% | 0.02 | 0.5 | 0 | 0 | 0 |
| APS | 6900 | 0% | 0.01 | 1.5 | 0 | 0 | 0 |
| DRL | 46000 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFS | 15200 | -0.65% | 0.02 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| PLC | 35900 | 0% | 0.04 | 1.2 | 0 | 0 | 0 |
| PVS | 41400 | 0% | 0.02 | 0.5 | 0 | 0 | 0 |
| APS | 6900 | 0% | 0.01 | 1.5 | 0 | 0 | 0 |
| DRL | 46000 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mã | Giá | % Thay đổi | Giá trị (tỷ VNĐ) | KL (x1000) | NN Mua (tỷ VNĐ) | NN Bán (tỷ VNĐ) | NN Mua ròng (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VFS | 15200 | -0.65% | 0.02 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| PLC | 35900 | 0% | 0.04 | 1.2 | 0 | 0 | 0 |
| PVS | 41400 | 0% | 0.02 | 0.5 | 0 | 0 | 0 |
| APS | 6900 | 0% | 0.01 | 1.5 | 0 | 0 | 0 |
| DRL | 46000 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |



Trụ sở: Tầng 21, Phú Mỹ Hưng Tower, 08 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh
(cũ: Phường Tân Phú, Quận 7)
(Giờ làm việc: 8h00 - 17h00 hàng ngày - trừ thứ 7, chủ nhật và các ngày lễ)
Truy cập nhanh
Các trang khác
Copyright ⓒ 2022 Phu Hung Securities